Nhu cầu đầu tư cho mở rộng sản xuất, đổi mới công nghệ và nâng cao năng suất đang đặt doanh nghiệp trước yêu cầu về những nguồn vốn có kỳ hạn phù hợp.
Việt Nam đang đứng trước nhu cầu vốn lớn cho giai đoạn tăng trưởng mới, trong khi khả năng mở rộng tín dụng của hệ thống ngân hàng ngày càng chịu nhiều sức ép. Các chuyên gia cho rằng bài toán hiện nay không nằm ở việc thiếu tiền tiết kiệm, mà là xây dựng thêm các kênh để đưa nguồn vốn này vào những dự án dài hạn và khu vực có nhu cầu vốn.
Thực tế cho thấy, huy động vốn quốc tế đang trở thành một kênh bổ sung nguồn lực đáng kể cho các ngân hàng Việt Nam. Dòng vốn này được mở rộng khá mạnh trong năm 2025 và đặc biệt rõ nét trong năm 2026, với nhiều khoản vay gắn với các mục tiêu phát triển bền vững, tín dụng xanh, xã hội và hỗ trợ DNNVV.
Quy mô thị trường trái phiếu xanh Việt Nam vẫn còn rất nhỏ so với quy mô tín dụng xanh, trong khi nhiều dự án chuyển đổi xanh cần nguồn vốn trung và dài hạn. Kinh nghiệm của Hàn Quốc, Singapore và Nhật Bản cho thấy Nhà nước có thể hỗ trợ những chi phí đang cản trở doanh nghiệp bước vào thị trường vốn xanh.
Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới, có yêu cầu về nguồn lực cho tăng trưởng sẽ lớn hơn, dài hạn hơn và đa dạng hơn đáng kể so với trước. Khi mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân giai đoạn 2026–2030 được đặt ở mức từ 10%/năm trở lên, cùng với yêu cầu tổng vốn đầu tư toàn xã hội bình quân khoảng 40% GDP, câu hỏi đặt ra không còn đơn thuần là nền kinh tế cần thêm bao nhiêu vốn, mà là nguồn lực đó sẽ được huy động từ đâu, dẫn truyền qua kênh nào và phân bổ như thế nào để tạo ra hiệu quả tăng trưởng cao nhất?
Nhu cầu vốn lớn cho cao tốc đòi hỏi mở rộng các kênh huy động, từ tín dụng ngân hàng đến trái phiếu, quỹ đầu tư và vốn tổ chức.
Nhu cầu nguồn lực cho đầu tư phát triển hạ tầng Hà Nội trong giai đoạn 2026–2030 rất lớn, đòi hỏi tiếp tục đa dạng hóa các kênh huy động vốn. Bên cạnh ngân sách, tín dụng ngân hàng, vốn FDI và PPP, trái phiếu Thủ đô được kỳ vọng bổ sung một kênh vốn trung và dài hạn cho các dự án phát triển hạ tầng.
Để đạt mục tiêu tăng trưởng cao trong năm 2026, cũng như giai đoạn 2026-2030, nhu cầu vốn của nền kinh tế là rất lớn, đặt ra yêu cầu về huy động và phân bổ nguồn lực.
Khảo sát 166 cơ sở kinh doanh do phụ nữ làm chủ cho thấy khoảng 80% có nhu cầu đầu tư và tài chính xanh, nhưng 85,5% chưa từng tiếp cận nguồn vốn này. Theo chuyên gia, doanh nghiệp cần được hướng dẫn rõ về điều kiện, hồ sơ và cách chứng minh dự án xanh.
Theo chuyên gia của VIS Rating, Việt Nam không thiếu vốn nhưng thiếu cơ chế biến dòng tiền dài hạn thành nguồn vốn phù hợp cho các dự án hạ tầng.
Trong khi tín dụng đang gặp khó với vốn dài hạn, trái phiếu là cứu cánh cho doanh nghiệp tiếp cận dòng vốn dài hạn, trong đó, trái phiếu xanh đang dần khẳng định vai trò của mình trên thị trường tài chính.
Giai đoạn 2025 – 2030, Việt Nam cần khoảng 245 tỷ USD cho các dự án lớn, trọng điểm và cần huy động từ nhiều nguồn vốn khác nhau.
Hạ tầng có thể mở ra nhiều dòng tiền mới nhưng để thu hút vốn dài hạn cần tách cấu phần, phân bổ rủi ro và kết nối nhiều nguồn vốn.
