Estoril

Estoril

Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
24212147 - 83965
2
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
25195164 - 145062
3
Benfica
Đội bóng Benfica
24177051 - 143758
4
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
25137552 - 252746
5
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
25118637 - 251241
6
Famalicão
Đội bóng Famalicão
25116830 - 21939
7
Moreirense
Đội bóng Moreirense
251051031 - 35-435
8
Estoril
Đội bóng Estoril
2597946 - 42434
9
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
24951028 - 35-732
10
Alverca
Đội bóng Alverca
25771124 - 39-1528
11
Arouca
Đội bóng Arouca
25751332 - 53-2126
12
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
255101028 - 43-1525
13
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
25591126 - 44-1824
14
Nacional
Đội bóng Nacional
25571329 - 37-822
15
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
24491123 - 44-2121
16
Tondela
Đội bóng Tondela
24471319 - 38-1919
17
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
24471320 - 31-1119
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
25171718 - 57-3910