VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Estoril
Đội bóng Estoril
Kết thúc
2  -  2
Moreirense
Đội bóng Moreirense
Marqués 22'(pen)
Hélder Costa 45'+3
Gabrielzinho 2'
Luis Asue 57'
Estádio António Coimbra da Mota
Bruno José Costa

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
53%
47%
2
Việt vị
0
15
Tổng cú sút
7
7
Sút trúng mục tiêu
5
2
Sút ngoài mục tiêu
0
6
Sút bị chặn
2
17
Phạm lỗi
14
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
2
425
Số đường chuyền
385
344
Số đường chuyền chính xác
284
3
Cứu thua
5
16
Tắc bóng
20
Cầu thủ Ian Cathro
Ian Cathro
HLV
Cầu thủ César Peixoto
César Peixoto

Đối đầu gần đây

Estoril

Số trận (29)

13
Thắng
44.83%
7
Hòa
24.14%
9
Thắng
31.03%
Moreirense
Primeira Liga
19 thg 05, 2024
Moreirense
Đội bóng Moreirense
Kết thúc
2  -  1
Estoril
Đội bóng Estoril
Primeira Liga
14 thg 01, 2024
Estoril
Đội bóng Estoril
Kết thúc
1  -  3
Moreirense
Đội bóng Moreirense
Primeira Liga
07 thg 05, 2022
Estoril
Đội bóng Estoril
Kết thúc
1  -  0
Moreirense
Đội bóng Moreirense
Primeira Liga
28 thg 12, 2021
Moreirense
Đội bóng Moreirense
Kết thúc
1  -  0
Estoril
Đội bóng Estoril
Primeira Liga
12 thg 02, 2018
Moreirense
Đội bóng Moreirense
Kết thúc
1  -  2
Estoril
Đội bóng Estoril

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Estoril vs Alverca - Primeira Liga (Portugal)

Cuộc đối đầu cân sức giữa Estoril và Alverca tại vòng 16 giải VĐQG Bồ Đào Nha khi cả hai đội đang bám đuổi sát sao trên bảng xếp hạng với cùng 17 điểm.

Dự đoán máy tính

Estoril
Moreirense
Thắng
31.8%
Hòa
27.1%
Thắng
41%
Estoril thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.6%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
2.1%
4-1
0.8%
5-2
0.1%
2-0
5.5%
3-1
2.7%
4-2
0.5%
5-3
0.1%
1-0
9.7%
2-1
7.3%
3-2
1.8%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.9%
0-0
8.6%
2-2
4.8%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Moreirense thắng
0-1
11.3%
1-2
8.5%
2-3
2.1%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
7.5%
1-3
3.8%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
3.3%
1-4
1.2%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
1.1%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
16151035 - 43146
2
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
17133147 - 93842
3
Benfica
Đội bóng Benfica
16106033 - 102336
4
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
1777322 - 121028
5
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
1675428 - 151326
6
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
1774618 - 22-425
7
Famalicão
Đội bóng Famalicão
1665520 - 13723
8
Moreirense
Đội bóng Moreirense
1563621 - 24-321
9
Estoril
Đội bóng Estoril
1655627 - 26120
10
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
1646620 - 24-418
11
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
1638519 - 28-917
12
Alverca
Đội bóng Alverca
1652916 - 27-1117
13
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
1544711 - 15-416
14
Nacional
Đội bóng Nacional
1644818 - 23-516
15
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
1635816 - 29-1314
16
Arouca
Đội bóng Arouca
1635817 - 39-2214
17
Tondela
Đội bóng Tondela
1523109 - 27-189
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
16041211 - 41-304