Rio Ave

Rio Ave

Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
22192143 - 73659
2
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
22174156 - 124455
3
Benfica
Đội bóng Benfica
22157046 - 133352
4
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
22117433 - 181540
5
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
22116545 - 202539
6
Moreirense
Đội bóng Moreirense
22103929 - 30-133
7
Famalicão
Đội bóng Famalicão
2295827 - 21632
8
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
2294925 - 31-631
9
Estoril
Đội bóng Estoril
2286843 - 38530
10
Alverca
Đội bóng Alverca
22741122 - 37-1525
11
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
2258926 - 39-1323
12
Arouca
Đội bóng Arouca
22651128 - 49-2123
13
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
22571025 - 41-1622
14
Nacional
Đội bóng Nacional
22561127 - 31-421
15
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
22481023 - 43-2020
16
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
22451317 - 28-1117
17
Tondela
Đội bóng Tondela
22361315 - 36-2115
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
22151618 - 54-368