Gil Vicente

Gil Vicente

Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
17161036 - 43249
2
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
17133147 - 93842
3
Benfica
Đội bóng Benfica
17116036 - 112539
4
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
1777322 - 121028
5
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
1776431 - 181327
6
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
1774618 - 22-425
7
Moreirense
Đội bóng Moreirense
1673623 - 24-124
8
Famalicão
Đội bóng Famalicão
1765620 - 14623
9
Estoril
Đội bóng Estoril
1755728 - 29-120
10
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
1748522 - 29-720
11
Alverca
Đội bóng Alverca
1762917 - 27-1020
12
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
1747623 - 27-419
13
Nacional
Đội bóng Nacional
1644818 - 23-516
14
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
1644811 - 16-516
15
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
1735917 - 32-1514
16
Arouca
Đội bóng Arouca
1735918 - 42-2414
17
Tondela
Đội bóng Tondela
16331012 - 28-1612
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
17041311 - 43-324