Giữ hồn đô thị trong hành trình mới
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, bảo tồn không có nghĩa là đóng băng đô thị hay tạo những “ốc đảo” cổ kính giữa lòng thành phố hiện đại, mà phải giải được bài toán quản lý cảnh quan đô thị nhiều lớp, nơi công trình cũ, kiến trúc mới, không gian công cộng, cây xanh, mặt nước và đời sống cư dân cùng tồn tại hài hòa và bền vững.
Đây cũng là yêu cầu đặt ra trong quá trình phát triển Hà Nội hiện nay.

Khu vực hồ Hoàn Kiếm là điểm đến luôn thu hút du khách trong nước và quốc tế trong hành trình khám phá Hà Nội. Ảnh: Khánh Huy
Để quá khứ và tương lai song hành
Nhìn vào những đô thị có lịch sử lâu đời trên thế giới, rõ ràng không có công thức duy nhất cho việc dung hòa giữa bảo tồn và phát triển. Những thành phố thành công có một điểm chung là không cố giữ nguyên toàn bộ mà xác định chính xác những giá trị cần giữ và tạo không gian phù hợp cho những lớp phát triển mới. Một đô thị chỉ thực sự có sức sống lâu dài khi công trình mới xuất hiện mà không xóa đi cấu trúc không gian, cảnh quan và ký ức đã tạo nên bản sắc.
Thủ đô Vienna của Áo là ví dụ tiêu biểu cho cách tiếp cận này. Trung tâm lịch sử của thành phố lưu giữ nhiều lớp phát triển từ thời Trung cổ, Baroque đến thế kỷ XIX. Thành phố vì vậy không bị biến thành một “bảo tàng” đóng kín; những khu vực hiện đại vẫn tiếp tục phát triển bên ngoài vùng lõi và vùng đệm, nhưng phải tính đến tác động thị giác, đặc biệt là đối với đường chân trời lịch sử. Trung tâm Di sản thế giới thuộc UNESCO cho rằng, giá trị của Vienna nằm ở chính sự đan xen nhiều lớp của kiến trúc, cấu trúc đô thị và không gian.
Nếu Vienna cho thấy sự hài hòa giữa các lớp phát triển, thì cố đô Kyoto (Nhật Bản) cho thấy vai trò của việc kiểm soát không gian xung quanh các di sản. Điều này phù hợp với cảnh báo của UNESCO về việc phát triển thiếu kiểm soát có thể ảnh hưởng tới tính toàn vẹn thị giác của các di sản. Những quần thể đền, chùa và vườn lịch sử của Kyoto nằm giữa một đô thị đang phát triển. Vì vậy, ngoài việc bảo vệ trực tiếp các công trình, Nhật Bản còn sử dụng vùng đệm, các khu vực kiểm soát cảnh quan và quy định về chiều cao. Từ năm 2007, thành phố lâu đời này đã siết chặt kiểm soát chiều cao và thiết kế các công trình, với quan điểm một tòa nhà mới có thể nằm ngoài khu vực bảo vệ trực tiếp di sản nhưng vẫn làm thay đổi hoàn toàn cảm nhận về di sản nếu phá vỡ đường chân trời hoặc một tuyến nhìn quan trọng.
Trong khi Vienna và Kyoto cho thấy sự cân bằng giữa bảo tồn và phát triển, Trung Quốc lại mang đến cả những bài học thành công lẫn cảnh báo. Với Bắc Kinh, UNESCO từng bày tỏ quan ngại về sức ép phát triển và quá trình đổi mới khu vực đô thị lịch sử, đồng thời nhấn mạnh nhu cầu bảo vệ cấu trúc đô thị truyền thống xung quanh các di sản lớn.
Nói rõ hơn, không thể bảo tồn một cung điện, một ngôi đền hay một con phố cổ nếu toàn bộ bối cảnh đô thị bao quanh nó đã thay đổi đến mức không còn nhận ra. Di sản không chỉ là vật thể, nó còn là không gian, tỷ lệ, đường phố, tầm nhìn và mối quan hệ với cộng đồng.
Tại Seoul (Hàn Quốc) lại cho thấy một hướng tiếp cận mềm dẻo hơn. Khu Bukchon Hanok giữ những ngôi nhà truyền thống và mạng lưới ngõ phố giữa một thành phố hiện đại. Chính sách Hanok 4.0 của Seoul còn khuyến khích những cách diễn giải mới về kiến trúc hanok, cho phép sử dụng cấu trúc và vật liệu hiện đại trong những công trình mang tinh thần kiến trúc truyền thống.
Seoul không xem kiến trúc truyền thống là một hình thức bất biến, mà cho phép di sản tiếp tục sống bằng những hình thức mới. Thành phố cũng mở rộng chính sách từ việc bảo tồn từng ngôi nhà sang bảo vệ cả cảnh quan và đời sống cộng đồng. Theo chính quyền Seoul, chính sách bảo tồn Bukchon đã được triển khai hơn hai thập niên, từ hỗ trợ chủ nhà, cải thiện môi trường ngõ phố đến xây dựng các khu hanok mới.
