Vụ sữa giả Z Holding: Lỗ hổng quản trị và cái giá của tăng trưởng méo mó
Phiên tòa xét xử vụ sản xuất, buôn bán sữa giả tại Z Holding không chỉ là câu chuyện hình sự đơn thuần, mà còn phơi bày những lỗ hổng lớn trong quản trị doanh nghiệp, kiểm soát thị trường và niềm tin tiêu dùng.
Ngày 5/1, TAND TP Hà Nội mở phiên xét xử sơ thẩm vụ án sản xuất, buôn bán sữa giả quy mô đặc biệt lớn xảy ra tại hệ sinh thái Công ty Z Holding. Với doanh thu hàng giả lên tới hơn 2.400 tỷ đồng và tổng doanh thu thực tế vượt 7.800 tỷ đồng.
Vụ án này được xem là một trong những đại án kinh tế về thực phẩm nghiêm trọng nhất những năm gần đây. Đằng sau các con số là mô hình kinh doanh khép kín, tinh vi, vận hành bằng quảng cáo gian dối và hệ thống sổ sách kép.
Một “đế chế” sữa xây trên hàng giả và cấu trúc doanh nghiệp chằng chịt
Phiên tòa sáng 5/1 ghi nhận sự có mặt của 18 bị cáo, trong đó ba nhân vật trung tâm là Hoàng Quang Thịnh - Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng Giám đốc Z Holding, cùng hai Phó Tổng Giám đốc Nguyễn Văn Minh và La Khắc Minh. Theo cáo buộc, bộ ba này giữ vai trò chi phối tuyệt đối mọi hoạt động sản xuất, tài chính và phân phối trong toàn bộ hệ sinh thái doanh nghiệp liên quan.
Cơ quan công tố xác định, trong giai đoạn từ năm 2023 đến giữa năm 2025, Z Holding không vận hành như một doanh nghiệp thông thường mà được tổ chức theo mô hình “doanh nghiệp vỏ bọc” nhiều tầng. Hàng chục pháp nhân được lập ra với chức năng khác nhau, từ sản xuất, phân phối đến bán lẻ, nhằm hợp thức hóa dòng tiền và che giấu bản chất hoạt động.
Cụ thể, nhóm bị cáo bị cáo buộc đã chỉ đạo thành lập 26 công ty, xây dựng 27 hệ thống bán hàng, tổ chức hơn 200 nhóm kinh doanh và sử dụng hàng trăm hộ kinh doanh cá thể làm “cánh tay nối dài”. Mạng lưới này không chỉ phục vụ tiêu thụ sản phẩm mà còn là công cụ để phân tán doanh thu, né tránh nghĩa vụ tài chính và gây khó khăn cho công tác kiểm tra, giám sát.
Trung tâm của hoạt động sản xuất được xác định là Công ty Nature Made, nơi các sản phẩm sữa được sản xuất không đúng với hồ sơ công bố chất lượng. Thay vì tuân thủ công thức đã đăng ký, các thành phần nguyên liệu bị cắt giảm hoặc thay thế nhằm hạ giá thành, tối đa hóa lợi nhuận. Trên bao bì và trong quảng cáo, sản phẩm vẫn được giới thiệu với công dụng, chất lượng vượt trội, tạo cảm giác an toàn và cao cấp cho người tiêu dùng.
Đầu ra của các sản phẩm này chủ yếu là thị trường trực tuyến. Tận dụng sự bùng nổ của thương mại điện tử và mạng xã hội, các nhóm bán hàng được tổ chức theo mô hình đa tầng, có trưởng nhóm, phó nhóm và đội ngũ nhân viên. Thông tin quảng bá được xây dựng dày đặc, đánh mạnh vào tâm lý chăm sóc sức khỏe, đặc biệt với trẻ em và người cao tuổi.
Theo kết luận giám định, 26 sản phẩm trong hệ thống bị xác định là hàng giả. Doanh thu từ riêng các sản phẩm này vượt 2.400 tỷ đồng, trong đó Nature Made đóng góp hơn 400 tỷ đồng, phần còn lại đến từ các công ty thuộc Z Holding. Con số này cho thấy mức độ phổ biến của hàng giả trên thị trường và sự lan tỏa rộng khắp của mạng lưới tiêu thụ.
