Vũ điệu dâng trời của người Cơ Tu
Không chỉ là một điệu múa dân gian, vũ điệu 'Tung tung da dá' còn là linh hồn trong đời sống văn hóa người Cơ Tu trên dãy Trường Sơn. Qua bao thế hệ, những vòng xoay quanh cây nêu, tiếng cồng chiêng ngân vang và nhịp chân hòa cùng hơi thở đại ngàn vẫn gìn giữ triết lý sống, tín ngưỡng và khát vọng vươn lên của một cộng đồng cư dân nơi vùng cao, biên giới.

Bà con thôn A Rớt, xã Tây Giang vui múa cồng chiêng theo vũ điệu "Tung tung da dá". Ảnh: Minh Ngọc
Điệu múa của trời đất và con người
Dọc dãy Trường Sơn hùng vĩ, nơi những bản làng Cơ Tu quần tụ trên các xã vùng cao, biên giới thuộc hai thành phố Huế và Đà Nẵng, đời sống văn hóa vẫn được gìn giữ như dòng chảy bền bỉ qua bao thế hệ. Trong kho tàng di sản ấy, vũ điệu “Tung tung da dá” không chỉ là một loại hình nghệ thuật dân gian mà đã trở thành biểu tượng văn hóa, gắn bó với đời sống tinh thần của cộng đồng như hơi thở của núi rừng.
Đối với người Cơ Tu, hầu như không có lễ hội nào vắng bóng vũ điệu “Tung tung da dá”. Từ lễ mừng lúa mới, lễ dựng nhà Gươl, lễ cưới hỏi đến những nghi lễ cộng đồng quan trọng, tiếng cồng chiêng cất lên cũng là lúc những vòng người nối nhau xoay quanh cây nêu, mở ra không gian thiêng nơi con người gửi gắm lòng biết ơn đến Giàng (vị thần tối cao trong tín ngưỡng của đồng bào). Vũ điệu ấy không chỉ làm nên bản sắc văn hóa của người Cơ Tu, mà còn chuyên chở khát vọng giao hòa với đất trời, gửi gắm niềm tin vào cuộc sống no đủ và gìn giữ mạch nguồn di sản giữa đại ngàn Trường Sơn.
Trong tiếng Cơ Tu, "Tung tung" mang ý nghĩa vươn lên cao hơn, mạnh mẽ hơn và vững chãi hơn. Đó là khát vọng chinh phục thiên nhiên, khẳng định sức mạnh của con người trước đại ngàn. Còn "Da dá" lại mang nghĩa thẳng hàng, nhịp đều, gửi gắm triết lý về lòng biết ơn đất trời, sự thủy chung, tình yêu thương và tinh thần đùm bọc trong cộng đồng. Hai điệu múa ấy hòa quyện thành một chỉnh thể thống nhất, giống như sự hòa hợp giữa trời và đất, giữa âm và dương, giữa người đàn ông và người phụ nữ. Trong vòng xoay bất tận quanh cây nêu, con người không chỉ hòa nhịp với nhau, mà còn hòa vào nhịp điệu của thiên nhiên, của vũ trụ và của niềm tin tâm linh đã nuôi dưỡng cộng đồng người Cơ Tu từ bao đời.
Già làng A Lăng Đàn, ở xã biên giới Tây Giang, thành phố Đà Nẵng cho biết: "Đối với người Cơ Tu, vũ điệu “Tung tung da dá” không đơn thuần là một tiết mục văn nghệ, mà là nghi lễ thiêng liêng gắn bó với đời sống tâm linh. Trong vòng múa xoay ngược chiều kim đồng hồ, trai gái hòa cùng nhịp thở của đại ngàn, gửi lời cầu nguyện và biết ơn đến Giàng, vị thần ban cho mưa thuận gió hòa, mùa màng tươi tốt". Chính bởi mang ý nghĩa thiêng liêng nên mỗi động tác trong điệu múa đều chứa đựng những lớp nghĩa biểu tượng.
Theo nhà nghiên cứu văn hóa dân gian Võ Văn Hòe, vẻ đẹp độc đáo của vũ điệu “Tung tung da dá” trước hết nằm ở chính đôi chân và đôi bàn tay của người múa. Người Cơ Tu luôn nhảy múa rất nhẹ trên đầu ngón chân, còn hai bàn tay thì ngửa lên trời. Trong quá khứ, trên đôi tay ấy còn nâng xôi, cơm lam, bánh sừng trâu, thịt và nhiều lễ vật khác để dâng lên Giàng. Vì vậy, nhiều nhà nghiên cứu gọi đây là "vũ điệu dâng trời", nơi mỗi động tác đều mang ý nghĩa tri ân thiên nhiên và cầu mong sự chở che của thần linh.
