Dòng vốn xanh đang tìm doanh nghiệp nào?
Giảm phát thải không chỉ mở ra cơ hội tiếp cận vốn xanh mà còn đang trở thành nguồn giá trị mới trên thị trường carbon.
Vốn xanh không thiếu, thiếu năng lực hấp thụ
Trong nhiều năm, chuyển đổi xanh thường gắn với những khoản đầu tư lớn. Từ lắp đặt điện mặt trời, nâng cấp dây chuyền sản xuất đến cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng, doanh nghiệp đều phải bỏ ra nguồn vốn đáng kể trước khi nhìn thấy hiệu quả kinh tế.
Tuy nhiên, khi các tiêu chuẩn môi trường ngày càng gắn với khả năng huy động vốn và cơ hội kinh doanh, chuyển đổi xanh đang vượt ra khỏi phạm vi của một yêu cầu tuân thủ để trở thành một bài toán tăng trưởng.
Tại hội thảo đào tạo “Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế", bà Hồ Thị Quyên, Phó giám đốc Trung tâm Xúc tiến thương mại và đầu tư TP.HCM (ITPC) nhấn mạnh xu hướng chuyển đổi xanh hiện nay không còn là lựa chọn mà đã trở thành “tấm hộ chiếu” bắt buộc cho hàng hóa Việt Nam.
Đối diện với các hàng rào kỹ thuật ngày càng khắt khe từ thị trường EU và Hoa Kỳ, việc ứng dụng đồng bộ mô hình chuyển đổi kép, bao gồm số hóa và xanh hóa, sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực.
Ông Phạm Đăng An, Phó tổng giám đốc Vũ Phong Energy Group cho rằng giảm phát thải không còn đơn thuần là chi phí để đáp ứng các yêu cầu môi trường mà đang dần trở thành một yếu tố tạo lợi thế trong tiếp cận vốn và mở rộng cơ hội kinh doanh.
Sự thay đổi này đang được phản ánh qua sự phát triển của các dòng vốn xanh tại Việt Nam. Dẫn số liệu tại hội thảo, ông An cho biết quy mô tín dụng xanh tại Việt Nam đạt gần 621.000 tỷ đồng vào cuối năm 2023, tương đương khoảng 4,5% tổng dư nợ nền kinh tế. Dù tỷ trọng vẫn còn khiêm tốn nhưng mức tăng trưởng khoảng 24% ghi nhận trong một năm cho thấy đây đang là một trong những dòng vốn có tốc độ mở rộng nhanh trên thị trường tài chính.

Ông Phạm Đăng An, Phó tổng giám đốc Vũ Phong Energy Group. Ảnh: Vũ Phong Energy Group
Theo ông An, tốc độ tăng trưởng này phản ánh xu hướng dòng vốn ngày càng dịch chuyển vào các dự án có yếu tố môi trường và phát triển bền vững, thay vì chỉ dừng lại ở những cam kết chính sách.
Cùng với nhu cầu đầu tư xanh ngày càng gia tăng, Chính phủ cũng đang tiếp tục mở rộng dư địa cho các nguồn vốn phục vụ chuyển đổi. Theo định hướng hiện nay, tỷ trọng tài chính xanh được kỳ vọng đạt khoảng 25% tổng dư nợ tín dụng vào năm 2030, cao hơn đáng kể so với mức hiện nay.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, hệ thống pháp lý cho tài chính xanh cũng đang từng bước được hoàn thiện. Luật Bảo vệ môi trường 2020 đã đưa ra các quy định liên quan đến tài chính xanh và trái phiếu xanh. Tiếp đó, Nghị định 08/2022/NĐ-CP và Quyết định 21/2025/QĐ-TTg tiếp tục cụ thể hóa các tiêu chí môi trường và danh mục phân loại xanh, tạo cơ sở để các tổ chức tín dụng xác định và thẩm định các dự án đủ điều kiện tiếp cận nguồn vốn ưu đãi.
Song song với các nguồn lực trong nước, Việt Nam cũng đang nhận được sự hỗ trợ đáng kể từ các tổ chức quốc tế. Chương trình Đối tác chuyển dịch năng lượng bình đẳng (JETP) cam kết huy động 15,5 tỷ USD nhằm hỗ trợ quá trình chuyển đổi năng lượng. Nhiều mô hình tài chính hỗn hợp kết hợp vốn ODA với vốn tư nhân cũng đang được triển khai nhằm giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư và mở rộng khả năng tiếp cận vốn cho doanh nghiệp.
Khi giảm phát thải được định giá thành tài sản
Tuy nhiên, theo ông An, thách thức hiện nay không phải là thiếu vốn xanh mà là thiếu các dự án đủ điều kiện để hấp thụ nguồn vốn đó.
Khi các tổ chức tài chính ngày càng đặt nặng yếu tố môi trường và giảm phát thải trong quá trình thẩm định, khả năng tiếp cận vốn sẽ không còn được quyết định bởi những cam kết trên giấy, mà bởi năng lực chứng minh kết quả chuyển đổi bằng dữ liệu và các chỉ số cụ thể.
