VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Famalicão
Đội bóng Famalicão
Kết thúc
1  -  0
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
Sorriso 19'
Municipal Stadium Famalicão
Carlos Macedo

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
1 - 0
73'
 
 
82'
Kết thúc
1 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
54%
46%
13
Tổng cú sút
10
7
Sút trúng mục tiêu
3
6
Sút ngoài mục tiêu
7
21
Phạm lỗi
13
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
1
2
Cứu thua
6
Cầu thủ Hugo Oliveira
Hugo Oliveira
HLV
Cầu thủ Petit
Petit

Đối đầu gần đây

Famalicão

Số trận (13)

4
Thắng
30.77%
8
Hòa
61.54%
1
Thắng
7.69%
Rio Ave
Primeira Liga
05 thg 10, 2024
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
Kết thúc
1  -  1
Famalicão
Đội bóng Famalicão
Primeira Liga
17 thg 02, 2024
Famalicão
Đội bóng Famalicão
Kết thúc
2  -  1
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
Primeira Liga
16 thg 09, 2023
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
Kết thúc
1  -  1
Famalicão
Đội bóng Famalicão
Primeira Liga
27 thg 05, 2023
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
Kết thúc
2  -  2
Famalicão
Đội bóng Famalicão
Primeira Liga
23 thg 01, 2023
Famalicão
Đội bóng Famalicão
Kết thúc
0  -  0
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Sporting CP vs Rio Ave - Primeira Liga

Sporting CP hướng đến mục tiêu 3 điểm tại Estádio José Alvalade khi tiếp đón Rio Ave trong bối cảnh đội chủ nhà đang duy trì phong độ hủy diệt tại giải quốc nội.

Dự đoán máy tính

Famalicão
Rio Ave
Thắng
44.8%
Hòa
26.2%
Thắng
29%
Famalicão thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.4%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
3-0
3.9%
4-1
1.6%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
8.1%
3-1
4.4%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
11.2%
2-1
9%
3-2
2.4%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.4%
0-0
7.7%
2-2
5%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Rio Ave thắng
0-1
8.6%
1-2
6.9%
2-3
1.9%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
4.8%
1-3
2.6%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
1.8%
1-4
0.7%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.5%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
17161036 - 43249
2
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
17133147 - 93842
3
Benfica
Đội bóng Benfica
17116036 - 112539
4
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
1777322 - 121028
5
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
1776431 - 181327
6
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
1774618 - 22-425
7
Moreirense
Đội bóng Moreirense
1673623 - 24-124
8
Famalicão
Đội bóng Famalicão
1765620 - 14623
9
Estoril
Đội bóng Estoril
1755728 - 29-120
10
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
1748522 - 29-720
11
Alverca
Đội bóng Alverca
1762917 - 27-1020
12
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
1747623 - 27-419
13
Nacional
Đội bóng Nacional
1644818 - 23-516
14
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
1644811 - 16-516
15
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
1735917 - 32-1514
16
Arouca
Đội bóng Arouca
1735918 - 42-2414
17
Tondela
Đội bóng Tondela
16331012 - 28-1612
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
17041311 - 43-324