Không chỉ đẹp ở hình thể, vũ điệu “Tung tung da dá” còn ẩn chứa tư duy vũ trụ đầy độc đáo của người Cơ Tu. Nếu nhìn từ trên cao, ở trung tâm vòng múa luôn là đống lửa hoặc cây nêu, xung quanh là những vòng người chuyển động nhịp nhàng. Theo nhà nghiên cứu Võ Văn Hòe, hình tượng ấy gợi liên tưởng đến một hệ thái dương thu nhỏ, trong đó, ngọn lửa là mặt trời, còn vòng người như trái đất đang vừa tự quay, vừa vận động quanh nguồn sáng. Đó là cách người Cơ Tu diễn giải mối quan hệ giữa con người với vũ trụ bằng ngôn ngữ của nghệ thuật dân gian, mộc mạc nhưng giàu chiều sâu triết lý.

Đội cồng chiêng của thôn A Rớt, xã Tây Giang. Ảnh: Minh Ngọc
Vòng xoay giữ hồn bản làng
Không chỉ chứa đựng những lớp nghĩa biểu tượng, vũ điệu “Tung tung da dá” còn được người Cơ Tu gìn giữ bằng những quy ước văn hóa truyền đời. Khi tiếng cồng chiêng ngân lên, phụ nữ bước vào vòng múa trước, sau đó, nam giới nối tiếp; nếu đông người, vòng múa được mở rộng thành hai vòng đồng tâm với nữ ở vòng trong, nam ở vòng ngoài, cùng chuyển động ngược chiều kim đồng hồ quanh cây nêu và đống lửa. Trật tự ấy không chỉ tạo nên vẻ đẹp hài hòa của vũ điệu, mà còn phản ánh quan niệm về sự cân bằng âm dương, về sự giao hòa giữa con người với trời đất.
Giữa sân làng, dưới mái nhà Gươl, tiếng trống, tiếng chiêng, tiếng thanh la hòa cùng tiếng hú vang vọng núi rừng, tạo nên không gian lễ hội vừa thiêng liêng, vừa rộn ràng. Những bước chân không bị bó buộc bởi khuôn mẫu, mà được khởi nguồn từ người già, rồi lan tỏa đến lớp trẻ trong niềm hân hoan và thành kính. Mỗi nhịp chân là lời cảm tạ mùa màng, mỗi tiếng hú là lời cầu mong bình an, mưa thuận gió hòa, bản làng no ấm.
Với già làng A Lăng Đàn, vũ điệu “Tung tung da dá” đã ngấm vào máu thịt người Cơ Tu; nếu mất đi điệu múa ấy cũng là mất đi một phần linh hồn của dân tộc mình. Đặc biệt, tiếng hú trong điệu múa không chỉ tạo nên âm hưởng lễ hội, mà còn là tín hiệu kết nối cộng đồng. Tiếng hú của người này vọng sang người khác, từ bản làng này sang bản làng kia như lời gọi của đại ngàn, để mỗi người tham gia vừa là người biểu diễn, vừa là chủ thể sáng tạo nên một không gian văn hóa sống động.
Cũng như nhiều di sản văn hóa phi vật thể khác, vũ điệu “Tung tung da dá” từng đứng trước nguy cơ phai nhạt, khi đời sống hiện đại tác động mạnh mẽ đến các bản làng vùng cao. Nhưng bằng tình yêu và niềm tự hào với văn hóa cội nguồn, người Cơ Tu vẫn bền bỉ trao truyền từng điệu múa, nhịp chiêng, tiếng hú cho thế hệ trẻ. Những sân nhà Gươl trở thành nơi lưu giữ ký ức cộng đồng, nơi lớp trẻ học cách nối dài mạch nguồn di sản cha ông.
Việc vũ điệu “Tung tung da dá” được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2014 là dấu mốc quan trọng, khẳng định giá trị độc đáo của một loại hình nghệ thuật dân gian giàu bản sắc. Ngày nay, tại các làng du lịch cộng đồng như Bhơ Hôồng, Đhơ Rôồng, Tà Lang..., điệu múa ấy tiếp tục vang lên trong tiếng cồng chiêng, trở thành điểm nhấn văn hóa hấp dẫn, để du khách cùng hòa mình vào vòng múa, cảm nhận hơi thở Trường Sơn qua từng bước chân, từng nhịp xoay.
Sức sống của vũ điệu “Tung tung da dá” cho thấy, khi cộng đồng là chủ thể gìn giữ, di sản sẽ không nằm yên trong những trang hồ sơ lưu trữ mà tiếp tục hiện diện trong đời sống, được thực hành, trao truyền và làm giàu qua từng thế hệ. Với người Cơ Tu, vũ điệu “Tung tung da dá” không chỉ là một điệu múa. Đó là ký ức cộng đồng, là lời nguyện cầu gửi đến đất trời, là nhịp đập bền bỉ của hồn thiêng đại ngàn. Và trong dòng chảy văn hóa dân tộc, những tiếng chiêng ngân vọng cùng từng bước chân xoay đều quanh ngọn lửa sẽ tiếp tục gìn giữ, lan tỏa một di sản quý giá trên miền biên viễn của Tổ quốc.
Nguồn Biên Phòng: https://bienphong.com.vn/vu-dieu-dang-troi-cua-nguoi-co-tu-post505932.html











