Phúc lợi động vật thiếu tiêu chí thực thi
Phúc lợi động vật đã từng bước được luật hóa, song các quy định còn phân tán, thiếu tiêu chí cụ thể theo từng loài và khoảng cách với thực tiễn vẫn lớn. Theo các chuyên gia, cần chuẩn hóa các yêu cầu có thể đo lường, kiểm tra, đồng thời tạo động lực thị trường để người chăn nuôi, doanh nghiệp chủ động nâng chuẩn.
Đã có nền tảng pháp lý, nhưng còn nhiều khoảng trống
Ngày 23/9, tại Hà Nội, Báo Nông nghiệp và Môi trường phối hợp với Hiệp hội Trang trại và Doanh nghiệp nông nghiệp Việt Nam tổ chức Hội thảo “Phúc lợi động vật - Đề xuất thể chế, chính sách và thực thi”.
Năm 2024, tổng đàn gia cầm cả nước đạt khoảng 598,8 triệu con. Với quy mô chăn nuôi ngày càng lớn, TS. Hà Thúy Hạnh, Phó Chủ tịch Hiệp hội Trang trại và Doanh nghiệp nông nghiệp Việt Nam (VFAEA) cho rằng, phúc lợi động vật cần được quan tâm tương xứng.
Thời gian qua, các yêu cầu về phúc lợi động vật đã từng bước được luật hóa. Điều 21 Luật Thú y năm 2015 quy định trách nhiệm quản lý, chăm sóc, nuôi dưỡng, vận chuyển phù hợp với từng loài; giảm thiểu đau đớn, sợ hãi và đối xử nhân đạo với động vật trong chăn nuôi, vận chuyển, giết mổ, tiêu hủy, phòng bệnh, chữa bệnh và nghiên cứu khoa học.

Toàn cảnh hội thảo. Ảnh: Kiều Chi
Luật Chăn nuôi năm 2018 dành Mục 2, Chương V quy định về đối xử nhân đạo với vật nuôi trong chăn nuôi, vận chuyển, giết mổ và nghiên cứu khoa học. Các quy định đặt ra yêu cầu về thức ăn, nước uống, chuồng trại; hạn chế gây chấn thương, sợ hãi; không đánh đập, hành hạ vật nuôi; thực hiện biện pháp gây ngất trước khi giết mổ và không để vật nuôi chứng kiến đồng loại bị giết mổ.
Phạm vi điều chỉnh liên quan đến phúc lợi động vật cũng từng bước được mở rộng sang các hoạt động tiêu hủy, chữa bệnh, nghiên cứu khoa học, quản lý động vật cảnh và bảo tồn. Hệ thống văn bản dưới luật tiếp tục được hoàn thiện trong năm 2026.
Tuy nhiên, theo TS. Hà Thúy Hạnh, các quy định hiện còn phân tán, thiếu tiêu chí cụ thể đối với từng loài, thiếu dữ liệu phục vụ quản lý và tồn tại khoảng cách giữa quy định với thực tiễn. Pháp luật cũng chưa ghi nhận rõ khái niệm động vật có khả năng cảm nhận (animal sentience). Theo Animal Protection Index (API) 2020 của World Animal Protection, Việt Nam được đánh giá ở mức F trên thang A-G về chính sách, pháp luật và cam kết bảo vệ động vật.
Từ thực tiễn Bắc Ninh, Phó Chi cục trưởng Chi cục Chăn nuôi, Thú y và Thủy sản Nguyễn Thị Hồng Minh cho biết, tỉnh hiện có hơn 1,15 triệu con lợn, 26,3 triệu con gia cầm. Các yêu cầu về chăm sóc, sức khỏe vật nuôi, điều kiện chuồng nuôi, mật độ, thông thoáng, ánh sáng và hạn chế stress đã được lồng ghép vào các chương trình an toàn sinh học, VietGAP, chuỗi liên kết, truy xuất nguồn gốc và OCOP. Khoảng 500 cơ sở chăn nuôi gà đẻ và 12 triệu gà thả đồi đang áp dụng phương thức nuôi không lồng hoặc bán chăn thả, tạo điều kiện để vật nuôi thực hiện các hành vi tự nhiên.
