Cánh cửa mùa Xuân mở ra thị trường 2,2 tỉ dân

Dịp Tết Bính Ngọ 2026, khi nhìn lại hành trình Việt Nam bước vào bản đồ du lịch Halal, có thể thấy một cánh cửa lớn đã mở, nhưng để đi xa, chúng ta cần một hệ sinh thái đủ sâu, đủ chuẩn, đủ văn hóa để thật sự chạm tới cộng đồng hơn hai tỉ tín đồ Hồi giáo đang gia tăng nhanh chóng trên thế giới.

Từ tiêu chuẩn ẩm thực đến triết lý sống của du lịch hiện đại

Những quốc gia đi đầu khai thác thị trường này như Malaysia, Indonesia, Thái Lan, Nhật Bản đã chứng minh Halal không phải “một xu hướng”, mà là một chiến lược tiếp cận nhóm khách chi tiêu cao, trung thành và có đà tăng trưởng mạnh.

Malaysia năm 2023 đón gần 5 triệu khách Hồi giáo, còn Thái Lan có hơn 1.000 nhà hàng đạt chứng nhận Halal, các khách sạn phục vụ phòng cầu nguyện và thực đơn chuyên biệt. Nhật Bản sau Olympic Tokyo 2020 cũng bước vào cuộc đua chuẩn hóa Halal tại sân bay, điểm du lịch, hệ thống lưu trú.

Khách du lịch Hồi giáo tại Quảng Ninh

Khách du lịch Hồi giáo tại Quảng Ninh

Trong khi đó, Việt Nam mới có khoảng 100 nhà hàng và 20 khách sạn đạt chuẩn Halal. Đây là con số khiêm tốn so với quy mô thị trường 2,2 tỉ người Hồi giáo toàn cầu trong khi chúng ta có rất nhiều dư địa để phát triển.

Tuy đang đứng ở vạch xuất phát của du lịch Halal, nhưng Việt Nam lại sở hữu nền tảng mà nhiều điểm đến phải mất hàng thập kỷ mới gây dựng được. Trên dải đất hình chữ S hội tụ hệ thống tài nguyên du lịch đa dạng, từ di sản văn hóa, đô thị lịch sử, làng nghề, ẩm thực đến thiên nhiên biển, rừng, cao nguyên, tạo nên những trải nghiệm có chiều sâu và giàu bản sắc, phù hợp với thị hiếu của du khách Hồi giáo vốn coi trọng giá trị gia đình, cộng đồng và sự gắn kết tinh thần.

Vị trí địa lý nằm gần các trung tâm dân số Hồi giáo lớn của Đông Nam Á, Nam Á và Trung Đông giúp Việt Nam có lợi thế rõ rệt về kết nối hàng không và hành trình, đặc biệt trong bối cảnh du khách Halal ngày càng ưu tiên những điểm đến an toàn, thuận tiện, thời gian di chuyển hợp lý. Quan trọng hơn, hình ảnh một quốc gia ổn định, thân thiện, cởi mở và an toàn được nhiều tổ chức quốc tế ghi nhận chính là “tài sản mềm” quý giá, tạo niềm tin cho du khách Hồi giáo khi lựa chọn điểm đến.

Một thị trường tăng trưởng mạnh, trẻ, giàu và liên tục mở rộng

Theo các dữ liệu quốc tế, chi tiêu du lịch của cộng đồng Hồi giáo đang tăng trưởng với tốc độ đáng chú ý, đạt khoảng 220 tỉ USD vào năm 2023 và được dự báo sẽ vượt mốc 300 tỉ USD năm 2026, trước khi tiệm cận ngưỡng 350 tỉ USD vào năm 2030.

Những con số này phản ánh sự mở rộng mạnh mẽ của một thị trường có quy mô lớn, sức mua ổn định và xu hướng chi tiêu ngày càng hướng tới các trải nghiệm chất lượng cao, đặt ra yêu cầu rõ ràng cho các điểm đến. Nếu chậm chân, cơ hội sẽ nhanh chóng chuyển sang những quốc gia đã sẵn sàng về tiêu chuẩn, hạ tầng và tư duy phục vụ.

Dân số Hồi giáo sẽ tăng từ 2,12 tỉ (2024) lên 2,47 tỉ (2034), chiếm 50% mức tăng dân số toàn cầu; nhóm dưới 40 tuổi chiếm tới 70% - một lực lượng trẻ, năng động, thích du lịch và sẵn sàng chi tiêu cho trải nghiệm chất lượng. Đây là phân khúc có sức tăng trưởng bền vững, phù hợp với khung phát triển RIDA mà thế giới đang áp dụng để hướng đến du lịch hài hòa, có trách nhiệm và tôn trọng văn hóa bản địa.

Trong tiến trình tiếp cận thị trường du lịch Halal, Việt Nam đang đối diện ba rào cản mang tính cấu trúc, nếu không được tháo gỡ đồng bộ sẽ khiến cơ hội lớn bị phân mảnh và chậm nhịp so với khu vực. Trước hết là câu chuyện chứng nhận Halal còn rời rạc, thiếu một cơ chế điều phối thống nhất ở cấp quốc gia.

