'Đất lề quê thói'
Người Việt có câu: 'Đất có lề, quê có thói.' Nghe giản dị, nhưng lại là một lời nhắc về văn hóa ứng xử và cách hòa nhập khi đến một miền đất mới. 'Lề' là thói quen đã thành nếp, thành lệ; 'đất có lề' nghĩa là mỗi vùng đất đều có lề luật, quy tắc, thông lệ riêng. 'Thói' là lối sống, cách sinh hoạt được lặp lại lâu ngày thành thói quen; 'quê có thói' nghĩa là mỗi miền quê có phong tục, tập quán riêng. Đến Thanh Hóa, người ta không chỉ đi để nhìn ngắm, mà còn để cảm nhận cái 'lề' của đất và cái 'thói' của miền quê, điều làm nên bản sắc, làm nên sức hút đặc biệt của du lịch văn hóa.
Thanh Hóa được ví như hình ảnh của Việt Nam thu nhỏ, với đủ miền núi, miền biển, đồng bằng và trung du. Nhưng điểm thú vị nhất nằm ở chỗ: ở đâu cũng có thể gặp những lớp văn hóa chồng lên nhau, hội tụ và lan tỏa, từ cổ xưa đến hiện đại.
Làng cổ Đông Sơn ở phường Hàm Rồng, ngôi làng nằm gần cầu Hàm Rồng, một địa danh gợi nhiều liên tưởng lịch sử. Nhưng khi bước chân vào làng, cảm giác đầu tiên là sự yên tĩnh của một làng thuần nông còn giữ được dáng dấp xưa. Ngõ xóm quanh co, hàng rào thấp, mái ngói sẫm màu thời gian, tiếng gà, tiếng trẻ con, mùi khói bếp... Tất cả tạo nên một bức tranh làng quê gần gũi và thân thuộc.

Làng cổ Đông Sơn ngày nay nhìn từ trên cao
Đông Sơn là một trong những dấu mốc quan trọng cho sự phát triển liên tục từ những ngày đầu dựng nước đến hôm nay. Tên gọi Đông Sơn không chỉ là tên làng, mà từ đầu thế kỷ XX đã trở thành tên của một nền văn hóa khảo cổ học nổi tiếng thế giới. Nhưng điều hấp dẫn du khách không nằm ở sự “nổi tiếng” đó, mà nằm ở chỗ: làng vẫn còn giữ được nhiều nét cổ kính của một làng quê nông nghiệp truyền thống.
Ở Đông Sơn, truyền thống của làng hiện diện từ cách làng tự tổ chức đời sống. Làng cổ có cấu trúc theo kiểu làng thuần nông, mang sắc thái làng quê Bắc Bộ. Người làng sống trong sự cố kết cộng đồng, trong những quy ước mềm mà ai cũng ngầm hiểu. Đi trong làng, du khách dễ nhận ra sự trật tự, sự chừng mực và nhịp sống chậm rãi, như thể nơi đây không bị ảnh hưởng bởi thời gian.

Những bức tường rêu phủ ở làng cổ Đông Sơn
Du khách đến Đông Sơn có thể ghé thăm những điểm di tích tiêu biểu: đền thờ Lê Uy, Trần Khát Chân, chùa Đông Sơn, di chỉ khảo cổ học Đông Sơn; có thể tìm đến những ngôi nhà cổ đã qua hơn hai trăm năm tuổi... để thấy cách người xưa dựng nhà, giữ nhà, giữ nếp. Nhưng trải nghiệm đáng giá nhất vẫn là tản bộ. Tản bộ qua những ngõ xóm, nhìn những vệt rêu trên tường, nghe tiếng gió lùa qua rặng tre, đứng bên bờ sông Mã để cảm nhận cái nền nếp đã giữ làng qua bao thăng trầm.
Đông Sơn hiện nằm trong khu du lịch Hàm Rồng, điểm xuất phát của hành trình du lịch “Ngược xuôi Sông Mã”, và trong định hướng bảo tồn, ngôi làng sẽ được quy hoạch để trở thành một trong những làng cổ điển hình. Nhưng dù tương lai phát triển ra sao, điều cốt lõi vẫn là giữ được “lề”, giữ được không gian sống và lối sống vốn tạo nên linh hồn của làng.