Với doanh nghiệp, điểm khởi đầu nằm ở việc xác định dự án có thuộc các lĩnh vực được ưu tiên như năng lượng tái tạo, công trình xanh, giao thông phát thải thấp hay nông nghiệp bền vững hay không. Đây là cơ sở để dự án được xem xét trong các chương trình tín dụng xanh.
Tuy nhiên, việc thuộc danh mục xanh mới chỉ là điều kiện ban đầu. Các tổ chức tín dụng ngày càng quan tâm đến khả năng đo lường và kiểm chứng hiệu quả môi trường của dự án, đặc biệt là lượng phát thải có thể cắt giảm sau đầu tư. Vì vậy, việc xây dựng hệ thống dữ liệu môi trường và đánh giá phát thải đang trở thành một phần quan trọng trong quá trình thẩm định.
Song song đó, doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ pháp lý, hồ sơ kỹ thuật và phương án tài chính minh bạch. Không chỉ phục vụ yêu cầu tiếp cận vốn, những tài liệu này còn giúp chứng minh tính khả thi của dự án và năng lực thực thi của doanh nghiệp trong dài hạn.
Khi dự án đi vào triển khai, việc theo dõi và báo cáo định kỳ về kết quả giảm phát thải sẽ tiếp tục là một phần của quá trình quản trị. Những dữ liệu này không chỉ phục vụ yêu cầu của tổ chức tín dụng mà còn trở thành nền tảng cho các cơ hội tiếp cận thị trường carbon trong tương lai.
Theo ông An, giá trị của quá trình này không chỉ dừng lại ở khả năng tiếp cận nguồn vốn ưu đãi. Khi doanh nghiệp xây dựng được hệ thống đo lường phát thải và chứng minh được kết quả giảm phát thải, những dữ liệu đó còn có thể trở thành nền tảng để tham gia thị trường carbon.
Nếu trước đây giảm phát thải chủ yếu được xem là nghĩa vụ hoặc chi phí phải bỏ ra để đáp ứng yêu cầu của thị trường, thì nay lượng phát thải được cắt giảm đang dần được nhìn nhận như một loại tài sản có thể định giá và giao dịch.
Một ví dụ điển hình là thương vụ chuyển nhượng 10,3 triệu tín chỉ carbon rừng của Việt Nam thông qua Ngân hàng Thế giới. Với mức giá khoảng 5 USD cho mỗi tấn CO2, giao dịch này mang về hơn 51 triệu USD, tương đương khoảng 1.200 tỷ đồng.
Dù được thực hiện trên thị trường carbon tự nguyện, thương vụ trên cho thấy tín chỉ carbon đã bắt đầu trở thành một nguồn giá trị kinh tế có thể đo lường và thương mại hóa.
Theo phân tích của ông An, tiềm năng còn lớn hơn nhiều nếu doanh nghiệp có khả năng tiếp cận các thị trường quốc tế. Với cùng một lượng tín chỉ carbon, mức giá giao dịch trong nước hiện vẫn thấp hơn đáng kể so với nhiều thị trường quốc tế.
Nếu doanh nghiệp bán 10.000 tấn CO2 với mức giá khoảng 5 USD mỗi tấn, doanh thu chỉ đạt khoảng 50.000 USD. Trong khi đó, tại một số thị trường quốc tế, mức giá có thể dao động từ 20 - 30 USD mỗi tấn, tương đương doanh thu từ 200.000 - 300.000 USD.
Một cơ hội khác đang được nhiều doanh nghiệp quan tâm là Cơ chế tín chỉ chung (JCM) giữa Việt Nam và Nhật Bản. Hiện đã có hơn 30 dự án JCM được triển khai tại Việt Nam trong các lĩnh vực như năng lượng sinh khối, xử lý nước thải và tiết kiệm năng lượng.
Theo cơ chế này, phía Nhật Bản hỗ trợ tài chính và công nghệ cho dự án, trong khi doanh nghiệp Việt Nam có thể giữ lại từ 30 - 50% lượng tín chỉ carbon tạo ra để phục vụ nhu cầu giao dịch hoặc sử dụng trong chiến lược giảm phát thải của mình.
Sự hình thành của thị trường carbon đang làm thay đổi cách doanh nghiệp đánh giá hiệu quả của các dự án xanh. Bên cạnh lợi ích về môi trường, lượng phát thải được cắt giảm ngày càng được xem là một nguồn giá trị có thể tạo thêm doanh thu cho doanh nghiệp.
Khi thị trường carbon từng bước hình thành và các nguồn vốn xanh tiếp tục mở rộng, lợi thế sẽ thuộc về những doanh nghiệp chuẩn bị sớm. Không chỉ bởi họ có cơ hội tiếp cận vốn với chi phí tốt hơn, mà còn bởi họ sở hữu những dữ liệu và kết quả giảm phát thải có thể được định giá và chuyển hóa thành giá trị kinh tế.
Nguồn Nhà Quản Trị: https://theleader.vn/dong-von-xanh-dang-tim-doanh-nghiep-nao-d46565.html
