Jacques Cousteau - Người mở cánh cửa đại dương cho nhân loại

Với phát minh mang tính bước ngoặt Aqua-Lung, nhà hải dương học người Pháp Jacques Cousteau không chỉ hiện thực hóa giấc mơ cá nhân được bơi lội và hít thở tự do dưới nước, mà còn mở ra một kỷ nguyên hoàn toàn mới cho hoạt động lặn biển, nghiên cứu đại dương và nhận thức của nhân loại về thế giới dưới nước.

Nhà hải dương học Jacques Cousteau đã giúp con người đi lại tự do dưới đại dương. Nguồn: Bettmann Archive

Nhà hải dương học Jacques Cousteau đã giúp con người đi lại tự do dưới đại dương. Nguồn: Bettmann Archive

Jacques Cousteau và cuộc cách mạng dưới đại dương

Trong cuốn sách xuất bản năm 1953 The Silent World (Thế giới tĩnh lặng), Jacques Cousteau từng hồi tưởng khoảnh khắc đã thay đổi cuộc đời mình vào mùa hè năm 1936. Đó là lần đầu tiên ông đeo kính lặn, úp mặt xuống làn nước trong vắt và nhìn thấy thế giới nằm dưới mặt nước.

Khi ấy, ông Cousteau mới 26 tuổi và là một pháo thủ trong Hải quân Pháp. Với ông lúc đó, biển chỉ đơn thuần là một khối nước mặn cản trở những buổi tập bơi. Nhưng tại bãi biển Le Mourillon, vùng Riviera nước Pháp, chỉ một cái cúi đầu đã khiến mọi nhận thức cũ sụp đổ.

“Qua lớp kính, tôi nhìn thấy những tảng đá phủ kín rừng tảo xanh, nâu và bạc; những loài cá xa lạ bơi lượn trong làn nước tinh khiết… Tôi như lạc vào một khu rừng chưa từng được nhìn thấy bởi những kẻ chỉ nổi trên mái nhà mờ đục phía trên”, ông Cousteau viết.

Ông gọi cảm giác ấy là sự khai mở.

“Đôi khi, chúng ta đủ may mắn để biết rằng cuộc đời mình đã thay đổi để bỏ lại cái cũ, đón nhận cái mới và lao thẳng vào một con đường không thể quay đầu. Điều đó đã xảy ra với tôi tại Le Mourillon, vào ngày hè khi đôi mắt tôi được mở ra trước đại dương”, ông Cousteau viết trong cuốn The Silent World.

Từ khoảnh khắc ấy, ông Cousteau bước lên con đường trở thành người làm thay đổi vĩnh viễn cách con người khám phá biển sâu.

Khát vọng cổ xưa của loài người: Hít thở dưới đáy biển

Ước mơ được hít thở dưới nước không bắt nguồn từ ông Cousteau mà giấc mơ này đã có từ hàng nghìn năm trước, khi con người tìm cách kéo dài thời gian hiện diện dưới đại dương,

Vào thế kỷ IV trước Công nguyên, triết gia Aristotle từng mô tả chuông lặn – một khoang rỗng úp ngược xuống nước, giữ lại một túi khí cho thợ lặn hít thở. Sang thế kỷ XVII, nhà thiên văn học người Anh Edmond Halley phát triển chuông lặn có trọng lượng lớn hơn, đưa không khí từ mặt nước xuống qua ống dẫn.

Tuy nhiên, những thiết bị này đều cồng kềnh, phụ thuộc hoàn toàn vào bề mặt và chỉ cho phép con người “đứng” dưới đáy biển, chứ không thể bơi lội tự do.

Điều thú vị là các đột phá sớm nhất về thiết bị thở độc lập dưới nước lại đến từ những lĩnh vực không liên quan đến biển như cứu hỏa và khai mỏ.

