VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha -Vòng 14
Nacional
Đội bóng Nacional
Kết thúc
2  -  1
Tondela
Đội bóng Tondela
Zé Vitor 68'
Chuchu 90'+15(pen)
Paulinho Boia 90'+9
Maviram 49'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
44%
56%
1
Việt vị
3
8
Tổng cú sút
21
4
Sút trúng mục tiêu
5
3
Sút ngoài mục tiêu
8
11
Phạm lỗi
16
5
Thẻ vàng
6
1
Thẻ đỏ
1
3
Phạt góc
10
294
Số đường chuyền
351
212
Số đường chuyền chính xác
280
4
Cứu thua
0
7
Tắc bóng
7
Cầu thủ Tiago Margarido
Tiago Margarido
HLV
Cầu thủ Cristiano Bacci
Cristiano Bacci

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Guimaraes vs Nacional - Primeira Liga: Điểm tựa sân nhà Estádio Dom Afonso Henriques

Guimaraes đặt mục tiêu củng cố vị trí thứ 7 khi tiếp đón Nacional đang chật vật ở nhóm dưới bảng xếp hạng Primeira Liga vào lúc 03h45 ngày 03/01/2026.

Dự đoán máy tính

Nacional
Tondela
Thắng
52.4%
Hòa
24.1%
Thắng
23.5%
Nacional thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
5-0
0.7%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2.2%
5-1
0.8%
6-2
0.1%
3-0
5.2%
4-1
2.3%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
9.2%
3-1
5.5%
4-2
1.2%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
10.9%
2-1
9.7%
3-2
2.9%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.5%
0-0
6.5%
2-2
5.1%
3-3
1%
4-4
0.1%
Tondela thắng
0-1
6.8%
1-2
6%
2-3
1.8%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
3.6%
1-3
2.1%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
1.2%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
17161036 - 43249
2
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
17133147 - 93842
3
Benfica
Đội bóng Benfica
17116036 - 112539
4
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
1777322 - 121028
5
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
1776431 - 181327
6
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
1774618 - 22-425
7
Moreirense
Đội bóng Moreirense
1673623 - 24-124
8
Famalicão
Đội bóng Famalicão
1765620 - 14623
9
Estoril
Đội bóng Estoril
1755728 - 29-120
10
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
1748522 - 29-720
11
Alverca
Đội bóng Alverca
1762917 - 27-1020
12
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
1747623 - 27-419
13
Nacional
Đội bóng Nacional
1644818 - 23-516
14
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
1644811 - 16-516
15
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
1735917 - 32-1514
16
Arouca
Đội bóng Arouca
1735918 - 42-2414
17
Tondela
Đội bóng Tondela
16331012 - 28-1612
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
17041311 - 43-324