Chuyển dịch năng lượng sạch Đông Nam Á đối mặt nhiều thách thức
Trong bối cảnh căng thẳng kéo dài tại Vùng Vịnh và eo biển Hormuz gây chao đảo thị trường năng lượng toàn cầu, khu vực châu Á đang phải đối mặt với áp lực kép về suy giảm tăng trưởng kinh tế và những lực cản nội tại trong quá trình chuyển dịch sang năng lượng tái tạo.

Đứt gãy nguồn cung đã đẩy nhiều quốc gia châu Á vào tình trạng thiếu hụt nhiên liệu trầm trọng - Ảnh minh họa
Kinh tế châu Á chịu sức ép từ cuộc khủng hoảng năng lượng
Theo báo cáo mới nhất từ Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB), tăng trưởng kinh tế của toàn khu vực châu Á dự báo sẽ giảm từ mức 5,5% của năm 2025 xuống còn 4,9% trong năm 2026. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ những tác động tiêu cực của cuộc xung đột kéo dài giữa Mỹ và Iran, trực tiếp làm đình trệ tuyến hàng hải huyết mạch qua eo biển Hormuz – nơi trước khủng hoảng vốn vận chuyển hơn 85% lượng dầu thô và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) xuất khẩu sang châu Á.
Sự đứt gãy nguồn cung này đã đẩy nhiều quốc gia như Pakistan, Bangladesh, Myanmar và Philippines vào tình trạng thiếu hụt nhiên liệu trầm trọng. Chỉ số lạm phát trung bình của khu vực châu Á theo đó đã tăng từ mức 2,9% hồi tháng 1 lên tới 4,1% vào tháng 5/2026 do chi phí năng lượng kéo theo giá vận tải, phân bón và các yếu tố đầu vào tăng vọt.
Mặc dù thị trường toàn cầu đã ghi nhận mức thiếu hụt lên tới 13 triệu thùng dầu mỗi ngày (tương đương 13% nguồn cung của năm 2025) trong giai đoạn cao điểm từ tháng 4 đến tháng 5, giá dầu thế giới không bùng nổ quá mức như các cuộc khủng hoảng năm 1973 hay 1990. Điều này nhờ vào việc các nước vùng Vịnh linh hoạt chuyển hướng vận chuyển sang các cảng ngoài eo biển Hormuz, sự gia tăng bù đắp nguồn cung từ Mỹ và đặc biệt là việc các nền kinh tế lớn tại châu Á chủ động cắt giảm nhập khẩu. Trong đó, lượng dầu nhập khẩu của Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc đã giảm khoảng 40% trong giai đoạn từ tháng 2 đến tháng 5/2026.
Tuy nhiên, ADB đưa ra cảnh báo nếu các nền kinh tế lớn sớm nối lại hoạt động nhập khẩu dầu khí quy mô lớn trong khi eo biển Hormuz vẫn bị gián đoạn, giá năng lượng hoàn toàn có thể chứng kiến một đợt tăng vọt mới, kéo lùi tăng trưởng toàn cầu.
Trong trường hợp Mỹ và Iran sớm đạt được một thỏa thuận hòa bình bền vững, tăng trưởng kinh tế châu Á có thể phục hồi lên mức 5,1% trong năm tới, với các chỉ số dự báo của Indonesia đạt 5,2%, Trung Quốc 4,5% và Thái Lan 2%.
Sức hút kỷ lục của năng lượng tái tạo và rào cản tài chính

Khu vực Đông Nam Á đã bổ sung khoảng 8 GW công suất năng lượng sạch trong năm 2025 - Ảnh sưu tầm
Trước những bất ổn từ nhiên liệu hóa thạch, xu hướng đầu tư vào năng lượng sạch tại Đông Nam Á đang ghi nhận những con số bứt phá mạnh mẽ. Số liệu từ Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) cho thấy dòng vốn đổ vào năng lượng tái tạo của khu vực đã đạt mức cao kỷ lục 17 tỷ USD vào năm 2025 và dự kiến tăng vọt lên mức 22 tỷ USD trong năm 2026 – con số gấp hơn 2,5 lần tổng vốn đầu tư vào điện nguồn từ nhiên liệu hóa thạch của khu vực.
