Lối thoát khỏi 'kịch bản' phụ thuộc hóa thạch đắt đỏ
Cuộc tấn công quân sự của Mỹ và Israel vào Iran đã kích hoạt một cú sốc lên kinh tế toàn cầu, khi giá dầu và vàng đồng loạt nhảy vọt. Bóng ma lạm phát và nguy cơ suy thoái lại một lần nữa đe dọa các nền kinh tế lớn. Cuộc xung đột tại Trung Đông làm thế giới phải thức tỉnh trước sự mong manh của chuỗi cung ứng năng lượng hóa thạch. Eo biển Hormuz, 'động mạch chủ' cung cấp 20% lượng dầu và khí hóa lỏng toàn cầu đứng trước nguy cơ đóng cửa.

Xung đột tại Trung Đông năm 2026 đang đẩy giá năng lượng toàn cầu vào vòng xoáy bất ổn.
Trong khi đó, tài nguyên nội địa suy kiệt
Chúng ta cần nhìn thẳng vào thực tế tại các vùng khai thác trọng điểm để thấy "sổ tiết kiệm" năng lượng dưới lòng đất đang cạn dần.
Tại Bể Cửu Long (ngoài khơi Vũng Tàu-Bình Thuận): Đây là bồn trũng dầu khí lớn nhất Việt Nam với tổng trữ lượng có thể thu hồi ước tính khoảng 1,2-1,5 tỷ thùng dầu. Tuy nhiên, theo tính toán từ Niên giám Thống kê Năng lượng và báo cáo của Viện Dầu khí Việt Nam (VPI), tổng cộng dồn sản lượng khai thác tại đây đã vượt ngưỡng 800 triệu thùng. Việc đã khai thác hơn 70% tổng trữ lượng có thể thu hồi (P1+P2) là dữ liệu cơ bản để xác định độ trưởng thành (maturity) và sự suy giảm không thể đảo ngược của mỏ.
Thực tế, "anh cả" Mỏ Bạch Hổ nay đã bước vào giai đoạn xế chiều với sản lượng sụt giảm hơn 60% so với thời hoàng kim. Việc cố gắng "tận thu" những giọt dầu cuối cùng tại Bể Cửu Long không chỉ tốn kém mà còn minh chứng cho thấy nguồn cung dầu thô nội địa đang cạn dần.
Tại Quảng Ninh: Kỷ nguyên của than lộ thiên dễ khai thác đã chính thức khép lại. Những đại công trường như Cọc Sáu, Đèo Nai đã chạm giới hạn trữ lượng kinh tế. Để duy trì dòng "vàng đen", ngành than phải đẩy mạnh khai thác hầm lò xuống sâu mức -500m tại Mạo Khê, Vàng Danh. Khi độ sâu tăng lên, chi phí sản xuất và rủi ro địa chất tỷ lệ thuận, buộc Việt Nam phải chuyển mình thành quốc gia nhập khẩu ròng với con số kỷ lục 60-66 triệu tấn than mỗi năm để nuôi các nhà máy nhiệt điện.
"Chảy máu" ngoại tệ và sự ức chế nguồn nội lực
Năm 2025, Việt Nam dự kiến chi khoảng 23-25 tỷ USD (tương đương hơn 6% GDP) chỉ để nhập khẩu nhiên liệu hóa thạch. Đây là một áp lực khổng lồ lên cán cân thanh toán và tỷ giá VND. Chúng ta đang dùng những đồng USD quý giá từ mồ hôi nước mắt của xuất khẩu để đổi lấy sự bấp bênh của chuỗi cung ứng bên ngoài.

Trong khi đó, ngay tại các thủ phủ năng lượng tái tạo như Ninh Thuận, Bình Thuận hay Đắk Lắk, hơn 4.600 MW điện sạch (nguồn tài nguyên vô tận từ nắng và gió) lại đang bị "giam cầm" bởi những rào cản thể chế. Thật phi lý khi chúng ta chấp nhận chi hàng chục tỷ USD ra nước ngoài nhưng lại mặc cả từng đồng với các nhà đầu tư nội địa qua cơ chế "giá tạm tính" đầy bất cập.
Tháo gỡ nút thắt thể chế, mệnh lệnh từ thực tế
Để bảo vệ an ninh năng lượng quốc gia, các Bộ, ngành Trung ương cần hành động quyết liệt với tư duy kiến tạo.
Xóa bỏ cơ chế "giá tạm tính" và PPA hồi tố ngược: Đây là những quy định đang bóp nghẹt hiệu suất đầu tư và xói mòn niềm tin của doanh nghiệp. Họ cần một khung pháp lý minh bạch để tái đầu tư.
Đặc cách thủ tục hành chính: Áp dụng cơ chế "luồng xanh" về PCCC và giấy phép hoạt động điện lực cho các dự án đã hoàn tất xây dựng, giải phóng nguồn vốn hàng tỷ USD đang "đắp chiếu".

Lối thoát xanh từ những cánh đồng năng lượng sạch hiện đại chính là điểm tựa vững chắc cho an ninh năng lượng Việt Nam.
Cần sớm luật hóa quy định ưu tiên huy động nguồn phát từ năng lượng tái tạo nội địa. Đây là giải pháp then chốt để trực tiếp “cầm máu” dòng ngoại tệ đang chảy ra nước ngoài, đồng thời giảm thiểu tối đa sự lệ thuộc vào nhiệt điện than nhập khẩu, vốn là nguồn nhiên liệu đầy rủi ro về cả giá thành lẫn an ninh cung ứng.
Biến động địa chính trị tại Trung Đông năm 2026 đừng xem là một rủi ro ngắn hạn, mà là thử thách trực diện đối với sức chống chịu của nền kinh tế Việt Nam. Giải phóng điện sạch hiện nay là bước đi chiến lược bắt buộc để nước ta tự chủ về nguồn năng lượng.












