Nhật Bản đối mặt thực tế mới của đồng yên
Bất chấp các biện pháp hỗ trợ từ Chính phủ Nhật Bản và kỳ vọng về lộ trình bình thường hóa chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ), đồng yên vẫn duy trì xu hướng suy yếu. Diễn biến này ngày càng phản ánh những hạn chế mang tính cấu trúc của nền kinh tế Nhật Bản, khiến tỷ giá quanh ngưỡng 160 yên đổi 1 USD dần trở thành 'một trạng thái mới' của thị trường.
Những sức ép mang tính cấu trúc
Cuối tháng 4 và đầu tháng 5/2025, Bộ Tài chính Nhật Bản đã thực hiện các đợt can thiệp mạnh vào thị trường ngoại hối, kéo tỷ giá từ vùng trên 160 yên/USD xuống quanh 155 yên/USD. Các biện pháp này giúp làm chậm tốc độ mất giá của đồng nội tệ và phần nào ổn định tâm lý thị trường trong ngắn hạn. Tuy nhiên, hiệu quả của các đợt can thiệp nhanh chóng suy giảm khi đồng yên tiếp tục chịu áp lực bán ra trong những tháng tiếp theo.

Ngưỡng 160 yên/USD có thể tiếp tục là trạng thái bình thường mới của nền kinh tế lớn thứ tư thế giới. Ảnh: EBC Financial Group
Điều đáng chú ý là câu hỏi đặt ra hiện nay không còn là liệu Tokyo có thể làm chậm đà giảm của đồng yên hay không, mà là vì sao đồng tiền này liên tục quay trở lại vùng 160 yên/USD sau mỗi lần được hỗ trợ. Thực tế cho thấy, các yếu tố thúc đẩy sự suy yếu của đồng yên đã mang tính cấu trúc nhiều hơn là những cú sốc ngắn hạn từ bên ngoài.
Trong quá khứ, mỗi khi đồng yên giảm mạnh, thị trường thường chứng kiến một giai đoạn phục hồi nhất định khi áp lực bên ngoài lắng xuống. Tuy nhiên, mô hình đó đang dần thay đổi. Đồng yên hiện có xu hướng giảm nhanh nhưng phục hồi rất hạn chế, ngay cả khi các điều kiện tài chính toàn cầu trở nên thuận lợi hơn.
Một trong những nguyên nhân quan trọng là sự phụ thuộc lớn của Nhật Bản vào năng lượng nhập khẩu. Là nền kinh tế thiếu tài nguyên, Nhật Bản phải nhập khẩu phần lớn dầu mỏ và khí đốt phục vụ sản xuất và tiêu dùng. Mỗi khi giá năng lượng thế giới tăng, cán cân thương mại của nước này chịu tác động tiêu cực, đồng thời áp lực lạm phát gia tăng.
Từ năm 2022 đến nay, phần lớn lạm phát tại Nhật Bản mang đặc điểm của lạm phát chi phí đẩy hơn là lạm phát do cầu kéo. Giá thực phẩm, năng lượng và nguyên liệu nhập khẩu tăng khiến chi phí sinh hoạt leo thang, trong khi sức mua thực tế của người dân suy giảm. Điều này tạo ra một vòng lặp: lạm phát tăng nhưng tiêu dùng không cải thiện đáng kể, khiến động lực tăng trưởng trong nước tiếp tục yếu.
Bên cạnh đó, Nhật Bản đang đối mặt với những thách thức nhân khẩu học kéo dài. Dân số già hóa nhanh và lực lượng lao động suy giảm khiến nhiều ngành kinh tế rơi vào tình trạng thiếu hụt nhân công. Mức lương danh nghĩa có xu hướng tăng, nhưng phần lớn phản ánh tình trạng khan hiếm lao động hơn là sự cải thiện thực sự của năng suất hay nhu cầu tiêu dùng.
Mặc dù các cuộc đàm phán lương mùa xuân (Shunto) trong những năm gần đây ghi nhận mức tăng lương cao nhất trong nhiều thập niên, thu nhập thực tế của người lao động vẫn bị bào mòn bởi lạm phát. Giá cả tăng nhanh hơn tiền lương khiến nhiều hộ gia đình tiếp tục thắt chặt chi tiêu. Vì vậy, tiêu dùng nội địa, vốn được kỳ vọng trở thành động lực tăng trưởng mới, vẫn chưa tạo ra sự bứt phá đủ lớn để hỗ trợ đồng yên.
Ở khu vực doanh nghiệp, bức tranh cũng không hoàn toàn tích cực. Các tập đoàn lớn có khả năng chuyển phần lớn chi phí gia tăng sang người tiêu dùng và tận dụng lợi thế quy mô để duy trì lợi nhuận. Ngược lại, nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn gặp khó khăn trước giá năng lượng và nguyên vật liệu nhập khẩu tăng cao.