Không chỉ dừng ở hành vi sản xuất và buôn bán thực phẩm giả, vụ án còn đặt ra câu hỏi lớn về trách nhiệm quản trị doanh nghiệp và vai trò của các khâu hậu kiểm. Một hệ thống với quy mô hàng nghìn tỷ đồng đã vận hành trong thời gian dài mà không bị phát hiện sớm, cho thấy những khoảng trống đáng lo ngại trong cơ chế giám sát thị trường thực phẩm.
Doanh thu thật, thuế giả ?
Bên cạnh hành vi làm giả sản phẩm, cáo trạng dành dung lượng lớn để làm rõ thủ đoạn tài chính được xem là “xương sống” của vụ án. Theo đó, Z Holding và các công ty liên quan đã duy trì song song hai hệ thống kế toán: một để báo cáo nội bộ, phản ánh doanh thu thực tế, một để kê khai thuế với Nhà nước.
Trên phần mềm kế toán, các bị cáo cho lập “sổ quản trị” nhằm theo dõi toàn bộ dòng tiền thật phát sinh từ hoạt động kinh doanh. Trong khi đó, số liệu dùng để khai thuế chỉ phản ánh một phần rất nhỏ. Kết quả điều tra cho thấy, doanh thu thực tế của toàn hệ thống lên tới hơn 7.800 tỷ đồng, nhưng doanh thu kê khai chỉ hơn 1.100 tỷ đồng.
Khoảng chênh lệch lên tới gần 6.700 tỷ đồng bị để ngoài sổ sách đã gây thiệt hại cho ngân sách Nhà nước hơn 1.600 tỷ đồng tiền thuế. Đây là con số đặc biệt lớn, cho thấy mức độ tinh vi và có tổ chức của hành vi vi phạm.
Ngoài ba bị cáo chủ chốt, nhiều lãnh đạo tài chính và kế toán của Z Holding bị truy tố vì vai trò tiếp tay trong việc lập báo cáo sai lệch. Từ cấp phó tổng giám đốc tài chính, trưởng ban tài chính đến các trưởng phòng kế toán, mỗi người đảm nhiệm một khâu trong việc duy trì hệ thống sổ sách kép suốt thời gian dài.
Dòng tiền bất hợp pháp không chỉ được giữ lại mà còn tiếp tục “tẩy rửa” thông qua các giao dịch đầu tư. Theo cáo buộc, một số quỹ được lập ra dưới danh nghĩa đầu tư tài chính, nhưng thực chất là nơi tập kết và luân chuyển tiền thu được từ hoạt động phạm tội. Các giao dịch mua bán cổ phần, bất động sản được sử dụng như công cụ để hợp thức hóa nguồn tiền.
Cơ quan tố tụng xác định, khoảng 83 tỷ đồng đã được đưa vào các hoạt động đầu tư theo cách này, cấu thành hành vi rửa tiền. Tổng số tiền thu lợi bất chính mà ba bị cáo chủ mưu bị cáo buộc hưởng lợi lên tới gần 150 tỷ đồng, phản ánh động cơ lợi nhuận là yếu tố xuyên suốt toàn bộ vụ án.
Từ góc độ kinh tế, vụ việc không chỉ gây tổn hại trực tiếp đến người tiêu dùng mà còn làm méo mó môi trường cạnh tranh. Doanh nghiệp làm ăn gian dối có thể bán sản phẩm với giá thấp hơn, quảng cáo mạnh hơn, trong khi các doanh nghiệp tuân thủ quy định phải gánh chi phí cao hơn và chịu bất lợi trên thị trường.
Vụ án sữa giả tại Z Holding là minh chứng điển hình cho rủi ro khi lợi nhuận được đặt cao hơn đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội. Trong bối cảnh nền kinh tế hướng tới tăng trưởng bền vững, việc bịt kín các “khe hở” quản lý, nâng cao hậu kiểm và minh bạch tài chính không chỉ là yêu cầu pháp lý, mà còn là điều kiện sống còn để bảo vệ thị trường và người tiêu dùng.











