Đa dạng vốn cho đô thị tăng trưởng xanh

Khu vực đô thị hiện đóng vai trò là 'đầu tàu' thúc đẩy tăng trưởng khi đóng góp tới 70% GDP cả nước. Tuy nhiên, khi những 'vết rạn' về hạ tầng và ô nhiễm ngày càng lộ rõ sau giai đoạn đô thị hóa nóng, việc chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng xanh không còn là lựa chọn mà trở thành giải pháp để định hình tương lai bền vững của nền kinh tế.

Hạ tầng và ô nhiễm là hai vấn đề cần giải quyết sớm để phát triển đô thị tăng trưởng xanh

Hạ tầng và ô nhiễm là hai vấn đề cần giải quyết sớm để phát triển đô thị tăng trưởng xanh

Áp lực từ những con số "biết nói"

Trong hơn hai thập kỷ qua, Việt Nam đã và đang trải qua quá trình đô thị hóa mạnh mẽ với tốc độ thuộc nhóm cao nhất khu vực Đông Nam Á. Theo Bộ Xây dựng, tính đến năm 2025, cả nước có hơn 900 đô thị, tỷ lệ đô thị hóa đạt khoảng 44,3%, đóng góp tới 70% GDP quốc gia.

Tuy nhiên, song hành với thành tựu phát triển kinh tế – xã hội, tốc độ đô thị hóa “nóng” cũng khiến nhiều đô thị đối mặt với hàng loạt vấn đề môi trường nghiêm trọng: ô nhiễm không khí, tiếng ồn, thiếu mảng xanh, suy giảm nguồn nước sạch, rác thải xây dựng và đô thị gia tăng. Nếu không sớm chuyển hướng phát triển theo mô hình đô thị xanh, đô thị thông minh và bền vững, Việt Nam có thể phải trả giá đắt cho sự phát triển thiếu cân bằng.

Chỉ tính riêng tại TP. Hồ Chí Minh – nơi có tốc độ đô thị hóa nhanh nhất cả nước, quy mô dân số sau hợp nhất khoảng 14 triệu người, thành phố đang chịu áp lực môi trường ngày càng nặng nề. Theo Sở Nông nghiệp và Môi trường, chất lượng không khí của thành phố nhiều thời điểm ở mức báo động, thậm chí từng lọt vào nhóm 5 thành phố ô nhiễm không khí nghiêm trọng nhất thế giới. Các nguồn gây ô nhiễm không khí của thành phố được xác định gồm giao thông vận tải, xây dựng, sản xuất công nghiệp, nông nghiệp và sinh hoạt dân cư... Trong đó, giao thông đường bộ là nguồn phát thải lớn nhất, chiếm khoảng 44,8% tổng lượng bụi mịn PM2.5 phát sinh.

Hiện nay, nhiều địa phương đã chủ động chuyển mình theo mô hình đô thị tăng trưởng xanh. Đây không đơn thuần là một xu hướng quy hoạch, mà là một quá trình phát triển chiến lược nhằm tìm kiếm sự giao thoa hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế bền vững, bảo vệ hệ sinh thái và tối ưu hóa nguồn lực tài nguyên. Mục tiêu cuối cùng của lộ trình này chính là nâng cao chất lượng sống toàn diện cho người dân, biến đô thị thành những không gian đáng sống và có sức chống chịu cao trước các biến động môi trường.

Mới đây, Nghị định 35/2026/NĐ-CP được ban hành với nhiều điểm nhấn, trong đó, đây là lần đầu tiên khái niệm “đô thị tăng trưởng xanh” được đưa vào văn bản quy phạm pháp luật với hệ tiêu chí cụ thể, thay vì chỉ dừng lại ở định hướng hay khẩu hiệu. Theo đó, phát triển đô thị không chỉ gắn với quy mô dân số, hạ tầng kỹ thuật - xã hội, mà còn đáp ứng tiêu chuẩn nghiêm ngặt về sử dụng năng lượng hiệu quả, tỷ lệ không gian xanh, quản lý tài nguyên nước, chất lượng không khí và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Đây được xem là bước đi cần thiết, bởi trên thực tế, nhiều địa phương thời gian qua lúng túng trong phân loại đô thị, dẫn đến áp dụng tiêu chí chưa đồng nhất.

"Luật chơi" mới cho đô thị hiện đại

Bên cạnh đó, theo Nghị định 35/2026/NĐ-CP, các đô thị muốn được công nhận hoặc nâng loại theo hướng tăng trưởng xanh phải đáp ứng bộ tiêu chí môi trường khắt khe hơn đáng kể so với trước đây. Trong đó, nhiều chỉ tiêu mang tính định lượng rõ ràng như tỷ lệ đất cây xanh bình quân đầu người, tỷ lệ thu gom - xử lý nước thải đạt chuẩn, mức phát thải khí nhà kính trên đầu người, tỷ lệ sử dụng năng lượng tái tạo trong chiếu sáng và giao thông đô thị…

TS. Hoàng Dương Tùng, Chủ tịch Mạng lưới không khí sạch Việt Nam cho rằng, Bộ tiêu chí mới sẽ đóng vai trò như một “hàng rào kỹ thuật”, buộc chính quyền địa phương và nhà đầu tư phải tính toán kỹ lưỡng hơn trong từng dự án, từ khâu quy hoạch đến triển khai, những dự án không đáp ứng yêu cầu về môi trường sẽ khó có “cửa” tham gia vào lộ trình phát triển đô thị trong giai đoạn tới. Cách tiếp cận này đánh dấu sự thay đổi căn bản trong tư duy phát triển đô thị từ tăng trưởng nhanh sang tăng trưởng có chọn lọc.

