'Đánh thức' phụ phẩm nông nghiệp
Những cánh đồng sau mỗi vụ thu hoạch lúa, thay vì phủ kín màu xanh của sự sống, lại chìm trong khói trắng từ những đống rơm rạ bị đốt bỏ. Hình ảnh ấy đã trở nên quen thuộc suốt nhiều năm qua, như một 'lối mòn' khó thay đổi trong sản xuất nông nghiệp. Nhưng giờ đây, khi câu chuyện phát triển bền vững được đặt ra một cách cấp thiết hơn bao giờ hết, chính những phụ phẩm tưởng chừng vô giá trị ấy lại đang mở ra một hướng đi mới nếu được 'đánh thức' bằng khoa học.

Cần tư duy “nuôi đất” thay vì khai thác đất
Thoạt nhìn, việc tận dụng rơm rạ làm phân hữu cơ có vẻ đơn giản: thu gom, ủ mục rồi bón lại cho đất. Nhưng thực tế cho thấy, nếu không có quy trình phù hợp, việc này dễ rơi vào hình thức hoặc không mang lại hiệu quả như kỳ vọng.
Ông Lê Quốc Thanh, Giám đốc Trung tâm Khuyến nông quốc gia (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) cho biết, rơm rạ chứa hàm lượng cellulose cao, khó phân hủy tự nhiên trong thời gian ngắn. Nếu cày vùi trực tiếp mà không qua xử lý, chúng có thể gây hiện tượng “ngộ độc hữu cơ”, làm giảm oxy trong đất, ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của cây trồng. Đây chính là lý do vì sao nhiều nông dân từng thử nhưng không duy trì được.
Vai trò của khoa học, vì vậy, nằm ở chỗ xây dựng các quy trình tối ưu, từ việc lựa chọn chủng vi sinh vật có khả năng phân giải nhanh, kiểm soát độ ẩm, nhiệt độ trong quá trình ủ, đến việc xác định thời điểm và cách thức đưa phân hữu cơ trở lại đồng ruộng. Những yếu tố tưởng chừng nhỏ này lại quyết định thành bại của cả một mô hình.
Đáng chú ý, mỗi vùng đất, mỗi điều kiện khí hậu lại đòi hỏi những “công thức” khác nhau. Không thể có một mô hình chung áp dụng cho mọi địa phương. Điều đó càng cho thấy vai trò không thể thay thế của các viện nghiên cứu, trường đại học và đội ngũ chuyên gia nông nghiệp trong việc “đo ni đóng giày” giải pháp cho từng vùng sinh thái.
Một thực tế khác cũng cần được nhìn nhận thẳng thắn là không ít kết quả nghiên cứu vẫn đang “nằm trên giấy”, chưa thực sự đi vào đời sống sản xuất. Khoảng cách giữa phòng thí nghiệm và cánh đồng vẫn còn khá lớn.
Để lấp đầy khoảng cách này, khoa học không thể chỉ dừng ở nghiên cứu mà phải đi cùng chuyển giao. Những mô hình trình diễn ngay tại địa phương, nơi nông dân có thể “mắt thấy, tay làm”, sẽ là cách thuyết phục hiệu quả nhất.
Khi người nông dân nhìn thấy rõ ràng rằng việc sử dụng rơm rạ ủ vi sinh giúp đất tơi xốp hơn, giảm chi phí phân bón hóa học, năng suất ổn định hơn - niềm tin sẽ được hình thành. Và một khi niềm tin đã có, thay đổi sẽ diễn ra một cách tự nhiên, không cần ép buộc.
Ở góc độ này, vai trò của doanh nghiệp cũng trở nên quan trọng. Doanh nghiệp có thể tham gia cung cấp chế phẩm sinh học, đầu tư công nghệ xử lý rơm rạ, thậm chí xây dựng chuỗi giá trị khép kín từ sản xuất đến tiêu thụ nông sản. Khi khoa học - doanh nghiệp - nông dân cùng “bắt tay”, những mô hình nhỏ lẻ sẽ có cơ hội được nhân rộng.

Công nghệ đang thay đổi tư duy của người dân trong việc cải tạo đất
Một trong những rào cản lớn nhất hiện nay không nằm ở công nghệ, mà ở tư duy. Trong nhiều năm, rơm rạ bị coi là “phế phẩm”, là thứ cần dọn bỏ càng nhanh càng tốt để chuẩn bị cho vụ mới. Chính cách nhìn này khiến một nguồn tài nguyên quý giá bị lãng phí. Đã có khoảng thời gian dài, rơm rạ đã được ủ để trồng nấm nhưng hiệu quả chưa cao.
Theo các nghiên cứu, mỗi hecta lúa có thể tạo ra từ 5 - 7 tấn rơm rạ. Nếu được xử lý đúng cách, lượng rơm rạ này có thể cung cấp một phần đáng kể chất hữu cơ cho đất, góp phần cải thiện độ phì nhiêu và giảm phụ thuộc vào phân bón hóa học.
Không chỉ dừng lại ở đó, việc tận dụng rơm rạ còn giúp giảm phát thải khí nhà kính, hạn chế ô nhiễm không khí đang là một vấn đề ngày càng trở nên nghiêm trọng tại nhiều vùng nông thôn. Nhìn rộng hơn, đây chính là nền tảng của kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp tạo ra một hệ sinh thái sản xuất bền vững.
Dù vậy, không thể kỳ vọng sự thay đổi sẽ diễn ra trong “một sớm một chiều”. Việc chuyển từ tập quán đốt rơm sang tái sử dụng đòi hỏi thời gian, sự kiên trì và đặc biệt là niềm tin.
Niềm tin ấy không chỉ đến từ những lời vận động, mà phải được xây dựng bằng những kết quả cụ thể, bằng thu nhập thực tế của người nông dân. Khi thấy rõ lợi ích lâu dài là đất tốt hơn, chi phí giảm, sản phẩm bán được giá cao hơn thì bản thân người nông dân sẽ chủ động thay đổi.
Ở đây, khoa học một lần nữa đóng vai trò “bệ đỡ”. Không chỉ cung cấp giải pháp kỹ thuật, khoa học còn giúp đo lường, chứng minh hiệu quả, từ đó tạo cơ sở để xây dựng chính sách hỗ trợ phù hợp.
Có thể nói, biến rơm rạ thành phân hữu cơ không chỉ là câu chuyện của một kỹ thuật canh tác, mà là phép thử cho khả năng chuyển đổi của cả nền nông nghiệp. Và trong phép thử này, nếu khoa học thực sự “ra đồng”, nếu người nông dân được đồng hành và tin tưởng thì “kỳ tích hồi sinh đất” hoàn toàn không phải là điều xa vời.
Nguồn TBNH: https://thoibaonganhang.vn/danh-thuc-phu-pham-nong-nghiep-183673.html











