VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Estoril
Đội bóng Estoril
Kết thúc
0  -  2
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
Segovia 56'
Cassiano 63'
Estádio António Coimbra da Mota
Tiago Martins

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
55%
45%
1
Việt vị
2
14
Tổng cú sút
10
5
Sút trúng mục tiêu
4
6
Sút ngoài mục tiêu
5
3
Sút bị chặn
1
14
Phạm lỗi
16
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
4
397
Số đường chuyền
338
312
Số đường chuyền chính xác
244
2
Cứu thua
5
14
Tắc bóng
20
Cầu thủ Ian Cathro
Ian Cathro
HLV
Cầu thủ João Pereira
João Pereira

Đối đầu gần đây

Estoril

Số trận (10)

6
Thắng
60%
3
Hòa
30%
1
Thắng
10%
Casa Pia AC
Primeira Liga
09 thg 04, 2024
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
Kết thúc
0  -  0
Estoril
Đội bóng Estoril
Primeira Liga
11 thg 11, 2023
Estoril
Đội bóng Estoril
Kết thúc
4  -  0
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
Primeira Liga
22 thg 05, 2023
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
Kết thúc
2  -  2
Estoril
Đội bóng Estoril
Primeira Liga
17 thg 01, 2023
Estoril
Đội bóng Estoril
Kết thúc
2  -  0
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
Segunda Liga
23 thg 04, 2021
Estoril
Đội bóng Estoril
Kết thúc
1  -  1
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Estrela vs Estoril - Primeira Liga: Cuộc chiến cân bằng tại Estádio José Gomes

Estrela và Estoril bước vào cuộc đối đầu trực tiếp khi chỉ cách nhau 1 điểm trên BXH. Phân tích phong độ, thống kê và dự đoán kết quả trận đấu lúc 03h15 ngày 20/01.

Dự đoán máy tính

Estoril
Casa Pia AC
Thắng
42.2%
Hòa
26.4%
Thắng
31.4%
Estoril thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.2%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
3.5%
4-1
1.4%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
7.5%
3-1
4.1%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
10.8%
2-1
8.8%
3-2
2.4%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.6%
0-0
7.7%
2-2
5.1%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Casa Pia AC thắng
0-1
9%
1-2
7.3%
2-3
2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
5.2%
1-3
2.8%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
2%
1-4
0.8%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.6%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
19181040 - 43655
2
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
19153152 - 104248
3
Benfica
Đội bóng Benfica
19136042 - 113145
4
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
1996437 - 181933
5
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
1987424 - 16831
6
Moreirense
Đội bóng Moreirense
1993726 - 26030
7
Famalicão
Đội bóng Famalicão
1985624 - 141029
8
Estoril
Đội bóng Estoril
1975737 - 31626
9
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
1974820 - 27-725
10
Alverca
Đội bóng Alverca
19721019 - 33-1423
11
Nacional
Đội bóng Nacional
1955926 - 28-220
12
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
1948722 - 35-1320
13
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
1947823 - 36-1319
14
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
19451014 - 21-717
15
Arouca
Đội bóng Arouca
19451020 - 44-2417
16
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
19361020 - 38-1815
17
Tondela
Đội bóng Tondela
19331312 - 33-2112
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
19051414 - 47-335