Vị thế của Việt Nam trong mắt nhà đầu tư quốc tế

Vị thế của Việt Nam đang lên rõ rệt song cũng còn nhiều điểm nghẽn cần khai thông để biến vị thế tốt thành dòng chảy FDI mạnh hơn.

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đối mặt với nhiều biến động, Việt Nam nổi lên là một trong những điểm đến tiềm năng cho dòng vốn FDI trong khu vực ASEAN. Tuy nhiên, dù tiềm năng đáng kể, Việt Nam vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức để duy trì và cải thiện sức hút của mình trong mắt các nhà đầu tư.

Môi trường đầu tư tại Việt Nam

Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể trong việc cải thiện môi trường đầu tư. Những nỗ lực cắt giảm thủ tục hành chính và nâng cao tính minh bạch đang giúp Việt Nam tiến gần hơn đến các chuẩn mực quốc tế.

Việt Nam đẩy mạnh cải thiện môi trường đầu tư, hướng tới chuẩn mực quốc tế. Ảnh: Hoàng Anh

Việt Nam đẩy mạnh cải thiện môi trường đầu tư, hướng tới chuẩn mực quốc tế. Ảnh: Hoàng Anh

Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới, những nỗ lực này đã giúp Việt Nam cải thiện vị trí trong bảng xếp hạng môi trường kinh doanh, tăng 9 bậc so với năm trước.

Chính phủ cũng thúc đẩy các cải cách pháp lý nhằm bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư nước ngoài, đảm bảo môi trường kinh doanh bình đẳng, góp phần củng cố niềm tin và thu hút sự quan tâm của các tập đoàn đa quốc gia.

Tuy nhiên, vẫn còn những trở ngại nhất định. Một số nhà đầu tư lo ngại về tính ổn định của các chính sách, đặc biệt là về luật pháp đầu tư và sở hữu trí tuệ. Khả năng thay đổi các quy định mà không có thông báo trước hoặc sự thiếu đồng nhất trong thực thi chính sách giữa các địa phương có thể ảnh hưởng đến kế hoạch kinh doanh dài hạn của các doanh nghiệp.

Lợi thế của Việt Nam trong mắt nhà đầu tư quốc tế

Việt Nam có nhiều yếu tố hấp dẫn nhà đầu tư quốc tế, bao gồm dân số trẻ, chi phí lao động thấp, cùng với cam kết từ chính phủ trong việc thu hút đầu tư nước ngoài.

Chi phí cạnh tranh và nguồn nhân lực dồi dào

Chi phí lao động ở Việt Nam thấp hơn so với nhiều nước trong khu vực, giúp các doanh nghiệp tiết kiệm chi phí sản xuất. Với dân số trẻ và lực lượng lao động ngày càng thành thạo, Việt Nam đã thu hút các ngành công nghiệp như dệt may, điện tử và chế biến thực phẩm.

Chi phí lao động ở Việt Nam thấp hơn so với nhiều nước trong khu vực, giúp các doanh nghiệp tiết kiệm chi phí sản xuất. Ảnh: Hoàng Anh

Chi phí lao động ở Việt Nam thấp hơn so với nhiều nước trong khu vực, giúp các doanh nghiệp tiết kiệm chi phí sản xuất. Ảnh: Hoàng Anh

Vị trí chiến lược và tham gia các hiệp định thương mại quốc tế

Việt Nam đã ký kết hàng loạt hiệp định thương mại tự do (FTA), từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho việc xuất khẩu hàng hóa và gia tăng sự hiện diện của các doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam.

Vị trí chiến lược trong khu vực Đông Nam Á cũng giúp Việt Nam trở thành cửa ngõ vận chuyển quan trọng, đặc biệt là khi chuỗi cung ứng toàn cầu đang tìm kiếm các trung tâm thay thế ngoài Trung Quốc.

Tiềm năng kinh tế và các lĩnh vực thu hút đầu tư

Phát triển mạnh mẽ của thị trường bán lẻ và thương mại điện tử

Việt Nam hiện là một trong những thị trường bán lẻ lớn nhất và có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất tại khu vực ASEAN, chỉ đứng sau Indonesia và Thái Lan.

Theo Bộ Công Thương, quy mô thị trường bán lẻ Việt Nam đã đạt 142 tỷ USD vào năm 2023 và được dự báo tăng lên 350 tỷ USD vào năm 2025. Mức tăng trưởng này khiến Việt Nam nằm trong top các thị trường bán lẻ hấp dẫn nhất toàn cầu.