Thực tiễn cho thấy, cải thiện phúc lợi động vật có thể góp phần giảm bệnh tật và stress, giảm sử dụng thuốc, cải thiện sức khỏe vật nuôi và chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, người chăn nuôi phải tăng đầu tư cho chuồng trại, thiết bị, công tác chăm sóc, ghi chép và kiểm tra, trong khi giá bán sản phẩm chưa chắc tăng tương ứng.
Cần tiêu chuẩn cụ thể và động lực thị trường
Trong bối cảnh Việt Nam ngày càng tham gia sâu vào chuỗi cung ứng nông sản, các đại biểu cho rằng cần từng bước chuyển từ yêu cầu “đối xử nhân đạo” sang quản trị phúc lợi động vật dựa trên cơ sở khoa học, các chỉ số có thể đo lường và trách nhiệm giải trình.
Theo TS. Hà Thúy Hạnh, trước hết cần thống nhất khái niệm và cách tiếp cận về phúc lợi động vật. Phúc lợi động vật không dừng ở việc không đánh đập, hành hạ mà cần xem xét tổng thể điều kiện sống của vật nuôi: được cung cấp đầy đủ thức ăn, nước uống; sống trong môi trường phù hợp; có khả năng đứng, nằm, di chuyển và thể hiện các hành vi tự nhiên.
Cùng với đó, cần nghiên cứu xây dựng bộ chỉ số phúc lợi động vật quốc gia. Theo đề xuất tại hội thảo, giai đoạn 2027 - 2028 có thể tập trung vào 5 nhóm chỉ tiêu gồm dinh dưỡng, môi trường, sức khỏe, hành vi và trạng thái tinh thần.
Bước tiếp theo là xây dựng tiêu chuẩn phù hợp với từng loài, từng công đoạn. Giai đoạn 2028 - 2030 được đề xuất hoàn thiện, ban hành các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật đối với từng nhóm vật nuôi và công đoạn, hướng tới tương thích với tiêu chuẩn quốc tế và khu vực ASEAN.
Từ góc độ doanh nghiệp, Phó Tổng Giám đốc Công ty CP Nông nghiệp BAF Việt Nam Nguyễn Văn Minh đề nghị xác định rõ khung chính sách quốc gia, lộ trình thực hiện, cơ quan đầu mối và trách nhiệm phối hợp.
Theo ông Minh, việc đánh giá phúc lợi động vật cần dựa trên rủi ro và kết quả, ưu tiên các chỉ báo phản ánh trực tiếp tình trạng vật nuôi. Doanh nghiệp cũng kiến nghị thống nhất hệ thống dữ liệu, truy xuất nguồn gốc và có cơ chế hỗ trợ về hạ tầng, tín dụng, đào tạo.
Bà Nguyễn Thị Hồng Minh cho rằng phúc lợi động vật không thể chỉ dựa vào tuyên truyền hay trách nhiệm tự nguyện của người chăn nuôi, mà cần có cơ chế để thị trường nhận diện và ghi nhận giá trị của sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn cao hơn. Vì vậy, pháp luật cần tiếp tục được hoàn thiện theo hướng rõ nguyên tắc, rõ trách nhiệm, rõ tiêu chí.
Trước mắt, cần ưu tiên xây dựng tiêu chuẩn đối với lợn, gà đẻ, gà thịt, bò sữa và bò thịt. Cùng với đó, cần nghiên cứu cơ chế chứng nhận, nhận diện và truy xuất sản phẩm; hỗ trợ người chăn nuôi cải tạo chuồng trại, thiết bị, tập huấn và đánh giá. Có thể thí điểm trước đối với gà đẻ và gà thịt, theo dõi chi phí đầu tư, năng suất, tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ chết, mức sử dụng kháng sinh, chất lượng sản phẩm, giá bán và lợi nhuận.
Khi các yêu cầu về phúc lợi động vật được cụ thể hóa thành tiêu chí có thể đo lường, kiểm tra và truy xuất, đồng thời được thị trường ghi nhận, việc nâng chuẩn có thể góp phần cải thiện chất lượng chăn nuôi, nâng giá trị sản phẩm và khả năng đáp ứng yêu cầu của thị trường.
