VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha -Vòng 19
Arouca
Đội bóng Arouca
Kết thúc
1  -  2
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Barbero 48'
Luis Suárez 35', 90'+6

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
35%
65%
2
Việt vị
1
11
Tổng cú sút
15
5
Sút trúng mục tiêu
4
2
Sút ngoài mục tiêu
8
11
Phạm lỗi
12
3
Thẻ vàng
4
1
Thẻ đỏ
1
4
Phạt góc
7
330
Số đường chuyền
612
258
Số đường chuyền chính xác
551
2
Cứu thua
4
17
Tắc bóng
7
Cầu thủ Vasco Seabra
Vasco Seabra
HLV
Cầu thủ Rui Borges
Rui Borges

Phong độ gần đây

Tin Tức

Xác định 8 đội đầu tiên giành suất trực tiếp vào vòng 1/8 Champions League

Vòng phân hạng Champions League 2025/26 khép lại với 8 cái tên chính thức giành vé trực tiếp vào vòng 1/8 gồm Arsenal, Barcelona, Bayern Munich, Chelsea, Liverpool, Man City, Sporting CP và Tottenham.

Dự đoán máy tính

Arouca
Sporting CP
Thắng
11.3%
Hòa
17.8%
Thắng
70.9%
Arouca thắng
5-0
0%
4-0
0.1%
5-1
0%
3-0
0.4%
4-1
0.2%
5-2
0%
2-0
1.4%
3-1
0.8%
4-2
0.2%
5-3
0%
1-0
3.8%
2-1
3.3%
3-2
0.9%
4-3
0.1%
5-4
0%
Hòa
1-1
8.5%
0-0
4.9%
2-2
3.7%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Sporting CP thắng
0-1
11%
1-2
9.5%
2-3
2.8%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
12.3%
1-3
7.1%
2-4
1.5%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
9.3%
1-4
4%
2-5
0.7%
3-6
0.1%
0-4
5.2%
1-5
1.8%
2-6
0.3%
3-7
0%
0-5
2.3%
1-6
0.7%
2-7
0.1%
0-6
0.9%
1-7
0.2%
2-8
0%
0-7
0.3%
1-8
0.1%
0-8
0.1%
1-9
0%
0-9
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
20181141 - 63555
2
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
20163154 - 114351
3
Benfica
Đội bóng Benfica
20137042 - 113146
4
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
21107431 - 171437
5
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
20106441 - 182336
6
Estoril
Đội bóng Estoril
2186741 - 33830
7
Moreirense
Đội bóng Moreirense
2193927 - 29-230
8
Famalicão
Đội bóng Famalicão
2085724 - 19529
9
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
2084821 - 27-628
10
Alverca
Đội bóng Alverca
20731020 - 34-1424
11
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
2158825 - 37-1223
12
Nacional
Đội bóng Nacional
20551027 - 30-320
13
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
2048822 - 38-1620
14
Arouca
Đội bóng Arouca
20551023 - 44-2120
15
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
20461022 - 39-1718
16
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
21451216 - 26-1017
17
Tondela
Đội bóng Tondela
21351312 - 33-2114
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
20051514 - 51-375