Ngôi nhà cổ hơn 200 năm tuổi của gia đình ông Lương Trọng Duệ
Rời Đông Sơn, hành trình tiếp tục đến làng Xuân Phả, xã Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa. Nếu Đông Sơn cho ta thấy “đất có lề” qua kiến trúc, cấu trúc làng và nhịp sống, thì Xuân Phả lại cho ta thấy “quê có thói” qua một di sản sống: trò Xuân Phả.
Vào đầu tháng 2 âm lịch, người dân nơi đây tụ họp lại để diễn trò như một cách giữ ký ức, giữ niềm tự hào, giữ lễ nghĩa với tổ tiên và cộng đồng. Trò Xuân Phả là một trong những trò diễn tiêu biểu, lưu dấu quá khứ hào hùng của dân tộc qua các vương triều trong lịch sử. Điệu múa có năm phần, gồm các điệu: Hoa Lang, Ai Lao, Chiêm Thành, Tú Huần... Những động tác múa, trang phục và nhịp trống không chỉ tạo nên sự hấp dẫn, mà còn mang thông điệp sâu xa: nhắc người làng về tinh thần đoàn kết, về trách nhiệm cùng nhau làm ăn lao động sản xuất.
Năm 2016, trò Xuân Phả được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Nhưng điều khiến di sản ấy “đứng vững” không chỉ là tấm bằng công nhận, mà là thói quen truyền đời: người già truyền dạy, người trẻ học, cả làng cùng tham gia. Du khách đến Xuân Phả, nếu may mắn đúng mùa hội, sẽ thấy mình không chỉ là người xem, mà như đang được kéo vào không khí chung, để hiểu vì sao một điệu múa có thể giữ được “hồn làng” lâu đến vậy.

Trò diễn Xuân Phả
Đi qua Đông Sơn và Xuân Phả, du khách sẽ hiểu thêm vì sao người ta gọi xứ Thanh là cội nguồn của nhiều di sản văn hóa. Trên miền đất này, những dấu ấn Việt cổ và những lớp văn hóa đa dạng đã tích tụ, hội tụ và lan tỏa. Xứ Thanh không chỉ có những di chỉ khảo cổ nổi tiếng, mà còn có cả một hệ thống truyền thuyết, truyện cổ và tín ngưỡng dân gian đậm đặc, in sâu trong tâm thức cộng đồng.
Ở đây, lễ hội cổ truyền diễn ra gần như quanh năm, tứ tiết. Từ miền núi cao, theo dòng Mã giang xuôi về tới cửa biển, nơi đâu cũng có hội làng, có hội nghề, có hội gắn với tín ngưỡng thờ Mẫu, có lễ tục cầu mùa, cầu ngư... Hệ thống trò diễn dân gian phong phú: từ trò Xuân Phả, múa đèn, chèo chải, đến rối nước, rối cạn. Dân ca, dân vũ cũng đa sắc: có điệu hò sông Mã, có lời ca gắn với ruộng đồng, trăng nước. Mỗi loại hình đều là một mảnh ghép tạo nên bản sắc văn hóa xứ Thanh.
Và không chỉ có di sản biểu diễn, xứ Thanh còn nổi tiếng với nghề truyền thống: nghề đúc đồng, nghề chạm khắc đá, nghề dệt đan... Những nghề ấy vừa là sinh kế, vừa là cách giữ kỹ năng cổ truyền của cha ông. Khi du lịch tìm về làng quê, du khách không chỉ gặp một phong cảnh, mà gặp cả một hệ giá trị: kiên nhẫn, khéo tay, trọng chữ tín, coi việc giữ nghề như giữ nếp nhà.
Nhưng du lịch văn hóa không chỉ là chuyện của điểm đến, mà là chuyện của thái độ. “Đất có lề, quê có thói” nhắc rằng: đến một vùng đất mới, phải biết quan sát, tìm hiểu và tôn trọng. Vào làng cổ, hãy đi nhẹ, nói khẽ, đừng biến sự bình yên thành ồn ào. Dự lễ hội, đừng chỉ chụp ảnh rồi đi, hãy thử nghe câu chuyện phía sau điệu múa, phía sau nghi lễ. Gặp người địa phương, hãy để câu chào đi trước, để sự lắng nghe theo cùng.
Khi du khách biết tôn trọng “lề” và “thói” của nơi mình đến, du lịch sẽ trở thành một cuộc gặp gỡ đẹp: gặp gỡ lịch sử trong dáng làng cổ Đông Sơn, gặp gỡ tinh thần cộng đồng trong trò Xuân Phả, gặp gỡ một xứ Thanh đằm thắm, dí dỏm, yêu đời và đầy trách nhiệm, như cách người ta vẫn thường nói về văn hóa làng nơi đây. Và khi rời Thanh Hóa, điều đọng lại không chỉ là một danh sách điểm đến, mà là cảm giác mình vừa chạm vào một “nền nếp” sâu bền. Nền nếp ấy làm nên bản sắc, làm nên sức hút, và cũng là lời nhắc mỗi người: đi đâu cũng cần biết “ở cho phải lề”, để hiểu và thương vùng đất mình dừng chân.
Nguồn Thanh Hóa: https://vhds.baothanhhoa.vn/dat-le-que-thoi-41274.htm












