VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha -Vòng 14
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
Kết thúc
1  -  1
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
Nsona 53'
Espigares 38'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
33%
67%
2
Việt vị
1
3
Tổng cú sút
11
1
Sút trúng mục tiêu
2
2
Sút ngoài mục tiêu
6
19
Phạm lỗi
8
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Phạt góc
8
251
Số đường chuyền
485
180
Số đường chuyền chính xác
409
1
Cứu thua
0
11
Tắc bóng
8
Cầu thủ
HLV
Cầu thủ César Peixoto
César Peixoto

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định FC Porto vs GIL Vicente - Đại chiến đỉnh cao Primeira Liga

Vào lúc 03:15 ngày 27/1, FC Porto sẽ tiếp đón GIL Vicente tại Estádio Do Dragão trong trận cầu tâm điểm, nơi đội chủ nhà đang hướng tới việc duy trì chuỗi bất bại.

Dự đoán máy tính

Casa Pia AC
Gil Vicente
Thắng
39.2%
Hòa
28%
Thắng
32.8%
Casa Pia AC thắng
6-0
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
4-0
0.9%
5-1
0.3%
6-2
0%
3-0
3%
4-1
1%
5-2
0.1%
6-3
0%
2-0
7.4%
3-1
3.4%
4-2
0.6%
5-3
0.1%
1-0
11.9%
2-1
8.1%
3-2
1.9%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
13.1%
0-0
9.6%
2-2
4.5%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Gil Vicente thắng
0-1
10.6%
1-2
7.3%
2-3
1.7%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
5.9%
1-3
2.7%
2-4
0.5%
3-5
0%
0-3
2.2%
1-4
0.7%
2-5
0.1%
0-4
0.6%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
20181141 - 63555
2
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
20163154 - 114351
3
Benfica
Đội bóng Benfica
20137042 - 113146
4
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
20106441 - 182336
5
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
2097429 - 161334
6
Moreirense
Đội bóng Moreirense
2093826 - 27-130
7
Estoril
Đội bóng Estoril
2085741 - 33829
8
Famalicão
Đội bóng Famalicão
2085724 - 19529
9
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
2084821 - 27-628
10
Alverca
Đội bóng Alverca
20731020 - 34-1424
11
Nacional
Đội bóng Nacional
20551027 - 30-320
12
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
2048824 - 37-1320
13
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
2048822 - 38-1620
14
Arouca
Đội bóng Arouca
20551023 - 44-2120
15
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
20461022 - 39-1718
16
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
20451116 - 25-917
17
Tondela
Đội bóng Tondela
20341312 - 33-2113
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
20051514 - 51-375