Vở diễn cuối năm
Cuối năm, khi gió bấc thổi xơ xác hàng bàng trước ngõ và mùi khói bếp từ những ngôi nhà lân cận bắt đầu quện vào không khí, nhà tôi bỗng đón một vị khách không báo trước. Bà đến lặng lẽ như một cơn gió già, đứng rất lâu trước cổng, nhìn vào nhà tôi bằng ánh mắt vừa xa lạ vừa quen thân. Mãi đến khi mẹ tôi mời vào uống nước, bà mới cười, nụ cười hiền như tro nguội. Đó là NSND Bạch Phượng.
Khi ấy bà đã gần chín mươi tuổi, rời xa sân khấu hơn hai mươi năm, sống lặng lẽ ở Sài Gòn. Không ai trong nhà tôi biết trước chuyến thăm ấy. Không báo chí, không bạn nghề, không kèn trống. Chỉ một người đàn bà già, lưng còng, tóc bạc, giọng nói trầm ấm, đến rồi đi như một dấu lặng cuối năm.
Khi bà đi rồi, ba tôi khóc. Đó là lần đầu tiên tôi thấy ba khóc thành tiếng kể từ ngày ông bị cơn tai biến ập đến, lấy đi thần trí minh mẫn của người đàn ông suốt đời đau đáu với nhân nghĩa ở đời!
***
Ba tôi làm nghề tài xế xe tải liên tỉnh, chạy tuyến Đà Nẵng - Sài Gòn. Một tuyến đường dài hun hút, dằng dặc nắng mưa và cũng dài không kém những nỗi lo cơm áo. Mấy mươi năm trước, khi những chiếc xe tải hàng còn khàn khàn tiếng máy, còn mùi dầu nhớt ám vào áo quần đầy ám ảnh. Tuy vậy, lại là cái phao duy nhất giúp gia đình tôi nổi lên giữa dòng đời chật vật. Ba tôi sống cả đời trên vô-lăng, đổi từng chuyến xe lấy bữa cơm, đổi từng đêm thức trắng lấy những ngày con cái được đi học đàng hoàng.
Ngày ấy, nhà tôi nghèo. Cái nghèo không ồn ào, không kêu than, nhưng dai dẳng như một bóng râm đeo bám suốt năm. Và cứ mỗi độ Tết đến, cái nghèo ấy lại hiện hình rõ nhất, đè nặng lên vai người lớn. Trong khi thiên hạ lo sắm sửa, thì ba mẹ tôi lo tính từng đồng, từng cắc, lo sao cho qua được mấy ngày đầu năm mà không thiếu trước hụt sau.
Tết năm đó, đúng vào ngày Ba mươi, ba tôi vẫn phải cầm lái chuyến xe cuối cùng. Buổi sáng, ông ngồi bên bàn gỗ cũ, đếm đi đếm lại tiền lương tháng. Những tờ bạc mỏng dính, xếp lại vẫn không đủ dày để che giấu nỗi thở dài. Tiền nhà, tiền gạo, tiền thuốc men cho đứa con hay đau ốm… từng khoản nhỏ cộng lại thành một núi lo. Còn áo mới cho con? Ba tôi cười buồn, nụ cười chưa kịp nở đã tắt. “Để năm sau”, ông nói với mẹ tôi, giọng nhẹ hều, nhưng mắt lại lảng sang chỗ khác, như sợ bắt gặp sự xót xa đang dâng lên trong ánh nhìn của bà.
Chuyến xe tải hàng cuối cùng của năm rời Sài Gòn trong cái nắng nhạt màu cuối chiều. Nắng không còn gay gắt, chỉ vương vất như một lời chào vội. Ba ngồi sau vô-lăng, đôi tay chai sạn bám chặt, mà trong lòng như có một hòn đá lạnh đang đè xuống. Một cái Tết nghèo đang lặng lẽ đứng chờ ông ở cuối con đường.
Trời sập tối khi xe đến địa phận Tam Kỳ. Đoạn đường thưa dần ánh đèn, gió lạnh tràn vào qua những khe cửa kính. Bất chợt, ba tôi nhìn thấy bên lề đường một cụ bà đứng nép mình, dáng người nhỏ thó trong chiếc áo cũ sờn. Bàn tay bà run run đưa lên ngoắc xe, yếu ớt như một cành khô trước gió. Ba liếc nhanh vào gương chiếu hậu. Ông do dự một thoáng rồi cho xe lướt qua.
Nhưng khi chiếc xe đi được một quãng, trong lòng ba bỗng dậy lên một cảm giác rất lạ, như có ai đó khẽ chạm vào tim. Không hẳn là thương xót, cũng chẳng rõ là linh cảm, chỉ biết hình ảnh người đàn bà nhỏ bé kia cứ chập chờn trong gương chiếu hậu, càng lúc càng rõ. Ba tôi buông nhẹ chân ga, tim đập mạnh hơn thường lệ. Cuối cùng, ông thắng xe, quay đầu lại, như thể không quay thì suốt đời sẽ không yên.