Dẫn dắt dòng vốn trung và dài hạn cho chuyển dịch xanh

Điểm đột phá khác của Nghị định 35/2026/NĐ-CP nằm ở việc gắn tiêu chuẩn môi trường với cơ chế ưu đãi về tài chính. Các đô thị, khu vực phát triển mới hoặc dự án hạ tầng đáp ứng tiêu chí tăng trưởng xanh sẽ được hưởng nhiều chính sách khuyến khích như ưu đãi thuế, tiếp cận nguồn vốn tín dụng xanh, trái phiếu xanh hoặc các quỹ đầu tư phát triển bền vững.

Trong bối cảnh nguồn lực ngân sách còn hạn chế, thách thức lớn nhất hiện nay không nằm ở việc xác định mục tiêu mà ở khả năng tổ chức và dẫn dắt dòng vốn trung và dài hạn cho chuyển dịch xanh. Quy mô vốn cần thiết cho chuyển đổi xanh vượt xa khả năng đáp ứng của các công cụ tài chính truyền thống.

Bà Phạm Thị Thanh Tùng, Phó Vụ trưởng Vụ Tín dụng các ngành kinh tế (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam) cho biết, nhu cầu vốn cho chuyển đổi xanh của Việt Nam trong thập kỷ tới ước tính khoảng 670 - 700 tỷ USD. Trong khi đó, dù dư nợ tín dụng xanh đã đạt khoảng 770 nghìn tỷ đồng vào cuối năm 2025, với tốc độ tăng trưởng bình quân hơn 20%/năm, cao hơn mức tăng trưởng tín dụng chung của nền kinh tế, thì ngân hàng không thể và không nên là nguồn lực duy nhất cho quá trình chuyển đổi.

Do đó, theo các chuyên gia, việc thiết kế các cơ chế tài chính linh hoạt theo Nghị định 35/2026/NĐ-CP được kỳ vọng sẽ kích hoạt dòng vốn xã hội hóa, đặc biệt là vốn tư nhân và quốc tế vào các dự án hạ tầng xanh như giao thông công cộng thân thiện môi trường, xử lý nước thải, năng lượng tái tạo, công trình tiết kiệm năng lượng... phù hợp với xu thế toàn cầu khi các dòng vốn đang ngày càng ưu tiên yếu tố ESG (môi trường - xã hội - quản trị).

Dù được đánh giá cao về định hướng và tính đột phá, Nghị định 35/2026/NĐ-CP cũng đặt ra không ít thách thức trong quá trình triển khai. Trước hết là năng lực thực thi của chính quyền địa phương. Việc đo lường, giám sát các chỉ tiêu môi trường đòi hỏi hệ thống dữ liệu đầy đủ, nhân lực chuyên môn cao và sự phối hợp liên ngành chặt chẽ.

Bên cạnh đó, chi phí đầu tư ban đầu cho hạ tầng xanh thường cao hơn so với mô hình phát triển truyền thống. Điều này có thể khiến một số địa phương hoặc doanh nghiệp e ngại, đặc biệt trong bối cảnh thị trường bất động sản và tài chính đang trong quá trình phục hồi. Nếu không có hướng dẫn chi tiết và cơ chế phân bổ nguồn lực hợp lý, nguy cơ “xanh hóa trên giấy” có thể xảy ra. Việc công nhận đô thị tăng trưởng xanh phải đi kèm kiểm tra, đánh giá thực chất, tránh chạy theo danh hiệu mà bỏ qua chất lượng môi trường sống.

Để hóa giải những thách thức này, các chuyên gia cho rằng, việc thực thi cần được tiếp cận theo hướng chuyển đổi từ áp lực hành chính sang động lực kinh tế. Trước hết, Nhà nước cần thiết lập một hệ thống đòn bẩy tài chính mạnh mẽ để hóa giải rào cản về chi phí đầu tư ban đầu của hạ tầng xanh.

Thay vì chỉ kêu gọi đầu tư, các cơ chế như "thưởng mật độ xây dựng" hay "ưu đãi thuế suất" cho các dự án đạt chuẩn xanh sẽ biến quy hoạch trở thành một loại tài sản có giá trị, khuyến khích doanh nghiệp chủ động tham gia. Song song với đó, việc xây dựng một hệ sinh thái dữ liệu số về môi trường là điều kiện tiên quyết. Khi mọi chỉ số về bụi mịn, rác thải và tiêu thụ năng lượng được đo lường và công khai theo thời gian thực, việc giám sát sẽ trở nên minh bạch, giúp loại bỏ hoàn toàn tình trạng "xanh hóa trên giấy" hay chạy theo danh hiệu hình thức.

Bên cạnh đó, bài toán nguồn vốn khổng lồ cần được giải quyết thông qua các mô hình hợp tác công tư (PPP) thế hệ mới. Bằng cách tạo ra một "luồng ưu tiên" về thủ tục hành chính và các cơ chế chia sẻ rủi ro, Chính phủ có thể kích hoạt dòng vốn từ các quỹ đầu tư ESG quốc tế đổ vào hạ tầng giao thông xanh và năng lượng tái tạo.

Hương Giang

Nguồn TBNH: https://thoibaonganhang.vn/da-dang-von-cho-do-thi-tang-truong-xanh-177282.html