Mùa xuân cảnh giác với bệnh thủy đậu
Mùa xuân nồm ẩm là điều kiện thuận lợi để các bệnh truyền nhiễm gia tăng, trong đó thủy đậu dễ bùng phát trong cộng đồng. Dù thường lành tính, bệnh vẫn tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được chăm sóc và theo dõi đúng cách.
Thủy đậu là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Varicella Zoster gây ra. Loại virus này có khả năng lây lan nhanh, đặc biệt trong môi trường tập thể như trường học, nhà trẻ, khu dân cư đông đúc.
Virus lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp. Khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện, các giọt bắn chứa virus phát tán vào không khí. Người lành hít phải có thể bị nhiễm bệnh. Ngoài ra, bệnh còn lây qua tiếp xúc trực tiếp với dịch từ các mụn nước khi bị vỡ hoặc qua vùng da tổn thương.
Đáng lưu ý, phụ nữ mang thai mắc thủy đậu có thể truyền virus cho thai nhi qua nhau thai, làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh hoặc gây biến chứng nặng ở trẻ sơ sinh.
Thời gian ủ bệnh thường kéo dài từ 10 - 21 ngày. Người bệnh có thể lây virus cho người khác từ 1 - 2 ngày trước khi xuất hiện phát ban cho đến khi tất cả mụn nước khô và đóng vảy.
Dấu hiệu nhận biết bệnh thủy đậu
Ở giai đoạn khởi phát, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng giống cúm như sốt nhẹ đến sốt cao, đau đầu, đau cơ, mệt mỏi, chán ăn. Một số trẻ nhỏ có thể không có dấu hiệu báo trước rõ ràng.
Nội dung
Dấu hiệu nhận biết bệnh thủy đậu
Những biến chứng không thể chủ quan
Chủ động phòng bệnh thủy đậu
Khi nào cần đến cơ sở y tế?
Sau đó, dấu hiệu đặc trưng của thủy đậu là các "nốt rạ" - những nốt ban đỏ nhỏ, hình tròn, xuất hiện nhanh trong vòng 12 - 24 giờ. Các nốt này nhanh chóng tiến triển thành mụn nước chứa dịch trong. Sau 1 - 2 ngày, dịch có thể đục dần, rồi sẽ khô lại và đóng vảy.
Các nốt có thể mọc rải rác hoặc lan khắp cơ thể, bao gồm mặt, thân mình, tay chân, thậm chí cả da đầu, niêm mạc miệng, mắt và cơ quan sinh dục. Người bệnh thường ngứa nhiều, đặc biệt khi mụn nước bắt đầu khô.
Ở trẻ em khỏe mạnh, bệnh thường kéo dài 7- 10 ngày và tự khỏi khi các tổn thương đóng vảy hoàn toàn. Vảy bong sau 1 - 2 tuần, có thể để lại sẹo nếu bị gãi trầy hoặc nhiễm trùng.
Những biến chứng không thể chủ quan
Thông thường thủy đậu là bệnh lành tính. Tuy nhiên, ở một số trường hợp, đặc biệt là người lớn, trẻ sơ sinh, phụ nữ mang thai hoặc người suy giảm miễn dịch, bệnh có thể gây biến chứng nghiêm trọng.
Các biến chứng thường gặp gồm:
Nhiễm trùng da do vi khuẩn khi gãi làm vỡ mụn nước, dẫn đến viêm mô tế bào, áp xe da.
Nhiễm trùng huyết khi vi khuẩn xâm nhập vào máu.
Viêm phổi do virus thủy đậu, đặc biệt ở người lớn.
Viêm não, viêm màng não với biểu hiện đau đầu dữ dội, nôn ói, rối loạn ý thức, co giật.
Viêm gan, xuất huyết.
Nếu không được điều trị kịp thời, một số biến chứng có thể đe dọa tính mạng.

Thủy đậu là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Varicella Zoster gây ra.
Chủ động phòng bệnh thủy đậu
Trong mùa cao điểm, phòng bệnh đóng vai trò quan trọng nhằm hạn chế lây lan trong cộng đồng.
1. Hạn chế tiếp xúc với người mắc bệnh
Khi nghi ngờ mắc thủy đậu, người bệnh cần được cách ly tại nhà từ 7 - 10 ngày hoặc cho đến khi tất cả mụn nước đã khô và đóng vảy hoàn toàn. Nên ở phòng riêng, thoáng khí, tránh tiếp xúc gần với trẻ nhỏ, người cao tuổi, phụ nữ mang thai và người suy giảm miễn dịch.