Thiết bị lặn Aqua-Lung được cải tiến không ngừng qua thời gian, giúp con người có thể tự do khám phá đại dương. Nguồn: The Cousteau Society

Thiết bị lặn Aqua-Lung được cải tiến không ngừng qua thời gian, giúp con người có thể tự do khám phá đại dương. Nguồn: The Cousteau Society

Thập niên 1860, kỹ sư Pháp Benoît Rouquayrol phát minh một thiết bị thở dùng trong môi trường khói và hầm mỏ ngập khí độc. Sau đó, ông hợp tác với sĩ quan hải quân Auguste Denayrouze để tạo ra bộ điều áp theo nhu cầu, cho phép thợ lặn lấy không khí từ bình nén đeo sau lưng.

Thiết bị này tiên tiến đến mức được nhà văn Jules Verne đưa vào tiểu thuyết Hai vạn dặm dưới đáy biển xuất bản năm 1870. Tuy nhiên, công nghệ bình thép thời đó còn hạn chế: dung tích nhỏ, áp suất thấp, chỉ đủ cho những lần lặn nông và ngắn.

Vì thế, suốt nhiều thập kỷ, lặn biển vẫn gắn liền với hình ảnh mũ đồng nặng nề, bộ đồ kín khí và ống dẫn nối lên mặt nước. Thợ lặn bị giới hạn phạm vi di chuyển, không thể bơi tự do.

Những giới hạn nguy hiểm của lặn biển đầu thế kỷ XX

Khi ông Jacques Cousteau bắt đầu làm quen với lặn vào những năm 1930, lựa chọn tốt nhất lúc bấy giờ là các thiết bị do nhà phát minh Pháp Maurice Fernez phát triển nhằm cứu người đuối nước.

Fernez tạo ra một ống ngậm nhẹ, nối với mặt nước bằng ống dẫn khí dài. Sau đó, ông hợp tác với Yves Le Prieur để thay thế ống dẫn bằng bình khí nén đeo sau lưng. Thiết bị này được gọi là Fernez–Le Prieur - đánh dấu sự quay trở lại của hệ thống thở độc lập, nhưng vẫn tồn tại nhiều nhược điểm.

Khí được xả liên tục, bất kể người lặn có hít vào hay không, khiến bình khí nhanh chóng cạn kiệt. Người lặn còn phải tự điều chỉnh áp suất theo độ sâu, một thao tác vừa phức tạp vừa tiềm ẩn nguy hiểm. Ông Cousteau sớm nhận ra những rủi ro ấy bằng chính trải nghiệm của mình.

Trong một lần làm nhiệm vụ sửa chữa dưới nước cho Hải quân Pháp, ống dẫn khí của ông bất ngờ tuột ra khi đang ở độ sâu hơn 12m và ông may mắn thoát chết trong gang tấc. Một lần khác, ông thử nghiệm thiết bị tái tuần hoàn oxy tinh khiết và bất tỉnh vì ngộ độc oxy ở độ sâu 14m.

“Cousteau và các bạn lặn của ông đã dần dần tìm hiểu mọi thứ trong quá trình thử nghiệm. Họ học được nhiều điều, nhưng khi đó hiểu biết về bệnh giảm áp hay ngộ độc oxy vẫn rất hạn chế”, cựu Chủ tịch Hiệp hội Lặn Lịch sử Mỹ Jon Council cho biết.

Điều ông Cousteau khao khát không phải là lặn sâu hơn, mà là ở lại lâu hơn.

“Chúng tôi cần thiết bị thở không phải để đi sâu, mà để ở lại lâu hơn trong thế giới mới ấy”, ông viết trong The Silent World.

Nhà hải dương học người Pháp Jacques-Yves Cousteau (trái) và kỹ sư Émile Gagnan (phải). Ảnh: The Cousteau Society

Nhà hải dương học người Pháp Jacques-Yves Cousteau (trái) và kỹ sư Émile Gagnan (phải). Ảnh: The Cousteau Society

Sự ra đời của Aqua-Lung: Cuộc gặp làm thay đổi lịch sử

Bước ngoặt lớn nhất đến từ Simone Melchior, người vợ đầu tiên của ông Cousteau. Bà là một thợ lặn gan dạ, độc lập và đóng vai trò quan trọng trong sự nghiệp của ông.

