Kinh nghiệm lựa chọn, thay thế lốp xe điện
Xe điện có đặc tính vận hành khác ô tô động cơ đốt trong, đặt ra yêu cầu cao hơn đối với lốp về tải trọng, độ bền, lực cản lăn và tiếng ồn. Khi lượng xe điện lưu hành ngày càng tăng, thị trường lốp thay thế cho phân khúc này cũng bắt đầu hình thành.
Không chỉ là câu chuyện kích thước
Sau gần 3 năm sử dụng VinFast VF6, anh Nguyễn Đức Hoàng (trú phường Ba Đình, Hà Nội) bắt đầu tính đến việc thay bộ lốp khi xe đã đi hơn 40.000km.

Lốp chuyên dụng Sailun (OE) trang bị trên xe điện VinFast, thiết kế tối ưu cho tải trọng nặngvà giảm tiếng ồn.
Ban đầu, anh nghĩ việc thay lốp cho xe điện cũng tương tự ô tô sử dụng động cơ đốt trong, chỉ cần lựa chọn đúng kích thước và thông số. Tuy nhiên, khi tìm hiểu, anh nhận thấy một số nhà sản xuất đã phát triển những dòng lốp được thiết kế riêng cho xe điện.
Theo đại diện hãng lốp Sailun, một trong những khác biệt đáng chú ý của xe điện là trọng lượng thường lớn hơn do bộ pin đặt dưới sàn. Bên cạnh đó, mô-men xoắn của động cơ điện xuất hiện gần như tức thời, tạo ra yêu cầu khác đối với khả năng chịu tải và lực kéo của lốp.
"Đầu tiên là tải trọng tĩnh lớn hơn. Khối pin đặt dưới sàn xe có thể khiến tải trọng tăng 20-30%. Tiếp đó, mô-men xoắn cực đại của động cơ điện xuất hiện ngay từ 0 vòng/phút, tạo ứng suất trượt lớn hơn lên bề mặt tiếp xúc giữa lốp và mặt đường", đại diện Sailun cho biết.
Một yếu tố khác là tiếng ồn. Khi không còn tiếng động cơ đốt trong, tiếng ồn từ lốp và mặt đường trở nên dễ nhận biết hơn trong khoang cabin. Vì vậy, một số dòng lốp dành cho xe điện được tính toán thêm về khả năng giảm tiếng ồn.
Theo doanh nghiệp, một số sản phẩm sử dụng kết cấu bố thép và độ cứng vành cao hơn để đáp ứng chỉ số tải. Lực cản lăn cũng được chú trọng nhằm giảm mức tiêu thụ năng lượng của xe.
Sailun cho biết, việc sử dụng hệ silica thay thế một phần carbon black trong hợp chất cao su có thể giúp giảm hệ số lực cản lăn khoảng 10-20% so với lốp thông thường cùng kích cỡ. Với xe điện, đây là thông số có liên quan đến mức tiêu thụ năng lượng và quãng đường di chuyển sau mỗi lần sạc.
Lốp thay thế cần đáp ứng thông số kỹ thuật
Theo TS Nguyễn Thiết Lập, Giảng viên Bộ môn Kỹ thuật ô tô và An toàn giao thông (Trường Đại học GTVT), người sử dụng không nên chỉ căn cứ vào kích thước khi lựa chọn lốp cho xe điện.
Nếu được bảo quản tốt, lốp ô tô sau 1-2 năm vẫn có thể duy trì chất lượng và sử dụng an toàn. Tuy nhiên, với xe ít sử dụng, chủ xe vẫn cần thường xuyên kiểm tra tình trạng lốp dù độ mòn chưa nhiều. Khi mua lốp cũng nên chú ý ngày sản xuất, thường nên chọn lốp có date dưới 5 năm.
TS Nguyễn Thiết Lập, Đại học GTVT
"Nhiều người chỉ quan tâm đến các thông số kích thước mà chưa quan tâm đến sự khác nhau về tính chất giữa lốp ô tô điện và lốp ô tô động cơ đốt trong. Có sự khác nhau về yêu cầu kỹ thuật của lốp cho hai loại xe này", ông Lập nói.
