Giảm chi phí tuân thủ, khơi thông nguồn lực tăng trưởng
Những quy định pháp luật chồng chéo, thiếu rõ ràng và bất cập với thực tiễn đang đẩy chi phí tuân thủ tăng cao, trở thành 'chi phí ẩn' kìm hãm sức cạnh tranh của doanh nghiệp. Trong bối cảnh cả nước nỗ lực hiện thực hóa Nghị quyết số 66-NQ/TW của Bộ Chính trị, việc khẩn trương tháo gỡ 787 điểm nghẽn cốt lõi không chỉ là bước đi cải thiện môi trường kinh doanh, mà còn là chìa khóa khơi thông các nguồn lực cho tăng trưởng kinh tế.

Những bất cập trong quy định về an toàn thực phẩm và kiểm tra chuyên ngành đối với hàng thủy sản vẫn đang tạo ra nhiều khó khăn cho DN xuất khẩu. Ảnh: ST
Những “điểm nghẽn” làm tăng chi phí tuân thủ
Cải cách thể chế và cắt giảm chi phí tuân thủ luôn là một trong những ưu tiên trọng tâm của Chính phủ nhằm cải thiện môi trường đầu tư, kinh doanh. Năm 2025 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng khi Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 66-NQ/TW về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới. Lần đầu tiên, một mục tiêu có thời hạn cụ thể được đặt ra: Cơ bản hoàn thành việc tháo gỡ các “điểm nghẽn” do quy định pháp luật trong năm 2025. Để hiện thực hóa mục tiêu này, Bộ Tư pháp được giao chủ trì cuộc tổng rà soát những khó khăn, vướng mắc phát sinh trong quá trình thực thi pháp luật kinh doanh.
Theo ông Đậu Anh Tuấn - Phó Tổng Thư ký Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), đã có 2.088 ý kiến phản ánh từ doanh nghiệp (DN), hiệp hội ngành hàng và chính quyền địa phương được gửi về. Sau quá trình rà soát, các cơ quan chức năng xác định có 787 phản ánh, tương đương 38%, là những vướng mắc thực sự cần xử lý; số còn lại được giải đáp và công khai trên hệ thống thông tin điện tử.
Theo VCCI, trong tổng số 787 vướng mắc, có 323 vướng mắc nằm ở cấp luật, 277 vướng mắc ở cấp nghị định và 140 vướng mắc ở cấp thông tư, còn lại là ở các văn bản khác.
Từ 787 vướng mắc được ghi nhận, kết quả nghiên cứu của VCCI cho thấy, những bất cập trong hệ thống pháp luật hiện nay tập trung ở ba nhóm vấn đề lớn.
Phổ biến nhất là các quy định thiếu rõ ràng, có nhiều cách hiểu hoặc thiếu tính khả thi với 325 vướng mắc, chiếm 42% tổng số phản ánh. Đây cũng là nhóm vấn đề tác động trực tiếp nhất đến hoạt động sản xuất, kinh doanh. Khi một quy định có thể được diễn giải theo nhiều cách khác nhau, mỗi địa phương hoặc cơ quan thực thi lại áp dụng một cách riêng, khiến DN không biết đâu là cách tuân thủ đúng. Trong bối cảnh đó, rủi ro pháp lý trở thành một dạng “chi phí ẩn” mà DN buộc phải gánh chịu.
Đứng thứ hai là các quy định làm gia tăng chi phí tuân thủ hoặc hạn chế đổi mới sáng tạo với 274 vướng mắc, chiếm 36%. Nhiều quy định được xây dựng cho mô hình kinh tế truyền thống đang bộc lộ sự lạc hậu trước tốc độ phát triển của công nghệ và chuyển đổi số. Đơn cử, những yêu cầu về hồ sơ giấy, các giới hạn trong hoạt động khuyến mại hay sự thiếu vắng khung pháp lý cho các mô hình kinh doanh mới…, đang vô hình trung làm giảm sức cạnh tranh và khả năng đổi mới của DN.
Nhóm còn lại là các quy định chồng chéo, mâu thuẫn giữa các văn bản pháp luật với 173 vướng mắc, chiếm 22%. Dù số lượng ít hơn nhưng đây thường là những rào cản gây hệ lụy nghiêm trọng nhất. Khi hai quy định cùng điều chỉnh một vấn đề nhưng đưa ra cách xử lý khác nhau, cả DN lẫn cơ quan thực thi đều rơi vào thế lúng túng, thậm chí lựa chọn phương án an toàn là trì hoãn hoặc không triển khai.
Theo VCCI, ba nhóm vướng mắc này không tồn tại riêng rẽ mà thường đan xen, cộng hưởng với nhau. Một quy định vừa thiếu rõ ràng, vừa chồng chéo với văn bản khác, đồng thời làm phát sinh chi phí tuân thủ là tình trạng không hiếm gặp. Chính sự chồng lấn đó khiến việc tháo gỡ trở nên phức tạp hơn rất nhiều so với việc đơn thuần sửa đổi từng điều khoản riêng lẻ.
