VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha -Vòng 16
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Kết thúc
4  -  0
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
Luis Suárez 34', 60', 61'
Araujo 53'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
60%
40%
23
Tổng cú sút
5
12
Sút trúng mục tiêu
0
6
Sút ngoài mục tiêu
3
13
Phạm lỗi
6
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
8
Phạt góc
1
582
Số đường chuyền
408
526
Số đường chuyền chính xác
343
0
Cứu thua
8
28
Tắc bóng
13
Cầu thủ Rui Borges
Rui Borges
HLV
Cầu thủ Sotiris Sylaidopoulos
Sotiris Sylaidopoulos

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định FC Porto vs Sporting CP - Đại chiến ngôi đầu Primeira Liga

FC Porto tiếp đón Sporting CP tại Estádio Do Dragão trong trận cầu tâm điểm quyết định ngôi đầu bảng, nơi hàng thủ thép của chủ nhà đối đầu sức tấn công mạnh nhất giải đấu.

Xác định 8 đội đầu tiên giành suất trực tiếp vào vòng 1/8 Champions League

Vòng phân hạng Champions League 2025/26 khép lại với 8 cái tên chính thức giành vé trực tiếp vào vòng 1/8 gồm Arsenal, Barcelona, Bayern Munich, Chelsea, Liverpool, Man City, Sporting CP và Tottenham.

Dự đoán máy tính

Sporting CP
Rio Ave
Thắng
80.9%
Hòa
12.8%
Thắng
6.3%
Sporting CP thắng
10-0
0%
9-0
0.1%
10-1
0%
8-0
0.3%
9-1
0%
7-0
0.7%
8-1
0.2%
9-2
0%
6-0
1.9%
7-1
0.5%
8-2
0.1%
5-0
4.3%
6-1
1.2%
7-2
0.1%
8-3
0%
4-0
7.9%
5-1
2.7%
6-2
0.4%
7-3
0%
3-0
11.7%
4-1
5%
5-2
0.9%
6-3
0.1%
2-0
13%
3-1
7.4%
4-2
1.6%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
9.6%
2-1
8.2%
3-2
2.3%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
6.1%
0-0
3.5%
2-2
2.6%
3-3
0.5%
4-4
0.1%
Rio Ave thắng
0-1
2.2%
1-2
1.9%
2-3
0.5%
3-4
0.1%
0-2
0.7%
1-3
0.4%
2-4
0.1%
0-3
0.2%
1-4
0.1%
2-5
0%
0-4
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
21182142 - 73556
2
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
21164155 - 124352
3
Benfica
Đội bóng Benfica
21147044 - 123249
4
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
21116444 - 182639
5
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
21107431 - 171437
6
Famalicão
Đội bóng Famalicão
2195727 - 20732
7
Estoril
Đội bóng Estoril
2186743 - 35830
8
Moreirense
Đội bóng Moreirense
2193927 - 29-230
9
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
2184923 - 30-728
10
Alverca
Đội bóng Alverca
21731121 - 36-1524
11
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
2158825 - 37-1223
12
Arouca
Đội bóng Arouca
21651026 - 46-2023
13
Nacional
Đội bóng Nacional
21561027 - 30-321
14
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
2148922 - 41-1920
15
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
21471022 - 39-1719
16
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
21451216 - 26-1017
17
Tondela
Đội bóng Tondela
21351314 - 35-2114
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
21051615 - 54-395