Gil Vicente

Gil Vicente

Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
19181040 - 43655
2
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
19153152 - 104248
3
Benfica
Đội bóng Benfica
19136042 - 113145
4
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
1996437 - 181933
5
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
1987424 - 16831
6
Moreirense
Đội bóng Moreirense
1993726 - 26030
7
Famalicão
Đội bóng Famalicão
1985624 - 141029
8
Estoril
Đội bóng Estoril
1975737 - 31626
9
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
1974820 - 27-725
10
Alverca
Đội bóng Alverca
19721019 - 33-1423
11
Nacional
Đội bóng Nacional
1955926 - 28-220
12
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
1948722 - 35-1320
13
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
1947823 - 36-1319
14
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
19451014 - 21-717
15
Arouca
Đội bóng Arouca
19451020 - 44-2417
16
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
19361020 - 38-1815
17
Tondela
Đội bóng Tondela
19331312 - 33-2112
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
19051414 - 47-335