Các chuyên gia cho rằng bài toán đối với các cơ quan quản lý Nhà nước là phải nghiên cứu cơ chế chính sách để đảm bảo sự hài hòa lợi ích giữa người dân, nhà nước và doanh nghiệp trong việc rót vốn vào các dự án cơ sở hạ tầng.
Mục tiêu tăng trưởng cao đang đặt ra yêu cầu huy động lượng vốn lớn hơn, đa dạng hơn, đặc biệt cho hạ tầng và những dự án có chu kỳ đầu tư 10-15 năm.
Để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số giai đoạn 2026-2030, Việt Nam cần phát triển đồng bộ hạ tầng, nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực và đa dạng hóa các kênh huy động vốn trung, dài hạn.
Khát vọng tăng trưởng hai con số đặt ra yêu cầu lớn về huy động và phân bổ nguồn lực. Khi các dự án hạ tầng, chuyển đổi số và chuyển dịch cơ cấu kinh tế cần nguồn vốn lớn, thời gian hoàn vốn dài, việc phát triển đồng bộ các kênh tài chính trở nên cấp thiết.
Dòng vốn xanh đang đòi hỏi dữ liệu minh bạch, công nghệ và năng lực đo lường tác động. Kết nối các nguồn lực này là chìa khóa để Việt Nam nâng chất lượng dòng vốn và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
Dòng vốn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa cần được khơi thông, đồng thời hướng vào đổi mới công nghệ, tiết kiệm tài nguyên và thúc đẩy sản xuất xanh.
Nhu cầu vốn hạ tầng Việt Nam đặt ra bài toán tìm nguồn vốn phù hợp với những tài sản có vòng đời dài hạn.
Một phần nguồn tiền được tích lũy cho tương lai của mỗi người lao động có thể đồng thời trở thành nguồn lực phục vụ tương lai của nền kinh tế - từ những tuyến đường, hệ thống năng lượng, các dự án chuyển đổi xanh cho đến những doanh nghiệp Việt Nam đang cần vốn để mở rộng và phát triển...
Thực tế, sau 10 năm theo đuổi quy trình trồng rừng bền vững, tháng 10/2025, Công ty Bảo Thành (xã Xuân Du, tỉnh Thanh Hóa) đạt chứng chỉ rừng quốc tế FSC. Để có chứng chỉ này, doanh nghiệp phải thuê tư vấn, khảo sát vệ tinh, tổ chức lại sản xuất và vận động người dân thay đổi tập quán canh tác. Chi phí chuẩn hóa dao động từ 1,1 đến 1,2 triệu đồng/ha. Với tổng mức cấp tín dụng 41,5 tỷ đồng từ ngân hàng, doanh nghiệp chuẩn hóa hàng nghìn ha rừng, đầu tư máy móc, ứng vốn, cung cấp cây giống và cam kết bao tiêu sản phẩm cho người dân với mức giá cao hơn thị trường.
Tín dụng xanh được ví là “mạch máu” tài chính, góp phần định hướng dòng vốn vào các mục tiêu phát triển bền vững, thúc đẩy chuyển dịch từ mô hình kinh tế “nâu” sang “xanh”. Với mục tiêu Net Zero vào năm 2050, cần phải thúc đẩy mạnh hơn nguồn vốn tín dụng xanh.
Tại Hội nghị “Giải pháp khơi thông nguồn lực tài chính – ngân hàng phục vụ tăng trưởng kinh tế Thủ đô giai đoạn 2026 – 2030”, các ngân hàng khẳng định sẵn sàng đồng hành cùng Hà Nội trong cung ứng vốn cho các dự án trọng điểm, đồng thời đề xuất giải pháp phát triển các kênh huy động vốn dài hạn, trong đó có trái phiếu Thủ đô, nhằm đáp ứng nhu cầu đầu tư hạ tầng và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
Việt Nam đã hình thành nền tảng pháp lý cho kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, song doanh nghiệp vẫn gặp khó về vốn, tiêu chí, thủ tục và sự liên thông chính sách.
