VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha -Vòng 15
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
Kết thúc
0  -  0
Moreirense
Đội bóng Moreirense

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
49%
51%
4
Việt vị
1
13
Tổng cú sút
16
3
Sút trúng mục tiêu
7
7
Sút ngoài mục tiêu
6
15
Phạm lỗi
19
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
7
385
Số đường chuyền
393
313
Số đường chuyền chính xác
314
7
Cứu thua
3
15
Tắc bóng
10
Cầu thủ João Nuno
João Nuno
HLV
Cầu thủ Vasco Botelho
Vasco Botelho

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Guimaraes vs Moreirense - Vòng đấu kịch tính tại Primeira Liga

Moreirense đặt mục tiêu củng cố vị trí thứ 6 trên bảng xếp hạng khi hành quân đến sân của Guimaraes đang có phong độ thiếu ổn định vào lúc 03:45 ngày 31/01.

Dự đoán máy tính

Estrela da Amadora
Moreirense
Thắng
24.7%
Hòa
26.6%
Thắng
48.7%
Estrela da Amadora thắng
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.3%
5-1
0.1%
3-0
1.3%
4-1
0.4%
5-2
0.1%
2-0
4.1%
3-1
1.9%
4-2
0.3%
5-3
0%
1-0
8.6%
2-1
5.9%
3-2
1.4%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.5%
0-0
9.1%
2-2
4.3%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Moreirense thắng
0-1
13.2%
1-2
9.1%
2-3
2.1%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
9.5%
1-3
4.4%
2-4
0.8%
3-5
0.1%
0-3
4.6%
1-4
1.6%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
1.7%
1-5
0.5%
2-6
0.1%
0-5
0.5%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
20181141 - 63555
2
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
20163154 - 114351
3
Benfica
Đội bóng Benfica
20137042 - 113146
4
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
21107431 - 171437
5
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
20106441 - 182336
6
Estoril
Đội bóng Estoril
2186743 - 35830
7
Moreirense
Đội bóng Moreirense
2193927 - 29-230
8
Famalicão
Đội bóng Famalicão
2085724 - 19529
9
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
2184923 - 30-728
10
Alverca
Đội bóng Alverca
20731020 - 34-1424
11
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
2158825 - 37-1223
12
Arouca
Đội bóng Arouca
21651026 - 46-2023
13
Nacional
Đội bóng Nacional
20551027 - 30-320
14
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
2048822 - 38-1620
15
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
20461022 - 39-1718
16
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
21451216 - 26-1017
17
Tondela
Đội bóng Tondela
21351314 - 35-2114
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
20051514 - 51-375