Trong bối cảnh bất định kéo dài, các doanh nghiệp Nhật Bản nhìn chung vẫn duy trì tâm lý thận trọng. Nhiều khoản đầu tư tập trung vào việc kiểm soát chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động thay vì mở rộng sản xuất hoặc đổi mới công nghệ. Điều này khiến tốc độ tăng năng suất của nền kinh tế tiếp tục ở mức thấp, làm suy giảm triển vọng tăng trưởng dài hạn.
Khi tăng trưởng tiềm năng không được cải thiện đáng kể, thị trường cũng khó kỳ vọng BOJ sẽ có dư địa để nâng lãi suất mạnh tay. Đây là một trong những lý do khiến đồng yên thiếu động lực phục hồi bền vững.
BOJ trước bài toán đồng yên
Chính sách tiền tệ của BOJ là một mắt xích quan trọng trong câu chuyện đồng yên. Dù ngân hàng trung ương này đã từng bước chấm dứt chính sách lãi suất âm và bắt đầu tiến trình bình thường hóa, tốc độ điều chỉnh vẫn được đánh giá là rất thận trọng.
BOJ hiện phải đối mặt với một bài toán khó. Một mặt, việc nâng lãi suất có thể hỗ trợ đồng yên và giảm áp lực nhập khẩu lạm phát. Mặt khác, lãi suất cao hơn có nguy cơ làm suy yếu tiêu dùng, thị trường nhà ở và hoạt động của các doanh nghiệp nhỏ vốn đang chịu nhiều sức ép.
Với nền kinh tế vẫn tăng trưởng chậm và nhu cầu nội địa chưa thực sự vững chắc, BOJ có xu hướng ưu tiên sự ổn định hơn là hành động quyết liệt để bảo vệ tỷ giá. Chính điều này khiến thị trường tin rằng cơ quan điều hành tiền tệ Nhật Bản sẽ tiếp tục đi theo lộ trình tăng lãi suất rất từ tốn.
Trong khi đó, môi trường bên ngoài vẫn chưa tạo điều kiện thuận lợi cho đồng yên. Tại Mỹ, Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tiếp tục duy trì quan điểm thận trọng đối với việc nới lỏng chính sách. Những dữ liệu kinh tế tích cực gần đây cùng áp lực lạm phát kéo dài khiến kỳ vọng cắt giảm lãi suất bị lùi lại. Thậm chí, thị trường đang tính đến khả năng Fed tiếp tục duy trì mặt bằng lãi suất cao trong thời gian dài hơn dự kiến.
Khoảng cách lãi suất lớn giữa Mỹ và Nhật Bản tiếp tục khuyến khích các giao dịch “carry trade” - vay bằng đồng yên với chi phí thấp để đầu tư vào các tài sản có lợi suất cao hơn ở nước ngoài. Đây là một trong những lực kéo mạnh nhất khiến đồng yên suy yếu trong nhiều năm qua.
Ngoài ra, ngày càng nhiều doanh nghiệp Nhật Bản lựa chọn tái đầu tư lợi nhuận kiếm được ở nước ngoài thay vì chuyển về nước. Các hộ gia đình cũng gia tăng nắm giữ tài sản ngoại tệ thông qua các quỹ đầu tư quốc tế và chương trình tài khoản tiết kiệm đầu tư NISA mở rộng. Dòng vốn chảy ra nước ngoài vì thế tiếp tục duy trì ở mức cao, làm gia tăng áp lực giảm giá đối với đồng yên.
Diễn biến mới nhất cho thấy tỷ giá USD/JPY đã nhiều lần quay trở lại sát mốc 160 trong tháng 6/2026, bất chấp những cảnh báo can thiệp từ giới chức Nhật Bản. Thị trường hiện đánh giá ngưỡng 160 không còn đơn thuần là một mức tỷ giá tâm lý mà đang phản ánh tương đối đầy đủ các yếu tố cơ bản của nền kinh tế Nhật Bản.
Giới quan sát cho rằng, điều này không đồng nghĩa đồng yên sẽ chỉ đi theo một hướng. Nếu kinh tế Mỹ suy yếu đáng kể, Fed bắt đầu chu kỳ giảm lãi suất hoặc BOJ đẩy nhanh quá trình bình thường hóa chính sách, đồng yên vẫn có thể trải qua những giai đoạn tăng giá đáng kể. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, các đợt phục hồi như vậy nhiều khả năng chỉ mang tính kỹ thuật nếu không đi kèm với sự cải thiện rõ rệt về năng suất, tăng trưởng thu nhập thực tế và nhu cầu trong nước.
Nhìn tổng thể, sự suy yếu của đồng yên hiện không còn là hệ quả của những biến động ngắn hạn trên thị trường tài chính quốc tế; thay vào đó, nó phản ánh ngày càng rõ những hạn chế mang tính cấu trúc của nền kinh tế Nhật Bản. Chừng nào các vấn đề về nhân khẩu học, năng suất và tăng trưởng nội địa chưa được giải quyết, tỷ giá quanh ngưỡng 160 yên/USD có thể tiếp tục là trạng thái bình thường mới của nền kinh tế lớn thứ tư thế giới.