Quy mô thị trường bán lẻ Việt Nam dự kiến đạt 350 tỷ USD vào năm 2025. Ảnh: Hoàng Anh

Quy mô thị trường bán lẻ Việt Nam dự kiến đạt 350 tỷ USD vào năm 2025. Ảnh: Hoàng Anh

Các chuỗi bán lẻ nước ngoài như Family Mart và Takashimaya đã gia tăng sự hiện diện tại Việt Nam, đánh dấu xu hướng các nhà đầu tư quốc tế tiếp tục đổ vốn vào thị trường bán lẻ Việt Nam.

Chuỗi cửa hàng Family Mart của Nhật Bản đã mở rộng với hơn 130 cửa hàng và dự kiến tăng mạnh số lượng này trong vài năm tới. Các nhà bán lẻ Hàn Quốc, Thái Lan cũng không ngừng đầu tư vào các mô hình bán lẻ hiện đại, tận dụng sức mua đang tăng của tầng lớp trung lưu tại Việt Nam.

Công nghệ - Thị trường đang phát triển nhưng cần thời gian để trưởng thành

Chính phủ Việt Nam đặt nhiều kỳ vọng vào công nghệ như một động lực tăng trưởng mới. Các chính sách hỗ trợ, ưu đãi về thuế cho ngành công nghệ cao đã thu hút một số dự án đầu tư quốc tế.

Công nghệ trở thành động lực tăng trưởng mới, với hỗ trợ từ chính sách thuế thu hút đầu tư quốc tế vào Việt Nam. Ảnh: Hoàng Anh

Công nghệ trở thành động lực tăng trưởng mới, với hỗ trợ từ chính sách thuế thu hút đầu tư quốc tế vào Việt Nam. Ảnh: Hoàng Anh

Tuy nhiên, hệ sinh thái công nghệ tại Việt Nam vẫn còn non trẻ, thiếu các nhân sự tay nghề cao và nguồn vốn đầu tư nội địa.

Theo đánh giá của McKinsey, để Việt Nam có thể cạnh tranh ngang tầm với các trung tâm công nghệ trong khu vực, cần nhiều năm đầu tư liên tục và phát triển cơ sở hạ tầng kỹ thuật số.

Sự thiếu hụt về mạng lưới Internet tốc độ cao và an ninh mạng đang là rào cản lớn, khiến các doanh nghiệp công nghệ nước ngoài e ngại đầu tư quy mô lớn vào Việt Nam.

Sản xuất và chế tạo - Chi phí cạnh tranh nhưng còn hạn chế về quy mô và chất lượng

Sản xuất và chế tạo là lĩnh vực lâu đời và đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam. Với chi phí lao động thấp, Việt Nam đã thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài trong các ngành dệt may, điện tử, và lắp ráp thiết bị công nghệ.

Song, sự phụ thuộc lớn vào nhập khẩu nguyên liệu và công nghệ từ nước ngoài làm giảm tính tự chủ của ngành công nghiệp sản xuất tại Việt Nam. Hơn nữa, quy mô và chất lượng sản phẩm của ngành chế tạo vẫn còn hạn chế so với các nước như Trung Quốc hay Thái Lan.

Để thực sự trở thành trung tâm sản xuất công nghiệp, Việt Nam cần tăng cường đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) để gia tăng giá trị gia tăng. Việc thiếu các nhà cung cấp nguyên liệu nội địa và phụ thuộc vào các quốc gia khác đang làm giảm sức cạnh tranh của ngành này.

Chế tạo công nghệ cao - Động lực mới với nhiều thách thức

Việt Nam đang dần thu hút được các dự án sản xuất công nghệ cao từ những tập đoàn quốc tế như Samsung và LG.

Tuy nhiên, nguồn nhân lực kỹ thuật cao còn hạn chế, và mức độ sẵn sàng của hạ tầng công nghiệp chưa đủ để đáp ứng yêu cầu của các công ty công nghệ cao.

Điều này đòi hỏi các khoản đầu tư lớn vào giáo dục và đào tạo nghề, cũng như các dự án cải thiện cơ sở hạ tầng công nghiệp.

Các thách thức đối với nhà đầu tư quốc tế

Bên cạnh những lợi thế, Việt Nam cũng phải đối mặt với những trở ngại và thách thức nhất định, khiến các nhà đầu tư cần cân nhắc kỹ lưỡng.

Sự ổn định và minh bạch của pháp luật

Hệ thống pháp luật của Việt Nam còn đang trong quá trình hoàn thiện và có những khác biệt về tính đồng nhất giữa các địa phương. Theo báo cáo của EuroCham, một trong những quan ngại lớn nhất của các doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam là sự thay đổi thường xuyên và thiếu minh bạch của các quy định pháp lý. Những yếu tố này không chỉ gây khó khăn cho việc lập kế hoạch kinh doanh mà còn làm tăng rủi ro pháp lý đối với các nhà đầu tư quốc tế.