Hãng tư vấn Wood Mackenzie ước tính Đông Nam Á đã bổ sung khoảng 8 GW công suất năng lượng sạch trong năm 2025 và có triển vọng nâng công suất lắp đặt thêm 11 GW vào năm 2026 nhờ làn sóng đầu tư vào năng lượng gió và năng lượng mặt trời. Mặc dù vậy, quá trình chuyển dịch này đang vấp phải những lực cản tài chính rất lớn.
Đầu tiên là các chính phủ trong khu vực đang phải chịu áp lực nặng nề từ lạm phát và biến động tỷ giá. Để bảo vệ người tiêu dùng trước cú sốc năng lượng Trung Đông, nhiều nước đã phải duy trì các gói trợ cấp nhiên liệu và kiểm soát giá cả trực tiếp. Chính sách này tuy giúp bình ổn thị trường ngắn hạn nhưng lại bào mòn đáng kể nguồn lực tài khóa quốc gia, làm phức tạp hóa các nỗ lực phân bổ ngân sách cho hạ tầng năng lượng sạch.
Ngoài ra là sự phụ thuộc lâu đời của các quốc gia khu vực này vào than đá. Thống kê cho thấy than đá vẫn chiếm tới 47% tổng sản lượng điện năng của Đông Nam Á trong năm 2024 (tăng mạnh so với mức 37% của năm 2015). Đáng chú ý, một số quốc gia thậm chí đã phải tăng cường sử dụng than đá để ứng phó với tình trạng thiếu hụt dầu khí ngắn hạn do xung đột địa chính trị. Việc chấm dứt sớm các nhà máy nhiệt điện than tại đây gặp rào cản tài chính nghiêm trọng do phần lớn hệ thống lò hơi còn tương đối mới và đang được bảo hộ bởi các điều khoản hợp đồng mua bán điện dài hạn.
Bên cạnh câu chuyện nguồn vốn, giới chuyên gia quốc tế nhận định nút thắt lớn nhất đối với năng lượng sạch Đông Nam Á hiện nay không nằm ở công nghệ sản xuất mà nằm ở khả năng truyền tải và cơ chế vận hành hệ thống. Hệ thống lưới điện của nhiều quốc gia chưa đủ linh hoạt để hấp thụ nguồn năng lượng tái tạo có tính chất bất định cao (phụ thuộc vào thời tiết). Do đó, dòng vốn đầu tư toàn cầu đang có xu hướng dịch chuyển mạnh mẽ sang các giải pháp phụ trợ như pin lưu trữ năng lượng (BESS) và lưới điện thông minh để tăng tính thích ứng cho hệ thống.
Bên cạnh đó, các rào cản về quy định pháp lý phức tạp và quy trình cấp phép kéo dài cũng là nguyên nhân khiến nhiều dự án lớn, đặc biệt là điện gió ngoài khơi, bị trì hoãn trong thời gian dài. Tuy nhiên, bối cảnh địa chính trị khắc nghiệt hiện tại đang tạo ra động lực thúc đẩy các quốc gia có tiềm năng điện gió ngoài khơi lớn như Việt Nam và Philippines khẩn trương cải cách thể chế, thu hút đầu tư tư nhân và xây dựng các thỏa thuận mua bán điện (PPA) rõ ràng, minh bạch hơn.
Cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu năm nay là lời nhắc nhở đắt giá để Đông Nam Á nhanh chóng tháo gỡ các nút thắt kỹ thuật và chính sách, hướng tới một hệ thống năng lượng tự chủ và bền vững - Alloysius Joko Purwanto, nhà kinh tế năng lượng cấp cao tại Viện Nghiên cứu Kinh tế ASEAN và Đông Á (Eria) nhấn mạnh.