Nhu cầu vốn trung và dài hạn đang tăng nhanh hơn tín dụng ngắn hạn, trong khi hàng loạt chính sách mới tiếp tục mở thêm dư địa để ngân hàng cung ứng vốn cho nền kinh tế. Tuy nhiên, khi tín dụng vẫn chiếm hơn một nửa tổng nguồn vốn và phần lớn tiền gửi ngân hàng có kỳ hạn ngắn, phát triển thị trường vốn trở thành yêu cầu cấp thiết để san sẻ gánh nặng tài trợ dài hạn cho hệ thống ngân hàng.
Tiếp cận nguồn vốn cho các dự án sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả vẫn là bài toán không dễ dàng đối với nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Ông Đỗ Đình Nhu – Phó Giám đốc Khối Khách hàng Doanh nghiệp, Ngân hàng TMCP Bắc Á (BAC A BANK) sẽ chia sẻ góc nhìn thực tế giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng tiếp cận nguồn vốn tín dụng xanh.
Hàng loạt dự án hạ tầng, đô thị, hàng không, đường sắt và chuyển đổi xanh đang đặt ra nhu cầu vốn dài hạn rất lớn. Trong bối cảnh nguồn lực trong nước có giới hạn, việc mở rộng các kênh huy động và đưa dòng vốn quốc tế vào nền kinh tế ngày càng trở nên cấp thiết.
Muốn hút dòng vốn toàn cầu không chỉ cần thể chế cạnh tranh, hai trung tâm tài chính ở TP.HCM và Đà Nẵng còn phải xây dựng hệ thống dữ liệu minh bạch, chuẩn hóa và đáng tin cậy.
Đa dạng hóa cấu trúc vốn, hướng tới các chuẩn mực minh bạch tín dụng quốc tế và thắt chặt kỷ luật dòng tiền là con đường thiết lập tấm khiên tài chính vững chắc.
Nhu cầu vốn cho phát triển kinh tế giai đoạn 2026-2030 được dự báo rất lớn, trong khi tín dụng ngân hàng đang chịu sức ép về nguồn vốn và giới hạn về khả năng cung ứng vốn trung, dài hạn. Trong bối cảnh đó, thị trường vốn, gồm thị trường cổ phiếu và trái phiếu, cần phát huy mạnh hơn vai trò huy động, phân bổ nguồn lực cho nền kinh tế.
Nhiều ngân hàng Việt Nam đang đồng loạt triển khai các kế hoạch huy động vốn quốc tế và tìm kiếm nhà đầu tư nước ngoài. Dòng vốn này được kỳ vọng không chỉ giúp bổ sung nguồn lực cho tăng trưởng tín dụng, mà còn có thể tạo ra những thay đổi đáng kể về cấu trúc tài chính, quản trị rủi ro và năng lực cạnh tranh của ngân hàng trong bối cảnh nền kinh tế bước vào một giai đoạn phát triển mới.
Nhiều ngân hàng bắt đầu đo lượng phát thải gắn với danh mục cho vay, đưa mức tác động môi trường vào khẩu vị rủi ro, hạn mức ngành và quy trình thẩm định. Việc quản trị carbon đang từng bước tác động đến cách ngân hàng lựa chọn và phân bổ vốn.
Bảo lãnh tín dụng có thể chia sẻ một phần rủi ro với nhà đầu tư, nhưng khả năng huy động vốn vẫn phụ thuộc vào dòng tiền, hợp đồng và chất lượng dự án.
Muốn hình thành "vốn kiên nhẫn", Nhà nước không nên thay thị trường phân bổ vốn, mà cần kiến tạo một kiến trúc vốn đủ sức huy động và dẫn dòng vốn tư nhân vào những lĩnh vực tạo năng suất dài hạn...
Nhu cầu vốn cho chuyển đổi xanh của Việt Nam lên tới hàng trăm tỷ USD, trong khi nguồn lực quốc tế được đánh giá không thiếu. Bài toán đặt ra là nâng khả năng hấp thụ vốn, chuẩn hóa dự án và hoàn thiện các kênh dẫn vốn để kết nối nguồn lực toàn cầu với những dự án xanh trong nước.
Thanh khoản và tín dụng tăng không đồng nghĩa nền kinh tế đã có đủ vốn cho phát triển. Vấn đề của Việt Nam nằm sâu hơn ở cấu trúc tài chính, khi hệ thống ngân hàng đang phải gánh quá nhiều nhu cầu vốn có thời gian hoàn vốn từ vài năm đến vài chục năm. Muốn chuyển từ tăng trưởng dựa vào tín dụng sang tăng trưởng dựa trên năng lực sản xuất, Việt Nam cần hình thành "vốn kiên nhẫn" và một hệ sinh thái tài chính đa kênh...