Cơ sở hạ tầng và hậu cần còn nhiều hạn chế

Mặc dù có nhiều dự án cải thiện hạ tầng giao thông, Việt Nam vẫn chưa đạt được tiêu chuẩn quốc tế trong lĩnh vực này. Theo Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Việt Nam đang thiếu hụt nguồn cung điện ổn định và hệ thống đường bộ, cảng biển còn hạn chế về năng lực xử lý. Những điểm yếu này làm gia tăng chi phí vận chuyển và ảnh hưởng đến tính hiệu quả trong sản xuất và xuất khẩu.

Rủi ro trong chuỗi cung ứng

Trong bối cảnh toàn cầu bất ổn, các nhà đầu tư nước ngoài đang thận trọng hơn với các quốc gia có độ tự chủ thấp trong chuỗi cung ứng. Việt Nam phụ thuộc nhiều vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu, đặc biệt là từ Trung Quốc. Điều này có nghĩa là các doanh nghiệp tại Việt Nam phải chịu ảnh hưởng nặng nề khi nguồn cung bị gián đoạn, làm tăng rủi ro cho chuỗi cung ứng và chi phí sản xuất.

Thách thức về nguồn nhân lực chất lượng cao

Mặc dù Việt Nam có lực lượng lao động đông đảo, nhưng nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là trong các ngành công nghệ và sản xuất công nghệ cao, vẫn còn thiếu hụt.

Theo báo cáo từ McKinsey, để có thể cạnh tranh với các thị trường khác trong lĩnh vực công nghệ, Việt Nam cần đầu tư mạnh mẽ vào đào tạo và phát triển nhân sự. Sự thiếu hụt này khiến các nhà đầu tư quốc tế khó tiếp cận nguồn nhân lực đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, từ đó ảnh hưởng đến quyết định mở rộng các ngành công nghiệp có giá trị cao hơn.

Góc nhìn quốc tế và những cảnh báo

Nhận xét từ các tổ chức và nhà đầu tư quốc tế

Theo đánh giá của các tổ chức như EuroCham và JETRO, Việt Nam là một trong những thị trường đầu tư có tiềm năng nhất Đông Nam Á, nhờ môi trường đầu tư cải thiện và các điều kiện kinh doanh thuận lợi.

Báo cáo của JETRO năm 2023 nhấn mạnh rằng 60% các công ty Nhật Bản tại Việt Nam có kế hoạch mở rộng kinh doanh, cho thấy niềm tin cao của nhà đầu tư quốc tế.

Tuy nhiên, các tổ chức này cũng cảnh báo về những thách thức dài hạn mà Việt Nam cần khắc phục để giữ chân các nhà đầu tư. Báo cáo từ EuroCham cho thấy, mặc dù có sự tăng trưởng trong lượng đầu tư, nhiều doanh nghiệp châu Âu vẫn lo ngại về vấn đề hạ tầng và chi phí vận tải trong nước.

Các thách thức cần khắc phục

Để phát triển bền vững, Việt Nam cần đầu tư vào các lĩnh vực như hạ tầng giao thông và năng lượng.

Theo báo cáo từ Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Việt Nam hiện thiếu hụt nguồn cung năng lượng ổn định, điều này có thể ảnh hưởng đến hoạt động của các nhà máy sản xuất.

Ngoài ra, hệ thống giao thông chưa hoàn chỉnh cũng là điểm yếu trong việc vận chuyển hàng hóa, gia tăng chi phí sản xuất.

Lời kết

Việt Nam sở hữu tiềm năng lớn để trở thành điểm đến đầu tư hàng đầu tại Đông Nam Á nhờ vào chi phí lao động cạnh tranh và những chính sách hỗ trợ tích cực từ chính phủ.

Tuy nhiên, để đạt được kỳ vọng của nhà đầu tư quốc tế, Việt Nam cần phải nỗ lực trong việc cải thiện cơ sở hạ tầng, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, và đảm bảo tính ổn định của các chính sách pháp luật.

Đối với các nhà đầu tư, Việt Nam là thị trường đầy hứa hẹn nhưng cũng cần có cái nhìn thận trọng và chiến lược đầu tư dài hạn để tận dụng tối đa tiềm năng của quốc gia này.

Công Hiếu

Nguồn Nhà Quản Trị: https://theleader.vn/vi-the-cua-viet-nam-trong-mat-nha-dau-tu-quoc-te-d37840.html