Cụ bà bước lên cabin khi xe đã lăn bánh. Giọng bà ngập ngừng, run run:
- Cho tôi quá giang… tôi không đủ tiền…
Bà chìa ra mấy tờ tiền lẻ cũ nhàu, mỏng manh như chính thân phận mình. Ba tôi thở dài, lắc đầu và thở ra một hơi dài dồn nén cả ngày. Cụ bà cúi đầu cảm ơn, cúi rất thấp. Suốt quãng đường còn lại, bà không nói thêm một lời. Chỉ thỉnh thoảng, bà quay mặt nhìn ra ngoài cửa sổ, nơi bóng đêm đang trôi ngược và đâu đó, ở cuối con đường dài hun hút kia, những chùm pháo hoa của một năm mới đang âm thầm chờ đợi.
Xe về đến Đà Nẵng đúng lúc giao thừa sắp điểm. Bà cụ xuống xe cảm ơn ba tôi rồi bà lặng lẽ chìm vào bóng tối ở cuối con đường. Ba tôi nấn ná lại. Cuối năm, ông nghĩ, quét dọn cái cabin xe cho sạch sẽ, mong sang năm bớt những nhọc nhằn phiền muộn. Chiếc chổi vừa quét được mấy đường thì ông nghe tiếng leng keng rất nhỏ dưới chân ghế. Ba cúi xuống, mò trong góc nơi bà cụ đã ngồi. Dưới ánh đèn mờ, một chiếc nhẫn vàng lấp lánh. Ba giật mình. Ông cầm chiếc nhẫn lên, lòng chợt lạnh. Ông xuống xe nhìn quanh xem còn thấy được chút nào về bà cụ hay không, nhưng biệt tăm. Ba bỏ chiếc nhẫn vào túi áo. Ngoài kia, pháo hoa nổ rực trời.
***
Tết năm đó, nhà tôi vẫn nghèo. Tôi mặc chiếc áo cũ đã ba năm, được giặt kỹ, ủi thẳng, dành riêng cho mấy ngày đầu năm. Ba ít nói hơn mọi khi. Ông nằm trên võng, mắt nhìn lên mái nhà như nhìn vào một câu hỏi không lời đáp. Chiếc nhẫn vàng nằm trong túi ba, nặng hơn bất kỳ vật gì ông từng cầm trong đời. Với nhà tôi, đó là cả gia tài. Với người đánh rơi, có lẽ cũng là một phần sinh mệnh. Ba bị xé làm đôi giữa cơm áo và lương tâm. Ông không ngủ được. Mỗi lần chợp mắt, lại thấy một bàn tay già nua chìa ra, run rẩy.
Mùng bốn Tết, khi thiên hạ còn mải mê du xuân, ba tôi lại xách túi lên đường, tiếp tục chuyến xe tải vào Sài Gòn. Con đường sau Tết vắng hơn, lòng người cũng nhẹ đi, chỉ riêng ba tôi là nặng trĩu. Hết chuyến này đến chuyến khác, ông vừa lái xe vừa ngóng, vừa hỏi han. Hễ có ai ghé bến, hễ có gương mặt nào hao hao ký ức cũ, là tim ông lại khẽ nhói lên. Nhưng rồi tất cả chỉ lướt qua, như những cột mốc bên đường. Không ai tìm nhẫn. Không một lời hỏi han, không một dấu hiệu nhỏ nhoi nào.
Trong khi đó, tiền nhà đã tới hạn. Những con số vô tri lại hiện ra, thúc bách như tiếng gõ cửa giữa đêm. Tôi thì đổ bệnh, nằm li bì, hơi thở nặng nhọc. Đêm ấy, căn nhà nhỏ tối hơn thường lệ. Ba tôi lặng lẽ lấy chiếc nhẫn ra, đặt giữa bàn. Ánh đèn dầu chiếu lên, chiếc nhẫn vàng ánh lên một thứ sáng lạnh, không rực rỡ mà cứ nhức nhối như một con mắt đang nhìn thẳng vào lòng người.
Mẹ tôi vừa nhìn thấy đã khựng lại. Nước mắt bà tự nhiên trào ra, không kịp ngăn, cũng không rõ vì sao. Có lẽ vì thương con, vì lo cái ăn cái mặc, hay vì nỗi bất an mơ hồ về một món nợ chưa biết ngày trả. Ba mẹ tôi ngồi đối diện nhau, chiếc nhẫn nằm giữa, như một câu hỏi không ai dám trả lời. Không ai nói gì. Sự im lặng kéo dài, đặc quánh, đến mức nghe rõ cả tiếng thở dài len lén trong đêm.
Sáng hôm sau, ba mẹ tôi mang chiếc nhẫn đi bán. Có số tiền trong tay, mẹ tôi sắm được một chiếc xe bán chè nhỏ, cũ nhưng còn chắc chắn. Phần tiền còn lại, ba tôi gói kỹ, cất riêng một chỗ, không động tới. Ông tự nhủ, tự hứa với chính mình rằng, nếu một ngày nào đó người đánh rơi chiếc nhẫn tìm đến, ông sẽ trả đủ, không thiếu một đồng. Nhưng năm tháng trôi qua. Không một ai tìm đến.