Trong Thế chiến II, cha của Simone là lãnh đạo cấp cao của tập đoàn Air Liquide, công ty chuyên về khí nén và điều áp. Bà Simone đã viết thư hỏi cha liệu có kỹ sư nào hiểu về van điều áp theo nhu cầu hay không – thứ mà ông Cousteau đang tuyệt vọng tìm kiếm.

Cuối tháng 12/1942, giữa thời kỳ Pháp bị Đức chiếm đóng, Cousteau đến Paris để gặp kỹ sư Émile Gagnan.

Ông Gagnan khi đó đang làm việc cho Air Liquide, phụ trách sản xuất bình oxy và van điều áp cho phi công Đức. Song song, ông tìm cách giúp người dân Pháp bằng cách phát triển bộ chuyển đổi xe chạy bằng khí nén, do nhiên liệu khan hiếm nghiêm trọng.

Ông Gagnan chưa từng nghĩ đến lặn biển, thậm chí ông còn không biết bơi. Nhưng khi ông Cousteau mô tả yêu cầu của mình - một van cung cấp đúng lượng khí, đúng áp suất chỉ khi người lặn hít vào, ông Gagnan đã hiểu ngay lập tức ông Cousteau cần gì.

Chỉ với vài điều chỉnh để chống nước, ông Gagnan tin rằng chiếc van điều áp mà ông đã chế tạo cho xe chạy khí nén có thể hoạt động hoàn hảo dưới đại dương.

Khoảnh khắc con người được tự do dưới đại dương

Thiết bị mới được đặt tên là “scaphandre autonome”, sau này dịch sang tiếng Anh là Aqua-Lung. Sau một lần thử nghiệm ngắn dưới dòng sông lạnh giá tại Paris, tháng 6/1943, ông Cousteau thực hiện chuyến lặn thực sự đầu tiên tại Địa Trung Hải và kết quả vượt xa ngoài mong đợi.

Mỗi lần hít vào, Aqua-Lung cung cấp một dòng khí êm ái với áp suất chính xác. Mỗi lần thở ra, bong bóng khí nhẹ nhàng trồi lên mặt nước. Nhịp thở hoàn toàn tự động, không cần điều chỉnh.

“Tôi thử tất cả các động tác có thể, từ lộn vòng, nhào lộn cho đến xoay tròn. Tôi đứng ngược bằng một ngón tay và bật cười. Không điều gì tôi làm có thể làm gián đoạn nhịp thở tự động ấy. Từ ngày hôm đó, chúng tôi bơi qua những đại dương chưa ai từng biết, tự do và cân bằng, với làn da cảm nhận điều mà vảy cá vẫn cảm nhận”, ông Cousteau viết.

Cơ chế này về sau được gọi là quy trình Cousteau-Gagnan.

Khi đại dương được mở khóa

Aqua-Lung lập tức tạo ra cuộc cách mạng trong thế giới lặn biển. Không mũ sắt, không ống dẫn, không cần điều chỉnh áp suất mà chỉ cần đeo thiết bị và bước xuống nước. Con người lần đầu tiên có thể bơi tự do trong trong làn nước, giống như những sinh vật biển.

“Trước đó, lựa chọn của bạn chỉ là nín thở hoặc đội mũ lặn. Aqua-Lung đã mở khóa đại dương cho tất cả”, ông Jon Council nói.

Đến thập niên 1950, một bộ lặn biển hoàn chỉnh có thể mua tại cửa hàng thể thao với giá khoảng 150 USD thời đó và tương đương 2.000 USD hiện nay. Lặn biển giải trí ra đời như một môn thể thao đại chúng. Không chỉ vậy, khoa học biển cũng bước sang trang mới.

“Aqua-Lung cho phép các nhà nghiên cứu sinh vật biển trực tiếp bước vào một hệ sinh thái hoàn toàn mới. Khoảng 70% hành tinh từng gần như không thể tiếp cận. Giờ đây, cánh cửa đã mở”, nhà khảo cổ biển Joe Hoyt (NOAA) nhận định.

Giang Bùi/VOV.VN

Nguồn VOV: https://vov.vn/the-gioi/ho-so/jacques-cousteau-nguoi-mo-canh-cua-dai-duong-cho-nhan-loai-post1268183.vov