Thời đại số và những 'hội chứng' chưa từng có
Thế giới kỹ thuật số hiện đã trở thành một phần trong cuộc sống của chúng ta và mang lại những lợi ích to lớn. Nhưng vấn đề nảy sinh khi việc sử dụng trở nên khó kiểm soát và bắt đầu lấn át thời gian dành cho giấc ngủ, công việc, học tập, các mối quan hệ hay hoạt động thể chất. Và các nghiên cứu đang bắt đầu định danh cho các hành vi này.

Biểu tượng TikTok trên màn hình điện thoại. Ảnh: THX/TTXVN phát
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã công nhận "rối loạn chơi game" trong Bảng Phân loại Quốc tế về Bệnh tật (ICD-11). Điều này không có nghĩa là việc chơi game nhiều mặc nhiên được coi là bệnh lý.
Chứng rối loạn này được xác định bởi tình trạng mất kiểm soát đối với việc chơi game, xu hướng ưu tiên chơi game hơn các hoạt động khác và việc tiếp tục duy trì hành vi này bất chấp những hậu quả tiêu cực. Để đưa ra chẩn đoán, tình trạng này cần gây ra ảnh hưởng đáng kể đến đời sống cá nhân, gia đình, xã hội, học tập hoặc công việc, thường là trong khoảng thời gian ít nhất 12 tháng. Ngoài ra, chứng rối loạn này chỉ ảnh hưởng đến một bộ phận nhỏ người chơi, chứ không phải tất cả những ai dành vài giờ đồng hồ trước máy chơi game.
Chứng nghiện mạng xã hội - thường được các nghiên cứu gọi là "sử dụng mạng xã hội có vấn đề" hoặc "rối loạn sử dụng mạng xã hội" - hiện chưa nằm trong trong hệ thống ICD-11 giống như chứng rối loạn chơi game. Tuy nhiên, hiện tượng này đã và đang được nghiên cứu rộng rãi.
Các dấu hiệu nhận biết khá dễ thấy: muốn dừng lại nhưng không thể, dành nhiều thời gian trực tuyến hơn dự định, cảm thấy thôi thúc mạnh mẽ phải kiểm tra mạng xã hội, bỏ bê các hoạt động khác, trở nên cáu gắt khi không thể truy cập các nền tảng này, hoặc vẫn tiếp tục sử dụng bất chấp những vấn đề tiêu cực mà chúng gây ra. Hiệp hội Tâm lý học Mỹ khuyến nghị mọi người cần chú ý đến chính những hành vi này, đặc biệt là ở lứa tuổi thanh thiếu niên.

Du khách tham quan triển lãm kỹ thuật số ở Surabaya, tỉnh Đông Java, Indonesia, ngày 27/8/2026. Ảnh: THX/TTXVN phát
Nghiện tin xấu (Doomscrolling) có lẽ là một trong những hiện tượng đặc trưng nhất của kỷ nguyên điện thoại thông minh. Doomscrolling là hành vi liên tục đọc các tin tức xấu: chiến tranh, thảm họa, khủng hoảng, tai nạn, dịch bệnh hay các vụ bê bối. Tin này dẫn đến tin kia, và ngón tay bạn cứ thế miệt mài cuộn màn hình.
Nghịch lý ở đây rất rõ ràng: chúng ta tìm kiếm thông tin để cảm thấy mình được chuẩn bị kỹ càng hơn, nhưng rốt cuộc lại thường cảm thấy lo lắng hơn. Doomscrolling không phải là một chẩn đoán y khoa độc lập, nhưng nó đã trở thành tâm điểm nghiên cứu về các hành vi trực tuyến có vấn đề. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa thói quen này với hội chứng FOMO (sợ bỏ lỡ) và những khó khăn trong việc kiểm soát cảm xúc.
"Nomophobia" là thuật ngữ được ghép từ cụm từ “nỗi sợ không có điện thoại di động” để mô tả cảm giác khó chịu hoặc lo âu khi không có điện thoại thông minh, bị mất kết nối, hoặc không thể truy cập thông tin và các mối quan hệ trên môi trường kỹ thuật số. "Nomophobia" không phải là chẩn đoán y khoa chính thức và độc lập. Tuy nhiên, đây là một hiện tượng đã được nghiên cứu và ngày càng có mối liên hệ chặt chẽ với các hành vi bất ổn khác.
Một nghiên cứu công bố năm 2026 đã phân tích đồng thời nomophobia, chứng nghiện mạng xã hội và hội chứng FOMO; kết quả chỉ ra rằng nỗi sợ bỏ lỡ thông tin là một trong những mắt xích quan trọng nhất kết nối các hiện tượng này với các triệu chứng lo âu và trầm cảm. Tóm lại, chiếc điện thoại có thể trở thành một dạng "vật trấn an": khi có nó bên mình, ta cảm thấy mọi chuyện đều ổn; nhưng nếu nó biến mất dù chỉ trong vài phút ta lại cảm thấy bất an.

Tra cứu thông tin trên điện thoại di động tại thủ đô Mexico City, Mexico. Ảnh: Phi Hùng - PV TTXVN tại Mexico
Cuộc cách mạng kỹ thuật số không chỉ tác động đến não bộ. Việc dành nhiều giờ trước màn hình đồng nghĩa với ít vận động hơn, gây mỏi mắt và các vấn đề về cơ xương khớp do duy trì cùng một tư thế trong thời gian dài. Thuật ngữ "tech neck" hay "smartphone neck" (tạm dịch: hội chứng cổ do dùng thiết bị công nghệ/điện thoại thông minh) hiện được dùng phổ biến để chỉ tình trạng đau và căng cứng cơ do tư thế cúi đầu nhìn vào thiết bị. Đây không phải là chẩn đoán y khoa mới, nhưng nó mô tả vấn đề rất thực tế: chúng ta ngày càng dành nhiều thời gian ở tư thế cúi cổ nhìn vào màn hình. Khi bàn về những tác động liên quan đến việc sử dụng công nghệ và chơi game không lành mạnh, WHO cũng nhấn mạnh đến các vấn đề về cơ xương khớp, rối loạn giấc ngủ và các vấn đề về thị lực.
Đáng chú ý, chúng ta không nên coi mọi thói quen sử dụng thiết bị số là một dạng bệnh lý. Việc xem TikTok trong một giờ, chơi trò chơi điện tử vào cuối tuần, lướt Instagram hay đọc tin tức không nhất thiết đồng nghĩa với việc bị nghiện. Chỉ xét về mặt thời lượng thôi là chưa đủ.
Yếu tố thực sự tạo nên sự khác biệt nằm ở khả năng kiểm soát và mức độ ảnh hưởng đến cuộc sống thường ngày. Nếu chiếc điện thoại bắt đầu xâm lấn thời gian dành cho giấc ngủ, công việc, học tập, các mối quan hệ, hoạt động thể thao hay cuộc sống thực, thì đó chính là lúc những tín hiệu cảnh báo trở nên nghiêm trọng hơn nhiều.