Và cũng thật lạ lùng, kể từ sau cái Tết ấy, xe chè của mẹ tôi bán ngày một đắt. Ban đầu chỉ là vài khách quen, rồi thêm người này người kia. Từ chiếc xe nhỏ dựng bên lề đường, mẹ tôi thuê được một góc quán. Rồi góc quán thành quán hẳn hoi. Chè bán tới đâu hết tới đó. Nhà tôi khá dần lên, từng chút một, như nước thấm qua kẽ đất. Chỉ có ba tôi là không khá hơn trong lòng.
Càng dư dả bao nhiêu, ông lại càng lặng lẽ bấy nhiêu. Ba vẫn bám lấy nghề lái xe, nhưng không còn chạy xe tải thuê nữa. Ông mua một chiếc xe khách nhỏ, chạy xe đò theo đúng tuyến đường cũ, con đường đã in hằn cả đời ông. Ban đầu ba tôi lái xe, nhưng sau thì sức khỏe không như xưa nên ông thuê người. Nhưng gần như suốt những chuyến xe ấy ông đều đi theo, cho đến khi ngoài tuổi bảy mươi ông mới thôi theo xe nữa.
Vé xe lấy rẻ đến mức chỉ đủ đổ xăng. Có khi còn lỗ. Học sinh, sinh viên, người nghèo… ba cho đi luôn, chẳng tính toán. Ai nói ông dại, ông chỉ cười, nụ cười mỏng và buồn. Suốt những ngày Tết xe vẫn chạy nhưng gần như không góp vé. Ba mong rằng trên những chuyến xe xuôi ngược đó, ông sẽ tìm được người năm xưa đánh rơi chiếc nhẫn vàng.
***
Năm ba tôi 84 tuổi, ông bị một cơn tai biến nhẹ. Thân thể yếu đi thấy rõ. Trí nhớ lúc được lúc quên. Có khi ông quên cả tên mình và không nhận ra con cháu. Nhưng lạ thay, chỉ cần ai đó vô tình nhắc đến hai chữ “chiếc nhẫn vàng”, ánh mắt ông lập tức sáng lên, tinh anh đến kỳ lạ, như thể cả đời ông chỉ giữ lại duy nhất ký ức ấy.
Gia đình tôi đã đem câu chuyện này gửi lên báo, suốt hai năm liền. Chúng tôi hy vọng, mong manh thôi, rằng ở đâu đó, người đánh rơi chiếc nhẫn sẽ đọc được, sẽ tìm về. Nhưng không có hồi âm. Không một dòng tin nhắn, không một cuộc điện thoại. Có những món nợ, tưởng nhỏ như một chiếc nhẫn vàng, nhưng lại trở thành món nợ của lương tâm, đeo đẳng cả một kiếp người, đằng đẵng.
***
Chiều hôm ba mươi Tết, có một cụ bà trạc tuổi ba tôi, đến tìm ba. Ba tôi nhìn bà thật lâu, bất giác ba nắm lấy tay bà, mặt mừng rỡ như trẻ con tìm được bạn sau bao năm lạc mất. Ba khóc giàn giụa:
- Cô, cô, cô cho cháu trả mấy chỉ vàng… Cháu mang ơn cô suốt đời, cháu mang ơn… - Giọng ba nghẹn nghẹn, tiếng rơi ra từng cục một nghẹn ngào.
Cụ bà lắc đầu, nhìn ba, đôi mắt bà cũng hơi đỏ. Khi đó mẹ tôi bước ra, ba vẫn không thôi nắm tay bà nói xin cho trả lại vàng. Ba chỉ lên tay mẹ tôi, nơi chiếc nhẫn vàng mẹ tôi đeo, ba nói: “Trả cô, trả cô…”. Mẹ tôi đã tháo chiếc nhẫn đưa cho ba tôi, rồi ông cầm lấy đưa bà cụ trong nước mắt. Cụ cầm lấy cười rồi bảo:
- Hồi xưa tau thử lòng mi. Mà mi chịu khó làm ăn nên tau mừng, tau không có đòi chi. Giờ nợ mi đã trả, ở nhà yên tâm mà ăn ngủ ngoan cho con cháu nhờ, mi nghe.
Phía sau lưng bà cụ, bằng một kỹ thuật điêu luyện của người nghệ sĩ giàu kinh nghiệm, bà đã dúi lại mẹ tôi chiếc nhẫn một cách lạ kỳ mà không ai nhận ra, chỉ mẹ tôi là biết được.
Mẹ tôi bảo, đó là vai diễn cuối cùng của NSND Bạch Phượng. Vai diễn cuối cùng, không sân khấu, không phông màn nhưng ngập tràn cảm xúc, như một mùa Tết an lành được nhắc mãi đến mai sau.
Nguồn Đà Nẵng: https://baodanang.vn/vo-dien-cuoi-nam-3321562.html











