FED cứng rắn, sức ép USD trở lại

Đằng sau cuộc họp của Ủy ban Thị trường mở Liên bang (FOMC) là câu chuyện lớn hơn quyết định lãi suất. Đây là phép thử đầu tiên đối với tính độc lập của FED dưới thời tân Chủ tịch Kevin Warsh.

Ẩn số Kevin Warsh

Trong nhiều năm, cựu Chủ tịch FED Jerome Powell đã xây dựng được điều thị trường tài chính cần nhất: khả năng dự báo. Ngay cả khi không đồng tình với quyết định tăng hay giữ lãi suất, nhà đầu tư vẫn có thể phần nào hình dung cách FED phản ứng trước các dữ liệu kinh tế. Điều này tạo ra một “neo kỳ vọng”, góp phần hạn chế biến động và ổn định tâm lý thị trường.

Tuy nhiên, sự xuất hiện của Kevin Warsh đang làm thay đổi kỳ vọng đó. Những tín hiệu ban đầu cho thấy ông có xu hướng cứng rắn hơn trong kiểm soát lạm phát, trong bối cảnh kinh tế Mỹ xuất hiện những dấu hiệu giảm tốc. Thị trường lao động chậm lại, tiêu dùng có dấu hiệu suy yếu, trong khi doanh nghiệp thận trọng hơn với kế hoạch đầu tư.

Khác biệt giữa hai cách tiếp cận không chỉ nằm ở kỹ thuật điều hành, mà còn ở ưu tiên chính sách. Nếu Powell thường tìm cách cân bằng giữa kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng, Warsh có thể đặt trọng tâm lớn hơn vào việc duy trì uy tín chống lạm phát. Điều này buộc thị trường phải điều chỉnh kỳ vọng về đường đi của lãi suất.

Thị trường “đoán” FOMC

Trong thời gian FOMC họp, các quan chức FED bước vào giai đoạn không được phát ngôn. Khi thiếu kênh định hướng này, các tổ chức tài chính phải tự xây dựng những kịch bản riêng, khiến mức độ phân hóa dự báo gia tăng.

Một số tổ chức cho rằng FED sẽ giữ nguyên lãi suất để đánh giá thêm tác động của những đợt thắt chặt trước đó. Ngược lại, một số dự báo FED có thể tiếp tục tăng lãi suất. Khoảng cách giữa các kịch bản phản ánh mức độ bất định cao của chính sách tiền tệ.

Trọng tâm của sự bất định nằm ở độ trễ chính sách. Tác động của việc tăng lãi suất không xuất hiện ngay mà cần thời gian để lan tỏa vào nền kinh tế. Những diễn biến hiện nay trên thị trường lao động và tiêu dùng có thể là hệ quả của các quyết định từ nhiều tháng trước.

Nếu FED tiếp tục thắt chặt khi tác động của các đợt tăng lãi suất trước chưa phát huy đầy đủ, nền kinh tế có thể giảm tốc mạnh hơn cần thiết. Nhưng nếu dừng quá sớm, lạm phát có nguy cơ quay trở lại và ảnh hưởng đến uy tín chính sách.

Chính sự thiếu chắc chắn này khiến biến động trên thị trường gia tăng. Khi không còn một “kim chỉ nam” rõ ràng từ FED, nhà đầu tư phải chuẩn bị nhiều kịch bản, qua đó làm tăng dao động của lãi suất, tỷ giá và giá tài sản. Đồng USD vì thế cũng trở nên khó đoán hơn.

Trước cuộc họp, Goldman Sachs từng dự báo FED sẽ không tăng lãi suất trong năm nay, trong khi một số tổ chức khác dự báo khả năng tăng nhiều lần. Những số liệu kinh tế công bố sát ngày họp đã khiến một số dự báo phải điều chỉnh.

Nếu FED tiếp tục duy trì lập trường cứng rắn trong bối cảnh lạm phát còn cao, USD có thêm điều kiện để phục hồi sức mạnh. Đây là yếu tố đáng chú ý đối với các nền kinh tế mới nổi.

