VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha -Vòng 22
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
Kết thúc
1  -  2
Moreirense
Đội bóng Moreirense
Jalen Blesa 42'
Alonso 17'
Stjepanovic 57'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
61%
39%
0
Việt vị
2
18
Tổng cú sút
6
6
Sút trúng mục tiêu
3
6
Sút ngoài mục tiêu
1
17
Phạm lỗi
24
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
1
539
Số đường chuyền
372
452
Số đường chuyền chính xác
295
1
Cứu thua
5
17
Tắc bóng
18
Cầu thủ Sotiris Sylaidopoulos
Sotiris Sylaidopoulos
HLV
Cầu thủ Vasco Botelho
Vasco Botelho

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Tondela vs Rio Ave - Trận chiến sinh tử ở nhóm cuối bảng Primeira Liga

Tondela và Rio Ave đối đầu trực tiếp trong trận cầu 6 điểm tại Estádio João Cardoso, nơi kết quả trận đấu sẽ định đoạt hy vọng trụ hạng của cả hai đội bóng.

Nhận định Tondela vs Rio Ave - Primeira Liga

Cuộc đối đầu sinh tử tại nhóm cuối bảng Primeira Liga giữa Tondela và Rio Ave diễn ra vào rạng sáng 10/3, nơi đội chủ nhà đang nắm lợi thế về tâm lý trước đối thủ đang khủng hoảng.

Dự đoán máy tính

Rio Ave
Moreirense
Thắng
35.3%
Hòa
27.3%
Thắng
37.4%
Rio Ave thắng
6-0
0%
5-0
0.2%
6-1
0%
4-0
0.8%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
2.5%
4-1
0.9%
5-2
0.1%
6-3
0%
2-0
6.2%
3-1
3.1%
4-2
0.6%
5-3
0.1%
1-0
10.3%
2-1
7.8%
3-2
2%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.9%
0-0
8.6%
2-2
4.9%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Moreirense thắng
0-1
10.7%
1-2
8.1%
2-3
2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
6.7%
1-3
3.4%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
2.8%
1-4
1.1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.9%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
25213149 - 103966
2
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
25195164 - 145062
3
Benfica
Đội bóng Benfica
25178053 - 163759
4
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
25137552 - 252746
5
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
25118637 - 251241
6
Famalicão
Đội bóng Famalicão
25116830 - 21939
7
Moreirense
Đội bóng Moreirense
251051031 - 35-435
8
Estoril
Đội bóng Estoril
2597946 - 42434
9
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
25951128 - 37-932
10
Alverca
Đội bóng Alverca
25771124 - 39-1528
11
Arouca
Đội bóng Arouca
25751332 - 53-2126
12
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
255101028 - 43-1525
13
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
25591126 - 44-1824
14
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
25591124 - 44-2024
15
Nacional
Đội bóng Nacional
25571329 - 37-822
16
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
25571322 - 31-922
17
Tondela
Đội bóng Tondela
25471419 - 39-2019
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
25171718 - 57-3910