VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha -Vòng 12
Moreirense
Đội bóng Moreirense
Kết thúc
2  -  2
Famalicão
Đội bóng Famalicão
Schettine 47'
Dinis Pinto 80'
Yassir Zabiri 21'
Gustavo Sá 57'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
48%
52%
1
Việt vị
0
11
Tổng cú sút
17
6
Sút trúng mục tiêu
8
3
Sút ngoài mục tiêu
6
17
Phạm lỗi
22
4
Thẻ vàng
5
1
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
4
393
Số đường chuyền
407
323
Số đường chuyền chính xác
334
6
Cứu thua
4
13
Tắc bóng
20
Cầu thủ Vasco Botelho
Vasco Botelho
HLV
Cầu thủ Hugo Oliveira
Hugo Oliveira

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Guimaraes vs Moreirense - Vòng đấu kịch tính tại Primeira Liga

Moreirense đặt mục tiêu củng cố vị trí thứ 6 trên bảng xếp hạng khi hành quân đến sân của Guimaraes đang có phong độ thiếu ổn định vào lúc 03:45 ngày 31/01.

Dự đoán máy tính

Moreirense
Famalicão
Thắng
39.3%
Hòa
26.2%
Thắng
34.5%
Moreirense thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
3.1%
4-1
1.3%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
6.7%
3-1
3.9%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
9.8%
2-1
8.5%
3-2
2.4%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.4%
0-0
7.2%
2-2
5.4%
3-3
1%
4-4
0.1%
Famalicão thắng
0-1
9.1%
1-2
7.9%
2-3
2.3%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
5.8%
1-3
3.3%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
2.4%
1-4
1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.8%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
0-6
0%
1-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
21182142 - 73556
2
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
21164155 - 124352
3
Benfica
Đội bóng Benfica
21147044 - 123249
4
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
21116444 - 182639
5
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
21107431 - 171437
6
Famalicão
Đội bóng Famalicão
2195727 - 20732
7
Estoril
Đội bóng Estoril
2186743 - 35830
8
Moreirense
Đội bóng Moreirense
2193927 - 29-230
9
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
2184923 - 30-728
10
Alverca
Đội bóng Alverca
21731121 - 36-1524
11
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
2158825 - 37-1223
12
Arouca
Đội bóng Arouca
21651026 - 46-2023
13
Nacional
Đội bóng Nacional
21561027 - 30-321
14
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
2148922 - 41-1920
15
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
21471022 - 39-1719
16
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
21451216 - 26-1017
17
Tondela
Đội bóng Tondela
21351314 - 35-2114
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
21051615 - 54-395