Học sinh mất dần tư duy phản biện do đâu?
Giáo viên nhận thấy ngày càng nhiều học sinh đọc lướt, vội tìm đáp án thay vì đọc kỹ đề. Chuyên gia cảnh báo thói quen này có thể làm suy giảm khả năng tập trung, tư duy phản biện.

Học sinh ngày càng khó tập trung đọc sách, chỉ thích đọc lướt nhưng không hiểu nội dung. Ảnh: Pexels.
Một số học sinh trung học của giáo viên môn Toán Julian Teo thường vội vàng đến mức bỏ qua từ ngữ trong đề bài. Có em bắt đầu tính toán ngay cả khi chưa đọc hết câu hỏi.
Chia sẻ với CNA, ông Teo cho biết tình trạng này ngày càng phổ biến trong khoảng 5 năm trở lại đây. Một bài toán dài 146 từ, yêu cầu học sinh tính chi phí di chuyển giữa 4 thành phố, cũng có thể trở thành thử thách chỉ vì các em không đủ kiên nhẫn để đọc trọn vẹn đề.
“Kỹ năng đọc, hiểu và lĩnh hội của nhiều em còn hạn chế vì các em không đọc sách, không đọc những văn bản hay bài viết dài. Do đó, một đoạn văn gồm nhiều từ trở nên khó khăn đối với các em”, ông Teo nói.
Khi đọc sách dài trở thành một thử thách
Kết quả Chương trình Đánh giá học sinh quốc tế (PISA) 2025 của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) cho thấy đây không phải hiện tượng cá biệt. Dù học sinh 15 tuổi Singapore tiếp tục đứng đầu thế giới về năng lực đọc, điểm trung bình của các em vẫn giảm từ 543 điểm ở năm 2022 xuống 535 điểm vào năm 2025.
Xu hướng này cũng xuất hiện ở quy mô toàn cầu. Cụ thể, trong số 760.000 học sinh 15 tuổi tại 91 quốc gia tham gia PISA, điểm đọc trung bình đã giảm từ 476 điểm ở năm 2022 xuống còn 461 điểm vào năm 2025.
OECD đặc biệt lưu ý sự gia tăng của nhóm “độc giả vội vàng” là những học sinh đọc nhanh, trả lời nhanh nhưng dễ đưa ra đáp án sai. Số lượng nhóm này gần như tăng gấp đôi trong giai đoạn 2018-2025.
Điều đáng lo là sự suy giảm không chỉ nằm ở tốc độ đọc hay khả năng ghi nhớ nội dung. Những kỹ năng được cho là quan trọng trong thời đại AI như đánh giá thông tin, kết nối dữ liệu từ nhiều nguồn và tư duy phản biện, cũng bị ảnh hưởng.
Giáo viên Tiếng Anh Jennifer, người đang giảng dạy học sinh 11-12 tuổi tại Singapore, cũng nhận thấy nhiều em bỏ qua từ ngữ và đọc một đoạn văn rất nhanh. Tuy nhiên, tốc độ ấy không đồng nghĩa với việc hiểu bài. Một số học sinh chỉ đơn giản là cảm thấy chán và muốn nhanh chóng chuyển sang phần tiếp theo.
Ở nhóm học sinh lớn tuổi hơn, xu hướng này cũng xuất hiện. Ông Kelvin Hong, người có hơn 25 năm giảng dạy Kinh tế, cho biết nhiều học sinh dự bị đại học không còn đủ kiên nhẫn và sức bền để đọc báo, bình luận, sách hay tiểu luận trong thời gian rảnh. Thay vào đó, các em quen với những bài đăng ngắn, tiêu đề, chú thích, thảo luận trực tuyến và các bản tóm tắt.
Khi gặp một bài viết dài hoặc đoạn văn phức tạp, một số học sinh có xu hướng tìm từ khóa để nhanh chóng đi đến đáp án thay vì theo dõi lập luận từ đầu đến cuối.
Không chỉ trẻ em chịu ảnh hưởng. Một nghiên cứu của Hội đồng Thư viện Quốc gia Singapore năm 2024 cho thấy chỉ 28% người trưởng thành tại nước này đọc sách hàng tuần. Nếu tính cả tin tức, bài viết trên mạng xã hội và website, tỷ lệ này tăng lên 89%.
Trong số những người không đọc sách nhiều, 62% cho biết họ muốn dành thời gian cho các hoạt động khác, trong khi 38% cảm thấy chán sau một thời gian đọc.
Thói quen ấy dễ hình thành trong môi trường số, nơi một cú vuốt màn hình có thể lập tức đưa người dùng đến một nội dung mới. AI càng khiến quá trình tiếp nhận thông tin trở nên nhanh hơn khi có thể tóm tắt một bài viết dài hoặc cung cấp câu trả lời chỉ trong vài giây.
Nhưng sự thuận tiện này cũng đặt ra một nghịch lý rằng càng dễ tiếp cận thông tin, con người càng ít phải bỏ công sức để đọc, ghi nhớ, kết nối và kiểm chứng thông tin.

Công nghệ là một phần nguyên nhân ảnh hưởng đến khả năng đọc của học sinh. Ảnh: Pexels.
