VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha -Vòng 15
Estoril
Đội bóng Estoril
Kết thúc
1  -  0
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
Lacximicant 43'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
32%
68%
1
Việt vị
3
13
Tổng cú sút
12
7
Sút trúng mục tiêu
5
5
Sút ngoài mục tiêu
5
12
Phạm lỗi
8
5
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
9
Phạt góc
5
318
Số đường chuyền
674
236
Số đường chuyền chính xác
583
4
Cứu thua
6
10
Tắc bóng
14
Cầu thủ Ian Cathro
Ian Cathro
HLV
Cầu thủ Carlos Vicens
Carlos Vicens

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Estrela vs Estoril - Primeira Liga: Cuộc chiến cân bằng tại Estádio José Gomes

Estrela và Estoril bước vào cuộc đối đầu trực tiếp khi chỉ cách nhau 1 điểm trên BXH. Phân tích phong độ, thống kê và dự đoán kết quả trận đấu lúc 03h15 ngày 20/01.

Dự đoán máy tính

Estoril
Sporting Braga
Thắng
21.2%
Hòa
22.5%
Thắng
56.3%
Estoril thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.3%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
1.1%
4-1
0.5%
5-2
0.1%
6-3
0%
2-0
3%
3-1
2%
4-2
0.5%
5-3
0.1%
1-0
5.7%
2-1
5.6%
3-2
1.8%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.6%
0-0
5.4%
2-2
5.2%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
5-5
0%
Sporting Braga thắng
0-1
10%
1-2
9.9%
2-3
3.2%
3-4
0.5%
4-5
0.1%
0-2
9.4%
1-3
6.2%
2-4
1.5%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
5.8%
1-4
2.9%
2-5
0.6%
3-6
0.1%
0-4
2.7%
1-5
1.1%
2-6
0.2%
3-7
0%
0-5
1%
1-6
0.3%
2-7
0%
0-6
0.3%
1-7
0.1%
2-8
0%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
19181040 - 43655
2
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
19153152 - 104248
3
Benfica
Đội bóng Benfica
19136042 - 113145
4
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
1996437 - 181933
5
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
1987424 - 16831
6
Moreirense
Đội bóng Moreirense
1993726 - 26030
7
Famalicão
Đội bóng Famalicão
1985624 - 141029
8
Estoril
Đội bóng Estoril
1975737 - 31626
9
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
1974820 - 27-725
10
Alverca
Đội bóng Alverca
19721019 - 33-1423
11
Nacional
Đội bóng Nacional
1955926 - 28-220
12
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
1948722 - 35-1320
13
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
1947823 - 36-1319
14
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
19451014 - 21-717
15
Arouca
Đội bóng Arouca
19451020 - 44-2417
16
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
19361020 - 38-1815
17
Tondela
Đội bóng Tondela
19331312 - 33-2112
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
19051414 - 47-335