Một mối tình dài hơn lễ hội
Bốn ngày lễ hội Việt Nam - Nhật Bản tại Đà Nẵng mang đến hàng loạt chương trình giao lưu, nhiều cuộc gặp gỡ và hàng nghìn nụ cười. Nhưng nếu chỉ nhìn vào những gì diễn ra trên sân khấu hay trong các gian hàng ẩm thực, có lẽ vẫn chưa thấy hết ý nghĩa của lễ hội.
Những cuộc gặp gỡ có thể chỉ kéo dài vài ba ngày. Nhưng cũng có những cuộc gặp gỡ đã đi qua mấy trăm năm. Giữa Việt Nam và Nhật Bản, đặc biệt với vùng đất Quảng, mối lương duyên bắt đầu từ rất sớm. Những chuyến Châu Ấn thuyền vượt biển, thương cảng Hội An tấp nập vào cuối thế kỷ XVI, đầu thế kỷ XVII, khu phố người Nhật ven sông Hoài, Chùa Cầu lặng lẽ soi bóng qua bao năm tháng... tất cả đã trở thành ký ức chung của hai dân tộc.
Trong dòng ký ức ấy, câu chuyện tình giữa công nữ Ngọc Hoa và thương nhân Araki Sotaro vẫn được kể lại như một giai thoại. Người đời nhắc đến cuộc hôn nhân xuyên biên giới cách đây bốn thế kỷ như câu chuyện tượng trưng cho sự cởi mở, bao dung và niềm tin giữa hai nền văn hóa. Tình yêu của hai con người đã vượt qua biển cả, để rồi nhiều thế hệ sau vẫn xem đó như biểu tượng của một mối giao tình.
Điều thú vị là lịch sử không chỉ được lưu giữ trong sách. Lịch sử còn in dấu trên từng viên gạch Chùa Cầu, trong những mái nhà cổ Hội An và trong sự lặng lẽ của biết bao nhà khoa học Nhật Bản đã dành nhiều năm khảo cứu, bảo tồn di sản thế giới này. Từ các dự án hợp tác kéo dài suốt hơn ba thập niên, người Nhật đã đồng hành để giữ lại Hội An không chỉ bằng nguồn lực mà còn bằng tri thức, bằng sự kiên nhẫn và thái độ trân trọng đối với từng giá trị lịch sử. Biết bao công trình nghiên cứu đã góp phần quan trọng vào hồ sơ để Hội An được UNESCO vinh danh là Di sản văn hóa thế giới năm 1999, đồng thời tạo nền tảng cho công cuộc bảo tồn lâu dài sau này.
Mối tình hợp tác quốc tế đã được vun đắp từ việc cùng nhau gìn giữ một mái ngói cũ, là sự cẩn trọng khi phục dựng từng cấu kiện của Chùa Cầu, là bước chân khảo cổ học các di chỉ văn hóa... Đó không phải là những cuộc gặp gỡ chớp nhoáng, mà là hàng chục năm khảo sát, đối thoại và chia sẻ kinh nghiệm giữa các nhà khoa học hai nước.
Bởi vậy, Lễ hội Việt Nam - Nhật Bản hôm nay dường như chỉ là phần nổi của một dòng chảy sâu hơn rất nhiều.
Giờ đây, phía sau những điệu múa cộng đồng là các chương trình hợp tác về giáo dục, công nghệ, tài chính quốc tế, chuyển đổi số và phát triển đô thị. Những cuộc gặp gỡ của lãnh đạo địa phương, doanh nghiệp và các nhà đầu tư Nhật Bản trong khuôn khổ lễ hội cho thấy văn hóa đang làm tốt vai trò của "đại sứ mềm", mở đường cho những hợp tác kinh tế bền vững.
Cùng với những chương trình hợp tác lớn, thì hoạt động ngoại giao nhân dân được tăng cường. Khi một em gái nhỏ Đà Nẵng say mê xếp giấy origami, khi một bạn trẻ Nhật Bản thích thú với điệu hô bài chòi hay món mỳ Quảng, khoảng cách giữa hai đất nước bỗng được rút ngắn bằng những điều rất đỗi đời thường. Chính từ những cảm xúc giản dị ấy, sự tin cậy mới lớn dần, rồi trở thành nền móng cho hợp tác trong giáo dục, đầu tư, khoa học hay phát triển đô thị.
Đà Nẵng sau khi hợp nhất với Quảng Nam đang mở ra một không gian phát triển rộng lớn hơn. Thành phố được tiếp nhận trọn vẹn chiều sâu lịch sử vùng đất từng là cửa ngõ giao thương quốc tế suốt nhiều thế kỷ. Điều đó cũng đồng nghĩa với việc những mối quan hệ hữu nghị với Nhật Bản được vun đắp từ Hội An, từ Quảng Nam, Đà Nẵng trước đây sẽ tiếp tục trở thành nguồn vốn quý cho hành trình hội nhập của thành phố mới.
Lễ hội chỉ kéo dài ít ngày. Còn tình bạn, nếu được nuôi dưỡng bằng sự chân thành, bằng ký ức chung và những hành động thiết thực, có thể kết nối nhiều thế kỷ.
Và cũng như dòng sông Hoài vẫn lặng lẽ soi bóng mái Chùa Cầu, mối tình Việt - Nhật sẽ còn dài lâu hơn mọi mùa lễ hội, bởi câu chuyện ấy được viết tiếp mỗi ngày bằng văn hóa và niềm tin giữa người với người trong sự đồng cảm tri âm.
Nguồn Đà Nẵng: https://baodanang.vn/mot-moi-tinh-dai-hon-le-hoi-3343958.html














