Tự chủ chiến lược trong kỷ nguyên vươn mình
Trong Dự thảo văn kiện Đại hội XIV của Đảng, khái niệm 'kỷ nguyên vươn mình của dân tộc' không chỉ là một khẩu hiệu truyền cảm hứng, mà là một lời khẳng định về tâm thế mới của Việt Nam trên trường quốc tế. Ở đó, 'tự chủ chiến lược' nổi lên như một điểm đột phá, một xung lực mới giúp đất nước không chỉ đứng vững trước những 'cơn gió ngược' của thời đại, mà còn chủ động kiến tạo không gian phát triển cho chính mình.

Thành tựu của 80 năm qua là nền tảng vững chắc để Việt Nam vươn mình trong kỷ nguyên mới. Ảnh: Bích Nguyên
Khát vọng vươn mình và sự dịch chuyển tư duy tầm mức mới
Nhìn lại lịch sử đối ngoại của Đảng ta qua các kỳ Đại hội, có thể thấy một lộ trình rõ nét: Từ “phá thế bao vây, cấm vận” đến “mở rộng quan hệ”, rồi “đa phương hóa, đa dạng hóa” và “hội nhập quốc tế sâu rộng”. Tuy nhiên, bước sang giai đoạn chuẩn bị cho Đại hội XIV, tư duy đối ngoại đã có một bước nhảy vọt về chất. Dự thảo văn kiện lần này cho thấy sự chuyển dịch mạnh mẽ từ “hội nhập” sang “chủ động kiến tạo”. Nếu trước đây, chúng ta nỗ lực để “tham gia cuộc chơi” nhằm không bị đứng ngoài dòng chảy thế giới, thì nay, mục tiêu đã được nâng tầm: Việt Nam chủ động tham gia “định hình luật chơi” tại các diễn đàn khu vực và quốc tế.
Sự tự tin này không đến từ ý chí cảm tính, mà dựa trên một thực tế khách quan: Sau gần 4 thập kỷ đổi mới và hội nhập, vị thế và uy tín quốc tế của Việt Nam đã thay đổi căn bản. Chúng ta không còn là quốc gia đứng bên lề, mà đã trở thành đối tác tin cậy, có trách nhiệm, có tiếng nói trọng lượng trong các vấn đề an ninh và kinh tế toàn cầu.
Vậy “tự chủ chiến lược” trong bối cảnh mới được hiểu như thế nào? Theo tinh thần của Dự thảo văn kiện Đại hội XIV, đây là một khái niệm động. Tự chủ chiến lược không đơn thuần là bảo vệ chủ quyền biên giới, lãnh thổ theo cách truyền thống. Đó là năng lực tự quyết định con đường phát triển, tự lựa chọn đối tác và phương thức hợp tác dựa trên lợi ích quốc gia, dân tộc, mà không bị chi phối hay ép buộc bởi bất kỳ thế lực bên ngoài nào. Nhưng điểm căn bản, căn cốt nhất của tự chủ chiến lược, trước hết và đầu tiên là phải tự chủ về chính trị, về đường lối chính trị, phát triển đất nước.
Điểm đột phá nhất chính là sự chuyển đổi từ “tự chủ phòng ngừa” sang “tự chủ kiến tạo”. Tự chủ phòng ngừa là tập trung vào việc giữ mình, tránh bị cuốn vào vòng xoáy cạnh tranh giữa các nước lớn, giữ khoảng cách để bảo đảm an toàn. Tự chủ kiến tạo là chủ động tham gia vào các cấu trúc quyền lực, tận dụng sự cọ xát quốc tế để tạo thế và lực, biến các thách thức thành cơ hội để khẳng định vai trò dẫn dắt trong những lĩnh vực có thế mạnh. Trong một thế giới đang phân mảnh và cạnh tranh địa chính trị gay gắt như hiện nay, tự chủ chiến lược chính là “bộ lọc” giúp Việt Nam hội nhập sâu nhưng không bị hòa tan, tham gia mạng lưới toàn cầu nhưng không bị lệ thuộc vào bất kỳ cực quyền lực nào.
Vì sao Việt Nam phải kiên trì mục tiêu tự chủ chiến lược? Câu trả lời là để tồn tại và phát triển. Thế giới hiện nay không còn ở trạng thái cân bằng bền vững. Những “cơn gió ngược” từ sự đứt gãy chuỗi cung ứng, xung đột vũ trang và sự cạnh tranh khốc liệt giữa các cường quốc khiến các quốc gia vừa và nhỏ rất dễ trở thành “quân cờ” trên bàn cờ địa chính trị. Nếu không có tự chủ chiến lược, chúng ta sẽ rơi vào thế bị động. Nếu không có tự chủ chiến lược, chúng ta chỉ có thể lựa chọn trong những phương án có sẵn mà người khác đã dọn sẵn, thay vì tự tạo ra lựa chọn cho chính mình. Tự chủ chiến lược giúp Việt Nam phân tán rủi ro, đa dạng hóa cấu trúc lợi ích để không bên nào có thể gây sức ép quá mức.
