Từ bao giờ vậy? (Kỳ 7)

Báo Đại Đoàn Kết
Gốc

Nhâm nhi chén nước chè xanh thanh mát, có bao giờ bạn tự hỏi về nguồn gốc của những nguyên liệu, vật dụng để tạo ra chén chè đó? Những thắc mắc đôi khi không dễ giải đáp. Tinh hoa Việt kỳ này, GS Nguyễn Lân Dũng tiếp tục giúp chúng ta cùng tìm hiểu, bổ sung tri thức.

Trà/chè xanh.

Trà/chè xanh.

Trà/chè xanh

Trà là một thức uống có nguồn gốc từ Trung Quốc, được phát hiện từ hơn 4.000 năm trước.

Theo truyền thuyết, Thần Nông, một vị vua huyền thoại của Trung Quốc, đã nếm thử hàng trăm loại cỏ và trong số đó có 72 loại độc. Khi ông nếm thử lá của một cây bụi có tên là Camellia sinensis, ông cảm thấy tỉnh táo và sảng khoái. Cây bụi này sau đó được gọi là cây trà hay cây chè.

Trà nhanh chóng trở nên phổ biến ở Trung Quốc và sau đó lan rộng ra các nước khác ở châu Á. Vào thế kỷ thứ 7, trà được du nhập vào Nhật Bản bởi một nhà sư. Tại Nhật Bản, trà được sử dụng trong các nghi lễ trà đạo.

Trà bắt đầu du nhập vào châu Âu từ thế kỷ thứ 17. Tại Vương quốc Anh, trà trở nên phổ biến trong giới quý tộc vào thế kỷ thứ 18.

Vào thế kỷ thứ 19, trà đã trở thành một thức uống phổ biến ở nhiều nước châu Âu. Ngày nay, trà là thức uống phổ biến thứ hai trên thế giới, chỉ sau nước. Trà được trồng và tiêu thụ ở hơn 70 quốc gia trên thế giới.

Sự phát triển của trà ở Việt Nam: Cây chè đã được trồng ở Việt Nam từ rất lâu đời. Theo các tài liệu lịch sử, chè đã được trồng từ thời nhà Lý (1009-1225). Vào thời nhà Trần (1225-1400), chè đã trở thành một mặt hàng xuất khẩu quan trọng.

Chè được trồng ở nhiều vùng miền của Việt Nam, nhưng các vùng trồng chè nổi tiếng nhất là ở Thái Nguyên, Lâm Đồng, và Phú Thọ. Chè Việt Nam được đánh giá cao về chất lượng và hương vị.

Có nhiều loại trà khác nhau, được phân loại theo cách chế biến, hương vị, và màu sắc.

- Trà đen: Trà đen là loại trà được oxy hóa hoàn toàn. Trà đen có màu nâu sẫm hoặc đen, hương vị đậm đà.

- Trà xanh: Trà xanh là loại trà không được oxy hóa. Trà xanh có màu xanh lục, hương vị thanh mát.

- Trà Ô long: Trà Ô long là loại trà được oxy hóa một phần. Trà ô long có màu nâu vàng, hương vị thơm ngon.

- Trà trắng: Trà trắng là loại trà được chế biến từ những búp trà non và chưa nở. Trà trắng có màu trắng, hương vị dịu nhẹ.

Trà pu-erh (còn gọi là trà phổ nhĩ): là loại trà lên men. Trà pu-erh có màu nâu đỏ, hương vị đậm đà.

Trà có nhiều lợi ích cho sức khỏe, bao gồm:

- Giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch: Trà có chứa chất chống oxy hóa giúp bảo vệ tim mạch.

- Giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường: Trà có thể giúp kiểm soát lượng đường trong máu.

- Giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư: Trà có chứa chất chống oxy hóa giúp bảo vệ tế bào khỏi bị hư hại.

- Giúp giảm cân: Trà có thể giúp đốt cháy calo và giảm cảm giác thèm ăn.

Bộ ấn chén uống trà.

Ấm và chén

Ấm và chén là hai vật dụng không thể thiếu trong văn hóa uống trà. Ấm dùng để đun nước, chén dùng để đựng trà. Ấm, chén có lịch sử lâu đời, gắn liền với sự phát triển của văn hóa trà ở nhiều nước trên thế giới.

Ấm: Ấm trà đầu tiên được làm từ đất sét, được phát minh ở Trung Quốc từ hơn 4.000 năm trước. Ban đầu, ấm trà chỉ là một cái bình đơn giản, có miệng rộng và nắp đậy. Sau đó, người ta bắt đầu trang trí ấm trà với các họa tiết hoa văn tinh xảo. Trong thời nhà Tống (960-1279), ấm trà được làm từ gốm sứ trở nên phổ biến. Gốm sứ có khả năng giữ nhiệt tốt, giúp nước trà giữ được hương vị thơm ngon lâu hơn.

Từ thế kỷ 17, ấm trà được du nhập vào châu Âu. Tại châu Âu, ấm trà thường được làm từ kim loại, chẳng hạn như đồng thau, bạc, hoặc vàng. Ngày nay, ấm trà được làm từ nhiều chất liệu khác nhau, bao gồm đất sét, gốm sứ, kim loại, thủy tinh, hoặc nhựa.

Chén: Chén trà đầu tiên cũng được làm từ đất sét, được phát minh ở Trung Quốc từ hơn 4.000 năm trước. Ban đầu, chén trà chỉ là một cái bát đơn giản, có miệng rộng và đáy sâu. Sau đó, người ta bắt đầu trang trí chén trà với các họa tiết hoa văn tinh xảo.