Theo chuyên gia, khối lượng xe, đặc tính mô-men xoắn, khả năng tăng tốc và phanh khiến lốp xe điện có thể phải làm việc trong điều kiện khác so với lốp trên xe sử dụng động cơ đốt trong. Do đó, cùng một kích thước, lốp dành cho xe điện có thể được yêu cầu cao hơn về chỉ số tải, độ bền, hợp chất cao su và lực cản lăn.
Với lốp được lựa chọn làm trang bị nguyên bản (OE), các yêu cầu này được tính toán ngay trong quá trình phát triển xe.
Theo Sailun, mỗi mẫu lốp OE phải trải qua quá trình kiểm tra độ bền ở tốc độ cao, khả năng chịu tải theo chu kỳ và độ ồn (NVH), nhằm bảo đảm sự phù hợp với khung gầm, tải trọng và hệ truyền động của từng mẫu xe.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa xe điện bắt buộc phải sử dụng một loại lốp riêng trong mọi trường hợp.
Theo TS Nguyễn Thiết Lập, về nguyên tắc, lốp thay thế cần đáp ứng các thông số kỹ thuật của xe, trong đó có chỉ số tải trọng và tốc độ.
"Chỉ cần lốp đạt các thông số kỹ thuật của xe là có thể lắp và vận hành. Trên lốp có ghi cả thông số tải trọng và vận tốc. Còn có đạt mục đích tiết kiệm hay không thì cần phải tính toán kỹ hơn vì còn yếu tố tuổi thọ của lốp nữa", ông Lập cho biết.
Phân khúc mới trên thị trường
Cùng với sự gia tăng số lượng xe điện lưu hành, nhu cầu về lốp thay thế cho phân khúc này cũng bắt đầu được các nhà sản xuất quan tâm.

Lốp Atlas và Leao nhập khẩu Thái Lan, một lựa chọn phổ biến trên thị trường lốp thay thế hiện nay.
Theo Sailun, thị trường lốp xe điện tại Việt Nam vẫn còn non trẻ so với thị trường lốp dành cho xe động cơ đốt trong. Tuy nhiên, lượng xe điện gia tăng, đặc biệt từ các mẫu xe phổ thông, đang tạo thêm nhu cầu đối với các sản phẩm lốp phù hợp.
Một yếu tố khác là chu kỳ sử dụng. Những chiếc xe điện bán ra trong những năm gần đây sẽ dần bước vào thời điểm cần thay lốp, qua đó mở rộng nhu cầu từ thị trường hậu mãi.
Tuy nhiên, quy mô và tốc độ tăng trưởng của phân khúc này vẫn phụ thuộc vào tốc độ phát triển của thị trường xe điện, số lượng xe thực tế lưu hành và chu kỳ thay lốp của người sử dụng. Vì vậy, chưa thể khẳng định thị trường lốp xe điện sẽ tăng trưởng với tốc độ nào trong những năm tới.
Ở góc độ người dùng, vấn đề đáng quan tâm không chỉ là lựa chọn lốp dành riêng cho xe điện mà còn là lựa chọn đúng thông số kỹ thuật và duy trì tình trạng lốp trong quá trình sử dụng.
Sailun khuyến nghị người dùng không sử dụng lốp có Load Index (chỉ số tải trọng) và Speed Rating (tỉ số tốc độ) thấp hơn thông số nguyên bản của xe; đồng thời kiểm tra áp suất lốp định kỳ và đảo lốp sau khoảng 8.000-10.000km.
TS Nguyễn Thiết Lập cũng lưu ý, tuổi thọ lốp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vật liệu, công nghệ chế tạo, thông số thiết kế, điều kiện đường sá và cách sử dụng. Với xe điện, tải trọng và lực kéo có thể khiến lốp chịu mức độ hao mòn đáng kể, đặc biệt ở trục dẫn động.
Khi thay lốp, chủ xe cũng cần kiểm tra độ mòn giữa các bánh. Trong trường hợp phù hợp, thay theo cặp hoặc cả bộ có thể giúp hạn chế chênh lệch độ mòn trên cùng một trục.