Dòng vốn và áp lực lan tỏa

Tác động từ chính sách FED không dừng lại ở nước Mỹ. Khi lãi suất USD duy trì ở mức cao, tài sản định danh bằng USD, đặc biệt là trái phiếu Chính phủ Mỹ, có thể trở nên hấp dẫn hơn. Dòng tiền vì thế có xu hướng dịch chuyển khỏi các tài sản rủi ro tại thị trường mới nổi và cận biên.

Quá trình này thường đi kèm với sự mạnh lên của USD. Khi USD tăng giá, các đồng tiền khác chịu áp lực mất giá, kéo theo những hệ quả về chi phí vay nợ, cán cân thương mại và ổn định tài chính.

Đối với các nước Đông Nam Á, áp lực tỷ giá có thể khiến cơ quan điều hành phải cân nhắc giữa ổn định tiền tệ và hỗ trợ tăng trưởng. Nếu ưu tiên giữ tỷ giá ổn định, dư địa nới lỏng chính sách tiền tệ có thể bị hạn chế. Ngược lại, nới lỏng quá mạnh có thể làm gia tăng sức ép lên tỷ giá.

Doanh nghiệp cũng chịu tác động trực tiếp. Những doanh nghiệp vay nợ bằng USD có thể phải đối mặt với chi phí tài chính cao hơn do cả lãi suất và biến động tỷ giá. Điều này ảnh hưởng đến kế hoạch đầu tư, mở rộng sản xuất và khả năng cạnh tranh.

Ở góc độ rộng hơn, sự thay đổi trong chính sách FED khiến môi trường kinh doanh toàn cầu trở nên khó dự đoán. Khi chi phí vốn và tỷ giá biến động, doanh nghiệp có xu hướng thận trọng hơn trong đầu tư, trong khi người tiêu dùng cũng cân nhắc kỹ hơn về chi tiêu.

Việt Nam cần chủ động thích ứng

Với nền kinh tế có độ mở cao, Việt Nam khó tránh khỏi những tác động từ chính sách tiền tệ Mỹ. USD mạnh lên có thể tạo áp lực lên tỷ giá, chi phí nhập khẩu và nghĩa vụ nợ ngoại tệ. Trong khi đó, nếu nhu cầu tiêu dùng và đầu tư tại Mỹ suy yếu, xuất khẩu của Việt Nam cũng có thể chịu ảnh hưởng.

Áp lực từ tỷ giá cũng khiến việc điều hành lãi suất trong nước trở nên khó khăn hơn. Cơ quan điều hành phải đồng thời hỗ trợ tăng trưởng, kiểm soát lạm phát và duy trì ổn định thị trường ngoại hối.

Dòng vốn quốc tế cũng là vấn đề cần theo dõi. Khi lợi suất tài sản bằng USD tăng, dòng vốn có thể trở nên thận trọng hơn với các thị trường mới nổi. Với Việt Nam, quá trình nâng hạng thị trường chứng khoán mở ra cơ hội thu hút dòng vốn trung và dài hạn, nhưng hiệu quả còn phụ thuộc vào ổn định kinh tế vĩ mô, chất lượng doanh nghiệp và khả năng hấp thụ dòng vốn.

Trong bối cảnh đó, chính sách tiền tệ cần được điều hành chủ động, linh hoạt và phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa. Đồng thời, cần xây dựng các kịch bản ứng phó với biến động tỷ giá, lãi suất và dòng vốn quốc tế.

Việc quản lý rủi ro cũng cần chú trọng đến nghĩa vụ nợ ngoại tệ của Chính phủ và doanh nghiệp, đồng thời tăng cường giám sát các rủi ro liên quan đến dòng vốn gián tiếp và đòn bẩy trên thị trường tài chính.

Chính sách tiền tệ của Mỹ dù được thiết kế cho nền kinh tế Mỹ nhưng ngày càng có ảnh hưởng sâu rộng đến các nền kinh tế khác. Với Việt Nam, theo dõi sát diễn biến FED là cần thiết, nhưng quan trọng hơn là chủ động củng cố các nền tảng trong nước để giảm mức độ dễ tổn thương trước những cú sốc từ bên ngoài.

Văn Cường

Nguồn SGĐT: https://dttc.sggp.org.vn/fed-cung-ran-suc-ep-usd-tro-lai-post137732.html