Bảo tồn để mở đường cho phát triển
Hà Nội đang đứng trước cơ hội hiếm có để định hình lại trung tâm đô thị trong một tầm nhìn dài hơn nhiều chu kỳ đầu tư. Quy hoạch tổng thể Thủ đô tầm nhìn 100 năm xác định cấu trúc đô thị “đa tầng, đa lớp, đa cực, đa trung tâm”, lấy sông Hồng làm trục cảnh quan sinh thái - văn hóa chủ đạo; đồng thời xác định hồ Hoàn Kiếm, phố cổ, phố cũ, hồ Tây và trục sông Hồng là những không gian đặc thù cần được bảo tồn và tái cấu trúc. Với tầm nhìn dài hạn như vậy, Hà Nội cần vạch rõ những gì muốn giữ và những gì muốn thay đổi, trước khi tính toán cách làm hợp lý.
Tuy nhiên, Hà Nội đặc biệt ở chỗ không chỉ có những di tích riêng lẻ như Hoàng thành Thăng Long, Văn Miếu hay hồ Hoàn Kiếm, mà còn sở hữu một cấu trúc đô thị đã hình thành qua nhiều thế kỷ. Đây cũng là lợi thế mà không nhiều đô thị sở hữu: Bản sắc thành phố được hình thành từ sự chồng lớp của Thăng Long - Đông Dương - Hà Nội hiện đại. Thành cổ, phố cổ, khu phố Pháp, hồ nước, cây xanh, biệt thự, các công trình công cộng và những không gian sinh hoạt cộng đồng tạo thành một mạng lưới ký ức liên tục.
Nhưng cũng vì vậy, nếu chỉ lập danh sách những công trình được bảo tồn, Thành phố sẽ khó kiểm soát được những tác động đến cảnh quan rộng hơn. Cần xác định các tuyến nhìn quan trọng, đường chân trời, tỷ lệ không gian, mặt nước, cây xanh, quảng trường và những khu vực có khả năng tiếp nhận kiến trúc mới.
Từ góc nhìn này, có thể thấy việc bảo tồn không thể chỉ dừng ở câu chuyện giữ lại một số công trình cụ thể, mà phải bảo đảm mối quan hệ giữa các công trình đó với không gian xung quanh. Lấy ví dụ hồ Hoàn Kiếm - vốn không đơn thuần là một mặt nước nằm giữa trung tâm Hà Nội. Là điểm hội tụ của nhiều lớp lịch sử, giá trị của hồ được tạo nên bởi mặt nước, cây xanh, quảng trường, phố cổ, phố cũ, các công trình kiến trúc, không gian đi bộ và những hoạt động xã hội quanh hồ. Vì vậy, việc cải tạo cần được nhìn nhận như nỗ lực tái cấu trúc một hệ sinh thái đô thị lịch sử, thay vì đơn thuần chỉnh trang một khu vực công cộng.
Liên quan đến Dự án Trục đại lộ cảnh quan sông Hồng, quy hoạch mới xác định sông Hồng là trục cảnh quan sinh thái - văn hóa chủ đạo của Thủ đô. Đây là cơ hội để Hà Nội tạo ra một không gian đô thị mới có quy mô tương xứng với thế kỷ XXI. Nhưng kinh nghiệm quốc tế cho thấy, một đại lộ ven sông thành công không nhất thiết phải là nơi tập trung thật nhiều công trình lớn. Giá trị của nó nằm ở khả năng đưa mặt nước trở thành một phần của đời sống thành phố: Công viên, đường đi bộ, không gian văn hóa, thể thao, sinh thái và các điểm sinh hoạt cộng đồng. Vì vậy, trục đại lộ cảnh quan cần trước hết tạo ra một không gian công cộng mà mọi người dân có thể tiếp cận, đồng thời tôn trọng địa hình, hệ thống thoát lũ và hệ sinh thái tự nhiên.
Tuy nhiên, Hà Nội không nên e ngại sự xuất hiện của kiến trúc đương đại. Ngược lại, thành phố cần sở hữu những công trình của thế kỷ XXI có đủ chất lượng để trở thành di sản trong thế kỷ XXII. Vienna chính là minh chứng về việc kiến trúc mới có thể xuất hiện cạnh di sản nếu được kiểm soát về quy mô và tác động thị giác. Seoul thậm chí cho thấy kiến trúc truyền thống có thể được diễn giải bằng vật liệu và kỹ thuật mới. Tuy nhiên, một khi chọn cách tiếp cận này, Hà Nội cần có những quy tắc rõ ràng để kiến trúc mới vừa hài hòa với di sản, vừa thể hiện được dấu ấn của thời đại.
Cũng phải nhấn mạnh, quy hoạch tầm nhìn 100 năm cần được nhìn nhận là một bộ nguyên tắc dài hạn chứ không phải một bản vẽ bất biến. Thực tế là không ai có thể dự đoán chính xác Thủ đô sẽ vận hành thế nào sau một thế kỷ nữa. Thay vào đó, điều có thể xác định từ hôm nay là những giá trị cần được bảo vệ và những không gian cần được dành cho các thế hệ tương lai sáng tạo. Như thế, cải tạo không gian hồ Hoàn Kiếm là trách nhiệm mở rộng không gian công cộng nhưng giữ được ký ức.
Với sông Hồng, đó là nỗ lực tạo một trục phát triển mới. Với Thăng Long nghìn năm văn hiến, đó là làm thế nào để kiến trúc của thế kỷ XXI đứng cạnh di sản của nhiều thế kỷ trước, cùng tạo nên một Hà Nội có nhiều lớp thời gian. Quan trọng hơn, phải làm thế nào để người dân Hà Nội sau 100 năm nữa vẫn có thể nhận ra Thủ đô trong một diện mạo mới.
Nguồn Hà Nội Mới: https://hanoimoi.vn/giu-hon-do-thi-trong-hanh-trinh-moi-1757403.html
