Thế giới sau New START: Tìm kiếm trật tự hạt nhân mới
Trong nhiều thập niên, cộng đồng quốc tế, đặc biệt là hai cường quốc hạt nhân lớn nhất là Mỹ và Liên Xô trước đây, rồi Nga sau này, đã quen với một trật tự chiến lược dựa trên các hiệp ước song phương nhằm kiềm chế lẫn nhau. Đến mức, nhiều người gần như không thể hình dung một thế giới mà trật tự ấy không còn tồn tại.

Thế giới hy vọng có thể tìm kiếm một cơ chế kiểm soát vũ khí hạt nhân mới trong thế giới đa cực. Ảnh: Global Look Press
Sự tan rã của hệ thống kiểm soát vũ khí Nga-Mỹ
Từ đầu những năm 1970, các cơ chế như Hiệp ước Hạn chế vũ khí chiến lược (SALT), Hiệp ước Cắt giảm vũ khí chiến lược (START) và sau cùng là New START đã hình thành bộ khung của cái gọi là “ổn định chiến lược”. Chúng đặt ra những giới hạn về số lượng đầu đạn, bệ phóng, tàu ngầm và máy bay ném bom chiến lược, đồng thời tạo ra các cơ chế thanh tra và xác minh lẫn nhau. Trong một thế giới lưỡng cực, những thỏa thuận này không chỉ giúp giảm nguy cơ chiến tranh hạt nhân, mà còn đóng vai trò như biểu tượng của hành vi có trách nhiệm giữa hai siêu cường.
Chính vì vậy, việc Hiệp ước New START - thỏa thuận song phương cuối cùng còn hiệu lực - hết hạn đã tạo ra một cú sốc tâm lý lớn đối với giới hoạch định chính sách và cộng đồng học giả. Các bình luận bi quan nhanh chóng xuất hiện, dự báo một kỷ nguyên mới của chạy đua vũ trang, suy giảm ổn định chiến lược và nguy cơ phổ biến vũ khí hạt nhân.
Tuy nhiên, sự sụp đổ của hệ thống kiểm soát vũ khí song phương không phải là một biến cố đột ngột. Nó là kết quả của một quá trình xói mòn kéo dài hàng thập kỷ. Cột mốc đầu tiên thường được các nhà quan sát nhắc đến là năm 2001, khi Chính quyền Tổng thống George W. Bush quyết định rút Mỹ khỏi Hiệp ước Chống tên lửa đạn đạo (ABM), một trụ cột quan trọng của ổn định chiến lược thời Chiến tranh Lạnh. Đến năm 2019, Chính quyền Tổng thống Donald Trump tiếp tục rút khỏi Hiệp ước Lực lượng hạt nhân tầm trung (INF), vốn từng loại bỏ toàn bộ một lớp tên lửa hạt nhân ở châu Âu. Những bước đi này khiến New START trở thành “trụ cột cuối cùng” của trật tự cũ, trước khi nó chỉ được gia hạn tạm thời và rồi cũng không có hiệp ước kế nhiệm.
Trong khi đó, cả Washington lẫn Moscow đều đã chuẩn bị cho kịch bản hậu kiểm soát vũ khí. Mỹ thúc đẩy xây dựng các hệ thống phòng thủ tên lửa nhiều tầng nhằm bảo vệ lãnh thổ trước các mối đe dọa từ tên lửa đạn đạo, siêu thanh và tên lửa hành trình. Nga tập trung phát triển các loại vũ khí mới có khả năng vượt qua hoặc vô hiệu hóa các hệ thống phòng thủ đó, như phương tiện lượn siêu thanh Avangard, ngư lôi hạt nhân Poseidon hay các hệ thống tên lửa thế hệ mới.
Ở góc nhìn ngắn hạn, quá trình này dễ được diễn giải như một cuộc đối đầu trực tiếp giữa Mỹ và Nga. Nhưng ở góc độ dài hạn hơn, sự tan rã của mô hình kiểm soát vũ khí cũ phản ánh những thay đổi sâu sắc của môi trường địa chính trị và công nghệ toàn cầu. Trật tự lưỡng cực Nga-Mỹ của thế kỷ XX đang nhường chỗ cho một thế giới đa cực hơn, nơi nhiều quốc gia khác đều giữ vai trò ngày càng lớn trong “phương trình hạt nhân”. Việc tiếp tục duy trì các thỏa thuận chỉ giới hạn hai bên trở nên khó phù hợp với thực tế mới.