Thị trường tài chính quốc tế đang trở thành một kênh huy động vốn có tầm quan trọng đặc biệt đối với các ngân hàng Việt Nam khi hàng loạt thương vụ trị giá từ hàng chục triệu đến hàng tỷ USD liên tiếp được thực hiện thành công.
Nhiều ngân hàng Việt Nam liên tiếp ký các khoản vay hợp vốn, tín dụng xanh và phát hành trái phiếu quốc tế với quy mô cả tỷ USD.
Cùng với cải cách thị trường tài chính, nâng cao năng lực tiếp cận và hấp thụ vốn là điều kiện quan trọng để biến nguồn lực thành tăng trưởng bền vững.
Khả năng chuyển đổi nguồn tiết kiệm dài hạn thành vốn cho hạ tầng, công nghệ và chuyển đổi xanh mới quyết định liệu cải cách tài chính có thể hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng cao của Việt Nam đến năm 2045.
Nhu cầu vốn tăng mạnh khi doanh nghiệp đồng thời phải duy trì sản xuất, mở rộng dự án, chuyển đổi số và đáp ứng tiêu chuẩn xanh. Trong khi lãi vay bằng đồng Việt Nam khó giảm nhanh, bài toán của TP Hồ Chí Minh không chỉ là tăng lượng tiền đưa ra nền kinh tế mà còn phải đưa vốn đến đúng doanh nghiệp, đa dạng kênh huy động và chuẩn hóa dự án để tiếp cận nguồn lực dài hạn trong nước, quốc tế.
Chia sẻ với phóng viên Báo Tài chính - Đầu tư, ông Phùng Xuân Minh - Chủ tịch Hội đồng Quản trị Saigon Ratings cho rằng, việc phát triển thị trường trái phiếu theo hướng mở rộng quy mô, nâng cao tính minh bạch và hoàn thiện hạ tầng sẽ góp phần nâng cao vai trò cung ứng nguồn vốn trung, dài hạn, hướng tới cân bằng hơn trong vai trò dẫn vốn với hệ thống ngân hàng.
Nếu vốn xanh đã sẵn sàng, thách thức của Việt Nam là tạo ra những dự án đủ tốt, hấp dẫn và minh bạch để hút vốn.
Để duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong nhiều năm tới, Việt Nam cần một lượng vốn đầu tư rất lớn. Theo tính toán, riêng năm 2026, để đạt mục tiêu tăng trưởng từ 10% trở lên, nhu cầu vốn đầu tư toàn xã hội ước khoảng 5,1 triệu tỷ đồng. Trong cả giai đoạn 2026-2030, con số này dự kiến lên tới khoảng 38,5 triệu tỷ đồng. Quy mô vốn ngày càng lớn đặt ra yêu cầu phải xây dựng một cấu trúc thị trường tài chính cân bằng và bền vững hơn, thay vì tiếp tục phụ thuộc chủ yếu vào tín dụng ngân hàng.
Nhu cầu vốn phục vụ sản xuất, kinh doanh của người dân và doanh nghiệp ngày càng gia tăng. Từ các hộ kinh doanh cá thể đến doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, thương mại, dịch vụ, việc tiếp cận nguồn vốn tín dụng kịp thời đã trở thành một trong những điều kiện quan trọng để mở rộng quy mô hoạt động, nâng cao hiệu quả sản xuất, kinh doanh. Bám sát chủ trương của Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và định hướng phát triển kinh tế - xã hội tại các địa phương, Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn – Chi nhánh Thọ Xuân Thanh Hóa (Agribank Thọ Xuân) đã triển khai nhiều giải pháp tín dụng phù hợp, đáp ứng nhu cầu vốn của khách hàng trên địa bàn hoạt động của đơn vị.
Nam Á Group hướng tới xây dựng hệ sinh thái đa ngành, định vị vai trò cầu nối giữa nhà đầu tư, doanh nghiệp và các nguồn lực phát triển, tăng trưởng bền vững.
Việt Nam cần khoảng 670-700 tỷ USD để thực hiện mục tiêu tăng trưởng xanh và phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, song rào cản lớn nhất hiện nay không phải thiếu vốn mà là thiếu các dự án đủ tiêu chuẩn để thu hút dòng tiền quốc tế.