Đã đến lúc phải 'chuẩn bị người cho việc'
Hơn 1,6 triệu thanh niên trong độ tuổi 15-24, chiếm khoảng 11,5% tổng số thanh niên cả nước, hiện không có việc làm, không học tập và cũng không tham gia đào tạo - nhóm thường được gọi là NEET (Not in Education, Employment or Training), theo số liệu thống kê quí 3-2025 của Cục Thống kê. Nền kinh tế phục hồi, nhu cầu lao động tăng nhưng một bộ phận đáng kể người trẻ vẫn chưa tìm được việc làm phù hợp.
Quí 3-2025 ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực khi lực lượng lao động và số người có việc làm trong cả nước tiếp tục tăng, tỷ lệ thất nghiệp và thiếu việc giảm so với quí trước. Nhưng kết quả thống kê cũng chỉ ra tỷ lệ thất nghiệp ở thanh niên tăng lên 9,03%, cao hơn 1,3 điểm phần trăm so với cùng kỳ năm trước. Ở khu vực thành thị, tỷ lệ này lên tới 12,4%, gần gấp đôi nông thôn (6,9%). Nghịch lý ấy cho thấy vấn đề không chỉ nằm ở số lượng việc làm, mà ở “sự ăn khớp” giữa người lao động trẻ và yêu cầu thực tế của thị trường.
Kinh tế phục hồi - người lao động trẻ thất nghiệp
Doanh nghiệp phản ánh tình trạng thiếu nhân lực có kỹ năng, trong khi nhiều sinh viên tốt nghiệp lại gặp khó khăn khi tìm việc phù hợp với ngành học vì nghịch lý “học một đằng, làm một nẻo”. Tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng, chứng chỉ trong quí 3-2025 đạt 29,5%. Mức này có cải thiện so với trước, song vẫn chưa đáp ứng được nhu cầu của nền kinh tế đang tái cấu trúc mạnh về công nghệ, dịch vụ, kinh tế xanh, kinh tế số. Do đó, khoảng trống kiến thức và kỹ năng, vì thế, trở thành điểm nghẽn lớn hơn cả bài toán tạo thêm việc làm.
Ở bậc phổ thông, công tác hướng nghiệp vẫn còn mang tính hình thức, chủ yếu dừng ở mức giới thiệu ngành nghề, thiếu các công cụ giúp học sinh hiểu rõ năng lực bản thân, nhu cầu nhân lực tại địa phương hay triển vọng dài hạn của từng lĩnh vực. Tâm lý chuộng bằng cấp tiếp tục chi phối lựa chọn của nhiều gia đình, khiến học nghề và các công việc kỹ thuật ít được xem là con đường chính thống và bị xem là sự lựa chọn “hạng hai”.
Hệ quả là một bộ phận học sinh sau trung học phổ thông không học tiếp, cũng không tham gia đào tạo nghề, đặc biệt ở nông thôn và nữ giới - hai nhóm có tỷ lệ tương ứng về NEET cao nhất với 13% và 13,3%. Đây không phải là câu chuyện lựa chọn cá nhân thuần túy mà phản ánh sự thiếu kết nối giữa giáo dục, đào tạo nghề và thị trường lao động đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế mới.

“Chuẩn bị người cho việc” cần ba nhóm: năng lực định hướng nghề nghiệp sớm, năng lực thích ứng và năng lực kết nối với thị trường lao động thực. Ảnh: T.L
Cũng trong quí 3-2025, số người có việc làm đạt 52,3 triệu, tăng hơn 580.000 người so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, 62,4% trong số đó vẫn là lao động phi chính thức, không hợp đồng, không bảo hiểm, dễ bị tổn thương trước các biến động của nền kinh tế.
Thu nhập bình quân đạt 8,4 triệu đồng/tháng, song chênh lệch giới và vùng miền vẫn rõ rệt với nam giới đạt 9,4 triệu đồng, nữ giới 7,2 triệu đồng; thu nhập của lao động nông thôn chỉ bằng khoảng 70% so với thành thị. Những con số ấy phản ánh bất bình đẳng cơ hội, và điều này làm suy giảm khả năng tích lũy và khiến nhiều người trẻ khó duy trì việc làm ổn định trong dài hạn.
Chỉ tập trung vào tạo việc làm là chưa đủ
Trong bối cảnh đó, việc tiếp tục đặt trọng tâm vào “tạo việc làm” là chưa đủ. Thị trường có thể mở ra nhiều vị trí mới nhưng nếu người lao động không sẵn sàng về kỹ năng, định hướng và khả năng thích ứng thì cơ hội có việc làm bền vững vẫn xa vời.