Từ thực tiễn hoạt động của DN, ông Nguyễn Hoài Nam - Tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP) - cho biết, những bất cập trong quy định về an toàn thực phẩm và kiểm tra chuyên ngành đối với hàng thủy sản vẫn đang tạo ra nhiều khó khăn cho DN xuất khẩu. Theo ông Nam, điều cộng đồng DN mong muốn không chỉ là xử lý từng vụ việc cụ thể mà còn là xây dựng một cơ chế tiếp nhận, phản hồi và đối thoại hiệu quả hơn để những bất cập phát sinh từ thực tiễn được nhận diện và giải quyết kịp thời.
Từ “gỡ vướng” sang phòng ngừa rủi ro thể chế
Những vướng mắc trong hệ thống pháp luật không chỉ làm tăng chi phí tuân thủ mà còn trực tiếp cản trở hoạt động đầu tư, kinh doanh của DN. Ông Đậu Anh Tuấn dẫn chứng, trường hợp DN muốn đầu tư nuôi trồng thủy sản hoặc phát triển điện gió ngoài khơi phải thực hiện thủ tục xin giao khu vực biển. Theo quy định hiện hành, hồ sơ xin giao khu vực biển phải có văn bản chấp thuận chủ trương đầu tư. Tuy nhiên, để được chấp thuận chủ trương đầu tư, DN lại phải xác định trước địa điểm thực hiện dự án. Trong khi đó, địa điểm này chỉ có thể được xác định sau khi hoàn tất thủ tục xin giao khu vực biển. Sự mâu thuẫn về trình tự thủ tục đã tạo ra vòng luẩn quẩn kiểu “con gà - quả trứng”, khiến nhiều dự án không thể khởi động dù nhà đầu tư có đủ năng lực và nguồn lực. Thực tế, nhiều địa phương ven biển đã phản ánh tình trạng các dự án kinh tế biển bị đình trệ kéo dài chỉ vì không thể hoàn thiện các thủ tục ban đầu.
Một dạng rủi ro khác đến từ sự thiếu thống nhất giữa các văn bản quy phạm pháp luật. Điển hình là quy định liên quan đến lựa chọn nhà đầu tư các dự án điện gió ngoài khơi. Trong khi Luật Điện lực năm 2024 yêu cầu thực hiện đấu thầu công khai, thì các văn bản hướng dẫn lại mở ra khả năng áp dụng cơ chế đặc biệt để chỉ định nhà đầu tư. Sự thiếu đồng bộ này đặt DN và địa phương trước nguy cơ vi phạm pháp luật dù lựa chọn phương án nào. Hệ quả là nhiều dự án tiếp tục bị chậm triển khai, làm lỡ nhịp cơ hội phát triển của ngành năng lượng tái tạo.
Từ thực trạng đó, ông Đậu Anh Tuấn cho rằng cần chuyển mạnh từ tư duy “gỡ khó” sang tư duy “phòng ngừa”. Cuộc tổng rà soát các quy định pháp luật hiện nay là một nỗ lực cần thiết nhằm xử lý những bất cập đã phát sinh. Tuy nhiên, điều quan trọng hơn là phải ngăn chặn việc tạo ra các điểm nghẽn mới ngay từ khâu xây dựng chính sách. Theo ông Tuấn, khi hàng trăm quy định bị đánh giá là thiếu rõ ràng, thiếu khả thi hoặc làm phát sinh chi phí tuân thủ thì điều đó cho thấy công tác đánh giá tác động chính sách trước khi ban hành chưa thực sự phát huy hiệu quả. “Mỗi quy định mới cần được kiểm chứng bằng thực tiễn, trả lời rõ những câu hỏi cơ bản: DN sẽ thực hiện như thế nào, chi phí tuân thủ là bao nhiêu và liệu có tồn tại những tình huống khiến quy định không thể áp dụng trên thực tế hay không?” - ông Tuấn nói.
Cùng với đó, việc ứng dụng công nghệ trong quản lý và thực thi pháp luật cần được đẩy mạnh. Trong khi DN đang tăng tốc chuyển đổi số, không ít quy trình quản lý nhà nước vẫn vận hành theo phương thức truyền thống. Kỳ vọng đặt ra là Cổng pháp luật quốc gia sẽ phát triển thành một nền tảng dữ liệu mở, cho phép theo dõi tiến độ xử lý phản ánh theo thời gian thực, hỗ trợ DN tra cứu các trường hợp tương tự và giúp cơ quan quản lý nhận diện sớm những điểm nghẽn tiềm ẩn.
Bổ sung góc nhìn từ khía cạnh thể chế, chuyên gia kinh tế Phạm Chi Lan lưu ý quá trình xây dựng pháp luật cần tránh nguy cơ “ba xa”: Xa dân, xa thực tế và xa thời đại. Theo bà Lan, yêu cầu đẩy nhanh tiến độ xây dựng pháp luật là cần thiết nhưng cũng cần đặc biệt chú trọng khâu tham vấn đối tượng chịu tác động. Nếu thiếu sự tham gia của DN và người dân, quá trình sửa đổi có thể khắc phục được một điểm nghẽn trước mắt nhưng lại vô tình tạo ra những rào cản mới trong tương lai./.