Trong thời nhà Tống, chén trà được làm từ gốm sứ trở nên phổ biến. Gốm sứ có khả năng giữ nhiệt tốt, giúp trà giữ được hương vị thơm ngon lâu hơn. Từ thế kỷ 17, chén trà được du nhập vào châu Âu.

Tại châu Âu, chén trà thường được làm từ sứ hoặc thủy tinh. Ngày nay, chén trà được làm từ nhiều chất liệu khác nhau, bao gồm đất sét, gốm sứ, sứ, thủy tinh, hoặc nhựa.

Ấm và chén trong văn hóa trà: Ấm, chén là hai vật dụng quan trọng trong văn hóa trà. Ấm tượng trưng cho sự ấm áp và chân thành, chén tượng trưng cho sự tinh khiết và thanh tao.

Trong các nghi lễ trà đạo, ấm và chén được lựa chọn cẩn thận và được sử dụng một cách trang trọng. Ấm, chén được coi là những vật dụng cần thiết để tạo nên một tách trà ngon.

Ấm và chén ở Việt Nam: Ấm, chén ở Việt Nam có lịch sử lâu đời, gắn liền với văn hóa uống trà của người Việt. Ấm, chén được làm từ nhiều chất liệu khác nhau, bao gồm đất sét, gốm sứ, kim loại, thủy tinh, hoặc nhựa. Đây là những vật dụng thể hiện sự tinh tế và phong cách của người Việt, được sử dụng trong các nghi lễ trà đạo, cũng như trong đời sống hàng ngày.

Ấm và chén có lịch sử lâu đời, gắn liền với sự phát triển của văn hóa trà ở nhiều nước trên thế giới và là những vật dụng thể hiện sự tinh tế, phong cách của người uống trà.

Phích đựng nước nóng

Phích nước.

Phích đựng nước nóng, hay còn được gọi là phích nước, là một vật dụng quen thuộc trong đời sống của mỗi gia đình.

Phích nước giúp giữ nhiệt cho nước, thuận tiện cho việc pha trà, cà phê, hoặc sử dụng trong các trường hợp cần thiết.

Nguồn gốc phát minh: Phích nước được phát minh bởi nhà vật lý học kiêm hóa học người Scotland - Sir James Dewar, vào năm 1892. Ông đã cải tiến từ thùng nhiệt lượng kế của Isaac Newton để tạo ra một thiết bị có thể giữ nhiệt tốt hơn.

Thiết kế của Dewar bao gồm một bình thủy tinh chân không có hai lớp, với lớp chân không ở giữa. Cách bố trí này giúp ngăn chặn sự truyền nhiệt từ bên ngoài vào bên trong, giúp nước bên trong phích giữ được nhiệt độ trong thời gian dài.

Sự phát triển: Thiết kế của Dewar đã nhanh chóng trở thành một mặt hàng thương mại vào năm 1904 do hai người thợ khắc thủy tinh của Đức là Reinhold Burger và Albert Aschenbrenner phát hiện ra rằng nó có thể được sử dụng để giữ nhiệt cho đồ uống lạnh và đồ uống nóng. Burger và Aschenbrenner đã thành lập công ty Thermos GmbH để sản xuất và bán phích nước.

Phích nước nhanh chóng trở nên phổ biến trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, phích nước được sản xuất lần đầu tiên vào đầu những năm 60 của thế kỷ 20 bởi Nhà máy bóng đèn phích nước Rạng Đông.

Phích nước hiện đại: Ngày nay, phích nước được sản xuất với nhiều kiểu dáng, mẫu mã và chất liệu khác nhau. Phích nước được làm từ thủy tinh, nhựa, inox, hoặc thép không gỉ. Phích nước cũng được trang bị thêm các tính năng hiện đại như giữ nhiệt lâu hơn, chống rò rỉ, hoặc có khả năng giữ lạnh.

Phích nước là một vật dụng hữu ích trong đời sống. Nó giúp chúng ta có thể tận hưởng những đồ uống nóng hổi, thơm ngon mọi lúc, mọi nơi.

Một số loại phích nước phổ biến:

- Phích nước thủy tinh: Đây là loại phích nước truyền thống, được làm từ thủy tinh trong suốt, có khả năng giữ nhiệt tốt, nhưng dễ vỡ.

- Phích nước nhựa: Phích nước nhựa có giá thành rẻ, trọng lượng nhẹ, dễ sử dụng. Tuy nhiên, phích nước nhựa có khả năng giữ nhiệt kém hơn phích nước thủy tinh.

- Phích nước inox: Phích nước inox có độ bền cao, không bị vỡ, và có khả năng giữ nhiệt tốt. Phích nước inox cũng có nhiều kiểu dáng và màu sắc đa dạng.

- Phích nước thép không gỉ: Phích nước thép không gỉ có khả năng giữ nhiệt tốt, không bị vỡ, và an toàn cho sức khỏe.

Để sử dụng phích nước đúng cách, bạn cần lưu ý những điều sau:

- Luôn rửa sạch phích nước trước khi sử dụng.

- Không sử dụng phích nước để chứa các chất lỏng có tính axit hoặc kiềm mạnh.

- Không đổ nước quá đầy vào phích nước.

- Không sử dụng phích nước khi bị nứt, vỡ.

- Bảo quản phích nước ở nơi khô ráo, thoáng mát.

Phích nước là một vật dụng hữu ích và cần thiết trong đời sống. Việc sử dụng phích nước đúng cách sẽ giúp bạn bảo quản nước nóng lâu hơn, tận hưởng những đồ uống nóng hổi, thơm ngon mọi lúc, mọi nơi.

GS NGUYỄN LÂN DŨNG

Nguồn Đại Đoàn Kết: https://daidoanket.vn/tu-bao-gio-vay-ky-7-10268336.html