Theo các nghiên cứu của CrescentRating và UN Tourism, niềm tin vào hệ thống chứng nhận là yếu tố then chốt quyết định lựa chọn điểm đến của du khách Hồi giáo; khi tiêu chuẩn không rõ ràng, doanh nghiệp khó đầu tư dài hạn, còn du khách thì dè dặt vì lo ngại rủi ro về niềm tin tôn giáo.

Bên cạnh đó, hạ tầng phục vụ Halal tại Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn manh mún. Những yếu tố tưởng như rất cơ bản đối với du khách Hồi giáo: Không gian cầu nguyện phù hợp, khu bếp tách biệt, quy trình chế biến bảo đảm Halal, phòng chờ sân bay tiêu chuẩn Halal hay môi trường mua sắm tôn trọng chuẩn mực đạo đức lại chưa được tích hợp như một phần của hệ sinh thái du lịch.

Trong khi đó, các báo cáo của Mastercard - CrescentRating nhiều năm liền chỉ ra rằng du khách Hồi giáo ngày càng ưu tiên các điểm đến có “Halal-ready infrastructure”, tức hạ tầng sẵn sàng ngay từ đầu, thay vì những giải pháp mang tính tình thế hay phục vụ theo yêu cầu riêng lẻ.

Thách thức lớn hơn, mang tính dài hạn, nằm ở nguồn nhân lực. Du lịch Halal không thể vận hành bằng sự nhiệt tình đơn thuần, mà đòi hỏi hiểu biết hệ thống về tín ngưỡng, nghi lễ, nhịp sinh hoạt và tâm lý du khách Hồi giáo. Thực tế cho thấy nhiều nhân viên khách sạn, nhà hàng, lữ hành tại Việt Nam vẫn lúng túng trong giao tiếp, phục vụ và xử lý tình huống, không phải vì thiếu thiện chí, mà vì chưa được đào tạo bài bản.

Nhận định của các chuyên gia quốc tế là rất rõ ràng: Trong du lịch Halal, hiểu người Hồi giáo không chỉ là lợi thế cạnh tranh, mà là điều kiện tiên quyết để tạo dựng niềm tin, yếu tố cốt lõi quyết định sự trung thành của thị trường này.

Ở bình diện chính sách, phát triển du lịch Halal không nên được nhìn nhận như một chương trình chuyên đề hay một nhánh thị trường ngắn hạn, mà cần được tích hợp vào chiến lược quốc gia về mở rộng thị trường khách quốc tế và nâng cao chất lượng tăng trưởng của ngành Du lịch.

Kinh nghiệm của Malaysia hay Nhật Bản cho thấy, vai trò “nhạc trưởng” của Nhà nước mang ý nghĩa quyết định trong giai đoạn đầu: từ việc ban hành khung tiêu chuẩn thống nhất, bảo đảm tính pháp lý và độ tin cậy của chứng nhận Halal, đến điều phối liên ngành giữa du lịch, ngoại giao, giáo dục, thương mại và tôn giáo.

Khi chính sách đủ rõ ràng và nhất quán, doanh nghiệp mới mạnh dạn đầu tư dài hạn, còn địa phương mới có cơ sở để xây dựng sản phẩm phù hợp với chuẩn mực quốc tế.

Quan trọng hơn, du lịch Halal cần được đặt trong tổng thể chính sách phát triển du lịch bền vững và kinh tế văn hóa của Việt Nam. Đây là thị trường đề cao đạo đức kinh doanh, trách nhiệm xã hội và sự hài hòa với môi trường, những giá trị tương thích cao với định hướng phát triển du lịch xanh, du lịch có trách nhiệm mà Việt Nam đang theo đuổi.

Nếu được thiết kế đúng, hệ sinh thái Halal không chỉ phục vụ riêng du khách Hồi giáo, mà còn góp phần nâng chuẩn chất lượng dịch vụ chung của điểm đến, từ an toàn thực phẩm, quản trị chuỗi cung ứng đến năng lực phục vụ đa văn hóa.

Ở tầm dài hạn, chính sách du lịch Halal cũng cần gắn chặt với ngoại giao văn hóa và định vị hình ảnh quốc gia. Việc ký kết các MoU với các nước Hồi giáo, tham gia sâu hơn vào các diễn đàn Halal toàn cầu hay phối hợp với các tổ chức quốc tế không chỉ nhằm trao đổi khách, mà còn là cách Việt Nam khẳng định vị thế của một quốc gia cởi mở, tôn trọng sự đa dạng văn hóa và sẵn sàng hội nhập theo các chuẩn mực toàn cầu.

Trong bối cảnh cạnh tranh điểm đến ngày càng gay gắt, chính năng lực hoạch định và thực thi chính sách nhất quán sẽ quyết định Việt Nam đứng ở vai trò người theo sau hay người kiến tạo trong bản đồ du lịch Halal khu vực và thế giới.

ĐINH BẢO AN

Nguồn Văn hóa: http://baovanhoa.vn/du-lich/canh-cua-mua-xuan-mo-ra-thi-truong-22-ti-dan-205036.html