“Bộ rễ” vững chãi cho cây tre Việt Nam
Một điểm đặc sắc trong tư duy của Đảng tại Dự thảo lần này là việc gắn kết chặt chẽ tự chủ chiến lược với tự chủ về quốc phòng. Nếu ngoại giao Nhà nước được ví như thân tre uyển chuyển, thì đối ngoại quốc phòng chính là “bộ rễ” tạo độ bám và sự ổn định chiến lược. Để có tự chủ chiến lược, không thể thiếu một nền quốc phòng tự lực, tự cường nhưng mang tính mở. Tự chủ quốc phòng trong kỷ nguyên mới không phải là biệt lập, tách rời thế giới.

Trong công tác đối ngoại quốc phòng, Triển lãm quốc phòng quốc tế Việt Nam 2024 là sự khẳng định cho vai trò và đóng góp của Việt Nam trong hợp tác quốc phòng quốc tế; là biểu tượng của niềm tin, sự tôn trọng và thiện chí hợp tác giữa các quốc gia vì một thế giới hòa bình, ổn định và thịnh vượng. Ảnh: Bích Nguyên
Có thể thấy, tự chủ quốc phòng cần hướng tới và đáp ứng được 3 điều. Một là xây dựng lòng tin chiến lược: Chuyển từ hợp tác kỹ thuật đơn thuần sang kênh ngoại giao lòng tin hiệu quả. Khi lòng tin đủ sâu, nguy cơ hiểu lầm và xung đột sẽ bị hóa giải ngay từ khi chưa manh nha. Hai là thiết lập chuẩn mực an ninh: Việt Nam không chỉ tham gia các diễn đàn như Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng các nước ASEAN mở rộng (ADMM+) hay gìn giữ hòa bình Liên hợp quốc để “có mặt”, mà để góp phần xây dựng các quy tắc ứng xử, chuẩn mực an ninh biển và an ninh phi truyền thống. Ba là thực hiện chính sách quốc phòng “Bốn không” một cách linh hoạt: Kiên định nguyên tắc “bất biến” (không liên minh quân sự, không cho nước ngoài đặt căn cứ quân sự...) nhưng ứng xử “vạn biến” thông qua việc minh bạch chính sách và chia sẻ trách nhiệm quốc tế. Đây chính là kế sách “giữ nước từ sớm, từ xa”, giữ nước khi nước chưa nguy. Việc tham gia gìn giữ hòa bình hay các diễn đàn, diễn tập đa phương không chỉ giúp nâng cao năng lực, bản lĩnh ngoại giao, mà còn là cách để chúng ta mở rộng “vành đai an ninh” và không gian chiến lược của đất nước.
Nhiều người sẽ đặt câu hỏi: Một quốc gia tầm trung như Việt Nam liệu có thể thực sự “định hình luật chơi”? Câu trả lời là hoàn toàn có thể, dựa trên ba nền tảng cốt lõi mà Dự thảo văn kiện đã chỉ rõ. Đầu tiên là năng lực nội sinh được “nội lực hóa”: Tự chủ không chỉ dựa vào kỹ năng cân bằng ngoại giao mà phải dựa trên sức mạnh thực tế của nền kinh tế số, khoa học công nghệ, chất lượng thể chế và sự đồng thuận của lòng dân. Đây là nền tảng giúp Việt Nam “đề kháng” trước các áp lực bên ngoài. Thứ hai là mạng lưới đối tác đan xen: Việt Nam đã xây dựng được một hệ sinh thái đối ngoại đa tầng, từ các nước lớn đến các cơ chế khu vực như ASEAN. Khi mạng lưới lợi ích càng dày đặc, khả năng chúng ta bị cô lập hay bị ép buộc sẽ càng thấp. Thứ ba là sự tự tin và uy tín quốc tế: Chúng ta đã chứng minh được năng lực dẫn dắt trong các lĩnh vực như an ninh phi truyền thống, kinh tế xanh và gìn giữ hòa bình. Uy tín của Việt Nam trên các diễn đàn đa phương chính là “tài sản mềm” vô giá để thực hiện tự chủ chiến lược.
Tuy nhiên, để hiện thực hóa tầm nhìn 2030 và 2045, chúng ta cần thẳng thắn nhìn nhận những “điểm nghẽn” về tư duy. Chúng ta cần từ bỏ tư duy “ổn định là mặc định” để chuyển sang tư duy “thích ứng liên tục”. Cần xóa bỏ ranh giới cục bộ giữa ngoại giao, quốc phòng, kinh tế... để tạo nên một “hệ sinh thái đối ngoại” thống nhất. Đặc biệt, phải vượt qua tâm lý “ngại va chạm”, “ngại dẫn dắt” để chuyển hẳn sang tâm thế chủ động tạo lựa chọn. Đối ngoại trong kỷ nguyên mới không chỉ là “gác cửa” để giữ ổn định, mà phải là “người mở đường”, kết nối các nguồn lực về công nghệ, tài chính và chuỗi cung ứng để phục vụ khát vọng vươn mình của dân tộc.
Tự chủ chiến lược trong Dự thảo văn kiện Đại hội XIV là một bước chuyển mình về tầm nhìn. Đó là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa bản sắc “ngoại giao cây tre” và sức mạnh nội sinh bền bỉ. Khi chúng ta tự tin về vị thế, chủ động trong kiến tạo và vững chắc trong quốc phòng, Việt Nam không chỉ bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, mà còn thực sự trở thành một chủ thể quan trọng, góp phần định hình tương lai của khu vực và thế giới. Đó chính là tư thế của một dân tộc đang vươn mình mạnh mẽ.