Trẻ mắc bệnh cần nghỉ học để tránh lây lan.
2. Giữ vệ sinh cơ thể đúng cách
Nhiều người lo ngại không nên tắm khi mắc thủy đậu, song thực tế, việc giữ vệ sinh da sạch sẽ rất quan trọng để phòng nhiễm trùng. Người bệnh nên tắm bằng nước ấm, sử dụng dung dịch dịu nhẹ, lau khô nhẹ nhàng, tránh chà xát mạnh lên vùng da tổn thương.
Cần cắt ngắn móng tay, tránh gãi làm vỡ mụn nước. Với trẻ nhỏ, có thể đeo găng tay mềm khi ngủ để hạn chế trầy xước.
3. Vệ sinh môi trường sống
Nhà ở cần thông thoáng, sạch sẽ. Các bề mặt thường xuyên tiếp xúc như tay nắm cửa, bàn ghế, lan can, công tắc điện cần được lau chùi, sát khuẩn định kỳ.
Quần áo, chăn màn, khăn mặt của người bệnh nên giặt riêng và phơi nơi có ánh nắng. Vật dụng cá nhân như ly, chén, thìa, điện thoại, máy tính cũng cần được vệ sinh thường xuyên.
4. Dinh dưỡng hợp lý để tăng sức đề kháng
Chế độ dinh dưỡng đầy đủ giúp tăng cường miễn dịch và hỗ trợ hồi phục. Người bệnh nên ưu tiên các món mềm, dễ tiêu như cháo, súp, canh.
Có thể bổ sung trái cây giàu vitamin C như cam, bưởi, ổi, dâu tây, kiwi để tăng sức đề kháng. Tuy nhiên, nếu có tổn thương trong miệng gây đau rát, nên hạn chế trái cây quá chua.
Uống đủ nước mỗi ngày giúp cơ thể đào thải độc tố và hạn chế mất nước do sốt.
Hiện chưa có bằng chứng khoa học rõ ràng cho thấy cần kiêng tuyệt đối thịt gà, thịt bò hay hải sản. Tuy nhiên, người bệnh nên hạn chế đồ ăn nhiều dầu mỡ, cay nóng, thức ăn nhanh vì có thể gây khó tiêu, ảnh hưởng đến quá trình hồi phục.
5. Tiêm vaccine phòng bệnh hiệu quả
Tiêm vaccine thủy đậu là biện pháp phòng bệnh chủ động và hiệu quả nhất. Trẻ em và người lớn chưa từng mắc bệnh hoặc chưa tiêm phòng nên chủ động tiêm theo khuyến cáo của ngành y tế.
Vaccine không chỉ giúp giảm nguy cơ mắc bệnh mà còn làm giảm mức độ nặng và biến chứng nếu không may nhiễm virus.
Khi nào cần đến cơ sở y tế?
Người bệnh cần đi khám ngay khi xuất hiện các dấu hiệu sau:
Sốt cao trên 39°C kéo dài không giảm.
Khó thở, đau ngực.
Lừ đừ, co giật, đau đầu dữ dội.
Mụn nước sưng đỏ, đau nhiều, có mủ.
Phụ nữ mang thai nghi ngờ mắc bệnh.
Thăm khám sớm giúp phát hiện biến chứng và điều trị kịp thời, hạn chế rủi ro đáng tiếc.
Tóm lại, mùa xuân nồm ẩm là thời điểm thủy đậu dễ bùng phát. Dù bệnh thường lành tính, mỗi gia đình không nên chủ quan. Thực hiện tốt các biện pháp phòng ngừa, giữ vệ sinh cá nhân, môi trường sống và tiêm vaccine đầy đủ là chìa khóa bảo vệ sức khỏe cho bản thân và cộng đồng.
Khi có dấu hiệu nghi ngờ, cần theo dõi sát và đến cơ sở y tế kịp thời. Chủ động phòng bệnh luôn là giải pháp an toàn, hiệu quả trong mùa dịch truyền nhiễm.
Nguồn SK&ĐS: https://suckhoedoisong.vn/mua-xuan-canh-giac-voi-benh-thuy-dau-169260225214703955.htm