AI không chỉ thay đổi cách chúng ta đọc
Bàn về vấn đề này, GS Annabel Chen, nhà tâm lý học thần kinh lâm sàng tại Đại học Công nghệ Nanyang (NTU), cho rằng công nghệ đang làm suy yếu khả năng đọc sâu theo nhiều cách.
Môi trường số phân mảnh sự chú ý thông qua thông báo, việc liên tục chuyển đổi giữa các tác vụ và lượng thông tin cạnh tranh nhau. Người dùng cũng được khuyến khích quét nội dung, nhấp qua các liên kết và nhanh chóng tìm kiếm thông tin cần thiết.
Công cụ tìm kiếm và AI tạo sinh còn có thể đảm nhận một phần những hoạt động mà trước đây người đọc phải tự thực hiện, từ tìm kiếm, tổng hợp đến đánh giá thông tin.
Các chuyên gia gọi đây là hiện tượng “giảm tải nhận thức”. Việc này không phải lúc nào cũng có hại bởi nó có thể giúp giải phóng bộ nhớ làm việc. Tuy nhiên, nếu phụ thuộc quá mức vào công nghệ, người dùng sẽ có ít cơ hội thực hành những quá trình tư duy cần thiết để hình thành kiến thức lâu dài.
Đặc biệt, một lời giải thích do AI tạo ra có thể khiến người dùng có cảm giác mình đã hiểu vấn đề, dù thực tế chưa thực sự nắm được nội dung. Rủi ro càng lớn khi học sinh tiếp nhận câu trả lời hoặc bản tóm tắt mà không kiểm tra nguồn, tự xây dựng lập luận hay tìm cách giải thích lại vấn đề.
Trong bối cảnh đó, khái niệm năng lực đọc cũng đang thay đổi. PGS Loh Chin Ee tại khoa Ngôn ngữ và Văn học Anh, Viện Giáo dục Quốc gia Singapore, cho rằng người có năng lực đọc trong thời đại số không chỉ cần hiểu văn bản in mà còn phải xử lý thông tin từ nhiều định dạng như hình ảnh, video và đồ họa, đồng thời biết tìm kiếm, phân tích và đánh giá thông tin từ nhiều nguồn.
Đây cũng là lý do năng lực AI ngày càng quan trọng. Người dùng cần biết AI có thể làm gì, không thể làm gì, câu trả lời có đáng tin hay không và khi nào nên sử dụng công cụ này.
Nếu kỹ năng đọc yếu đi cùng thói quen đọc vội, con người có thể khó phân biệt thông tin đáng tin cậy với nội dung sai lệch hoặc gây hiểu nhầm. Trong môi trường trực tuyến, nơi những nội dung do AI tạo ra ngày càng khó phân biệt với nội dung do con người tạo ra, việc chỉ tiếp cận được thông tin không còn đủ.
Vì vậy, các chuyên gia không cho rằng giải pháp là loại bỏ công nghệ khỏi quá trình học tập. Vấn đề nằm ở cách sử dụng. AI có thể hỗ trợ học sinh nếu được sử dụng có chọn lọc, ở độ tuổi phù hợp và trong những nhiệm vụ có cấu trúc.
Học sinh có thể tự mình suy nghĩ trước, sau đó sử dụng AI để nhận phản hồi, hoàn thiện ý tưởng hoặc tiếp cận một góc nhìn khác. Theo cách này, AI vẫn là công cụ hỗ trợ thay vì đảm nhận toàn bộ quá trình tư duy.
Bên cạnh đó, một trong những giải pháp đơn giản nhất để khôi phục khả năng tập trung lại nằm ở hoạt động tưởng như rất cũ là đọc sách.
Các chuyên gia giáo dục cho rằng học sinh cần dành nhiều thời gian hơn cho những văn bản dài, từ sách văn học, sách phi hư cấu đến báo và tạp chí. Đọc sâu đòi hỏi người đọc ở lại với một văn bản trong thời gian đủ lâu, theo dõi lập luận, kết nối các chi tiết và chờ đợi để hiểu đầy đủ nội dung.
Tại Singapore, Hội đồng Thư viện Quốc gia đã triển khai chiến dịch ReadSG kéo dài 5 năm nhằm đưa việc đọc trở thành thói quen hàng ngày. Các trường học cũng được khuyến khích tạo thêm thời gian cho học sinh đọc và thực hành đọc phản biện.
Bộ Giáo dục Singapore cho biết với học sinh lớp 1-3, hoạt động học tập vẫn ưu tiên phương pháp thực hành và sử dụng tài liệu in, việc sử dụng công nghệ và AI được hạn chế. Học sinh tiểu học lớn hơn bắt đầu sử dụng AI dưới sự giám sát của giáo viên, còn học sinh trung học dần sử dụng độc lập hơn thông qua các nhiệm vụ học tập có cấu trúc.
Nhìn chung, mục tiêu cuối cùng không phải là khiến người học quay lưng với công nghệ, mà là giúp họ biết khi nào công nghệ hỗ trợ quá trình học tập và khi nào nó đang thay thế phần tư duy mà chính người học cần thực hiện.
Nguồn Znews: https://znews.vn/hoc-sinh-mat-dan-tu-duy-phan-bien-do-dau-post1685105.html