Không chỉ có yếu tố chính trị, mà bản thân công nghệ quân sự cũng đã làm mờ các ranh giới truyền thống. Ngày nay, rất khó phân định rạch ròi giữa vũ khí hạt nhân và thông thường, giữa năng lực chiến lược và phi chiến lược, hay giữa phòng thủ và tấn công. Vũ khí siêu thanh, hệ thống không gian, trí tuệ nhân tạo và chiến tranh mạng đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến ổn định hạt nhân, trong khi lại không được bao phủ bởi các hiệp ước cũ. Cùng với đó, các cơ chế xác minh truyền thống, vốn dựa trên thanh tra vật lý và dữ liệu khai báo, ngày càng gặp khó khăn trong việc theo kịp những tiến bộ công nghệ này.
Một thách thức khác là nguy cơ phổ biến vũ khí hạt nhân. Trong bối cảnh các cường quốc hạt nhân lớn không còn bị ràng buộc bởi những giới hạn song phương chặt chẽ, động lực để các quốc gia khác tìm kiếm năng lực hạt nhân riêng có thể gia tăng. Trung Đông, Đông Bắc Á và thậm chí cả châu Âu đều có những điểm nóng tiềm tàng.
Tìm kiếm khuôn khổ ổn định hạt nhân trong thế giới đa cực
Từ những thực tế đó, ngày càng nhiều chuyên gia cho rằng việc cố gắng “quay lại” mô hình kiểm soát vũ khí song phương của thế kỷ trước là không thực tế. Thách thức của thế kỷ XXI không chỉ là bao nhiêu đầu đạn hay bao nhiêu tên lửa, mà là làm thế nào để quản lý rủi ro trong một hệ sinh thái an ninh phức tạp, đa cực và công nghệ cao. Trọng tâm cần dịch chuyển từ việc áp đặt các con số cứng nhắc sang việc giảm thiểu nguy cơ hiểu lầm, tính toán sai lầm và leo thang ngoài ý muốn.
Những biện pháp khả thi trong bối cảnh mới có thể bao gồm tăng cường minh bạch về học thuyết và chương trình hiện đại hóa hạt nhân; hạ thấp mức độ sẵn sàng phóng của các hệ thống tên lửa; tránh triển khai vũ khí hạt nhân trong không gian; và ngăn chặn việc trao quyền kiểm soát quyết định hạt nhân cho các hệ thống tự động hoặc trí tuệ nhân tạo. Bên cạnh đó, hợp tác quốc tế trong việc chống khủng bố hạt nhân và bảo vệ vật liệu hạt nhân vẫn là một ưu tiên không thể thiếu.
Dù mô hình song phương cũ đã suy tàn, Nga và Mỹ vẫn giữ vai trò đặc biệt do quy mô kho vũ khí và lịch sử của mình. Trách nhiệm của họ không chỉ nằm ở việc bảo vệ lợi ích quốc gia, mà còn ở việc duy trì một mức độ ổn định tối thiểu cho toàn bộ hệ thống quốc tế. Trong một thế giới mà giải trừ hạt nhân hoàn toàn vẫn còn xa vời, mục tiêu thực tế nhất có lẽ là xây dựng một “văn hóa chiến lược” chung giữa các quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân, nơi kiềm chế, minh bạch và đối thoại được coi trọng không kém sức mạnh quân sự.
Dù mô hình kiểm soát vũ khí Nga-Mỹ trước đây khó có thể quay trở lại, kinh nghiệm và hiểu biết của những người từng xây dựng nó vẫn còn rất giá trị. Trong bối cảnh thế giới ngày càng phức tạp, những bài học đó có thể giúp các quốc gia tìm ra cách mới để quản lý rủi ro hạt nhân, không dựa vào hoài niệm về quá khứ mà dựa vào sự thích ứng thực tế với tình hình hiện nay.