Do vậy, “chuẩn bị người cho việc” cần được hiểu là chuẩn bị cho ba nhóm năng lực cốt lõi. Thứ nhất, năng lực định hướng nghề nghiệp sớm, giúp người học nhận diện được điểm mạnh, điểm yếu và lộ trình phù hợp trước khi rời ghế nhà trường. Thứ hai, năng lực thích ứng, bao gồm kỹ năng số cơ bản, kỷ luật lao động, khả năng học tập lại khi công việc thay đổi. Thứ ba, năng lực kết nối với thị trường lao động thực, thông qua thực tập, học việc, trải nghiệm nghề có trả công, thay vì chỉ học lý thuyết. Cách tiếp cận này đặt con người, chứ không phải vị trí việc làm vào trung tâm của chính sách.
Hệ sinh thái việc làm chỉ thực sự có giá trị khi được cụ thể hóa bằng cách thức vận hành, thay vì dừng lại ở khẩu hiệu. Vấn đề nằm ở cách tổ chức lại vai trò giữa các chủ thể giữa nhà trường, doanh nghiệp và nhà nước.
Nhà trường cần cập nhật chương trình đào tạo theo tín hiệu nhu cầu nhân lực tại địa phương và chịu trách nhiệm về chuẩn kiến thức, kỹ năng tối thiểu của người học. Doanh nghiệp không chỉ tuyển dụng ở khâu cuối, mà cần tham gia ngay từ đầu vào việc xác định kỹ năng cần thiết, tiếp nhận thực tập sinh, học viên học việc. Trung tâm dịch vụ việc làm đóng vai trò điều phối, kết nối đào tạo ngắn hạn với nhu cầu tuyển dụng cụ thể, đồng thời tư vấn chuyển đổi nghề cho thanh niên.
Hệ sinh thái việc làm: không trừu tượng
Một số địa phương đã triển khai mô hình gắn trung tâm việc làm với đào tạo kỹ năng ngắn hạn và doanh nghiệp trong cùng khu vực, giúp người học nhanh chóng quay lại thị trường lao động. Những cách làm này cho thấy “hệ sinh thái” không phải là khái niệm trừu tượng, mà là chuỗi phối hợp có thể đo lường bằng kết quả.
Việc sử dụng dữ liệu về người lao động, bao gồm cả nhóm NEET, là cần thiết để chính sách đi đúng trọng tâm. Tuy nhiên, đây cũng là lĩnh vực đòi hỏi sự thận trọng cao. Công khai dữ liệu cá nhân người lao động lên các cổng thông tin việc làm, nếu thiếu quy định rõ ràng về quyền truy cập và bảo mật, có thể dẫn đến rủi ro xâm phạm quyền riêng tư và tạo ra hệ lụy xã hội không mong muốn.
Thay vì công khai danh tính, dữ liệu NEET cần được sử dụng ở dạng tổng hợp, ẩn danh, phục vụ phân tích xu hướng, xác định nhóm cần hỗ trợ và thiết kế chính sách phù hợp. Các nền tảng thông tin việc làm nên tập trung liên thông dữ liệu về nhu cầu tuyển dụng, chương trình đào tạo và kỹ năng cần thiết, thay vì hiển thị hồ sơ cá nhân chi tiết của người lao động.
Cách tiếp cận này vừa giúp chính sách chính xác hơn, vừa bảo đảm an toàn dữ liệu trong bối cảnh nguy cơ rò rỉ thông tin vẫn hiện hữu.
Hơn 1,6 triệu thanh niên NEET không đơn thuần là con số thống kê, mà là chỉ dấu cho thấy khoảng cách giữa hệ thống giáo dục, đào tạo và thị trường lao động vẫn còn lớn. Nếu không thu hẹp khoảng cách ấy, áp lực an sinh trong tương lai sẽ gia tăng. Ngược lại, nếu người trẻ được chuẩn bị đúng cách về kỹ năng, định hướng và cơ hội trải nghiệm nghề nghiệp, họ hoàn toàn có thể trở thành lực lượng lao động chủ chốt trong giai đoạn phát triển tiếp theo.
Chuyển dịch từ “tạo việc làm” sang “chuẩn bị người cho việc” vì thế không phải là thay đổi câu chữ, mà là thay đổi cách thiết kế chính sách, từ chỗ chạy theo số lượng sang đầu tư vào chất lượng con người. Đây là bước chuyển cần thiết nếu Việt Nam muốn tận dụng hiệu quả nguồn nhân lực trẻ trong những năm tới.
Nguồn Saigon Times: https://thesaigontimes.vn/da-den-luc-phai-chuan-bi-nguoi-cho-viec/











