Thuốc điều trị COVID-19 có khả năng ức chế virus Nipah
Giới khoa học Trung Quốc xác nhận thuốc kháng virus dạng uống VV116 được phê duyệt điều trị COVID-19 có khả năng ức chế hiệu quả virus Nipah, mở ra triển vọng mới trong phòng ngừa và ứng phó với một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhất hiện nay.

Hàng loạt sân bay châu Á kích hoạt kiểm soát y tế để phòng ngừa virus Nipah. Ảnh: EPA
Ứng viên tiềm năng
Tờ Global Times dẫn thông báo do Viện Virus học Vũ Hán, thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc (CAS) công bố, nghiên cứu phối hợp giữa các nhà khoa học Trung Quốc cho thấy thuốc VV116 có khả năng ức chế hiệu quả virus Nipah trong các thử nghiệm tiền lâm sàng.
Phát hiện này được đánh giá có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh thế giới vẫn chưa có thuốc điều trị đặc hiệu hay vắc xin được phê duyệt đối với loại virus có tỷ lệ tử vong rất cao này.
Nghiên cứu trên do các nhà khoa học đến từ Viện Virus học Vũ Hán, Viện Dược liệu Thượng Hải và Công ty Khoa học Sự sống Vigonvita phối hợp thực hiện. Kết quả nghiên cứu được công bố trên tạp chí khoa học quốc tế uy tín Emerging Microbes & Infections.
VV116 là thuốc kháng virus nucleoside dạng uống, được phê duyệt sử dụng trong điều trị COVID-19 tại Trung Quốc và Uzbekistan. Trong các thí nghiệm trong ống nghiệm, VV116 cùng các chất chuyển hóa có hoạt tính thể hiện khả năng ức chế đáng kể virus Nipah, bao gồm cả chủng Malaysia (NiV-M) và chủng Bangladesh (NiV-B) - hai biến chủng gây bệnh chính được ghi nhận ở người.
Không dừng lại ở các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm, nhóm nghiên cứu còn đánh giá hiệu quả của VV116 trên mô hình động vật, sử dụng chuột hamster vàng nhiễm virus để kiểm chứng tác dụng điều trị của thuốc.
Kết quả cho thấy, khi được dùng đường uống với liều 400mg/kg thể trọng, VV116 giúp nâng tỷ lệ sống sót của động vật thí nghiệm lên 66,7%. Đồng thời, tải lượng virus tại các cơ quan quan trọng như phổi, lách và não cũng giảm đáng kể. Đây là những cơ quan thường chịu tổn thương nghiêm trọng trong ca nhiễm Nipah.

Virus Nipah có thể lây lan từ động vật sang người. Ảnh: Internet
Hy vọng mới trong ứng phó dịch bệnh
Theo giới chuyên gia, những phát hiện trên khẳng định tiềm năng điều trị đáng chú ý của VV116 đối với ca nhiễm virus Nipah. Không chỉ mở ra triển vọng sử dụng thuốc trong điều trị bệnh nhân, VV116 còn có thể được xem là biện pháp dự phòng cho các nhóm nguy cơ cao như nhân viên y tế và cán bộ phòng thí nghiệm.
Đặc biệt, việc VV116 được phê duyệt sử dụng trong điều trị COVID-19 giúp rút ngắn đáng kể thời gian và chi phí nếu cần triển khai khẩn cấp trong các đợt bùng phát Nipah xảy ra trong tương lai.
Trong bối cảnh thế giới tiếp tục đối mặt với nguy cơ từ các bệnh truyền nhiễm mới nổi, nghiên cứu này không chỉ mang ý nghĩa khoa học, mà còn cho thấy tầm quan trọng của việc tận dụng và mở rộng công năng của các loại thuốc sẵn có. Đây được xem là hướng tiếp cận thực tiễn, góp phần nâng cao năng lực ứng phó y tế toàn cầu trước những mối đe dọa dịch bệnh ngày càng phức tạp.
Trong diễn biến mới nhất, giới chức y tế Ấn Độ mới đây khẳng định, virus Nipah không bùng phát trên diện rộng. Tình hình hiện vẫn được kiểm soát và chỉ mới ghi nhận 2 ca nhiễm tại bang Tây Bengal. Các ca nghi nhiễm khác xét nghiệm âm tính, chưa phát hiện chuỗi lây nhiễm mới.
Theo The Independent, nhiều sân bay trên khắp châu Á đang tái triển khai các biện pháp giám sát y tế từng được áp dụng trong đại dịch COVID-19 nhằm chủ động phòng ngừa nguy cơ lây lan virus Nipah. Thái Lan và Nepal là những quốc gia nằm trong nhóm tăng cường các biện pháp phòng dịch tại cửa ngõ hàng không.
Các cơ quan chức năng của Trung Quốc sẽ áp dụng biện pháp kiểm soát tại chỗ ngay ở cửa khẩu và tiến hành cách ly tại các cơ sở y tế đối với bệnh nhân hoặc ca nghi nhiễm virus Nipah.
Virus Nipah lần đầu được ghi nhận tại Malaysia năm 1998 và nhanh chóng trở thành mối đe dọa lớn đối với sức khỏe cộng đồng toàn cầu với tỷ lệ tử vong dao động từ 40% đến 70%. Tổ chức Y tế thế giới (WHO) xếp virus Nipah vào danh sách các mối đe dọa ưu tiên hàng đầu ở cấp khu vực.
Theo WHO, thời gian ủ bệnh trung bình dao động 4 - 14 ngày, thậm chí có thể kéo dài tới 45 ngày, đòi hỏi việc giám sát người tiếp xúc phải duy trì chặt chẽ. Đợt dịch chỉ được xem là chấm dứt nếu không xuất hiện ca bệnh mới sau khoảng 3 tháng theo dõi liên tục. Ca nhiễm ở người tương đối hiếm và thường xảy ra khi virus lây từ dơi sang người, chủ yếu thông qua thực phẩm bị nhiễm bẩn.












