Đầu tư 'một chạm': Đừng để ngón tay đi nhanh hơn suy nghĩ
Công nghệ đang giúp việc tích lũy, phân bổ tài sản và đầu tư trở nên nhanh chóng hơn chỉ sau vài thao tác. Nhưng theo bà Nguyễn Thị Minh Hạnh, CFA, Giám đốc Quản lý kinh doanh, Đào tạo và Phát triển sản phẩm, Công ty CP Chứng khoán OCBS, sự thuận tiện cũng có thể rút ngắn khoảng cách từ cảm xúc đến hành động. FOMO (nỗi sợ bị bỏ lỡ), quá tự tin hay “mua trước, lập kế hoạch sau” có thể khiến nhà đầu tư trả giá nếu thiếu một “khoảng dừng” trước quyết định xuống tiền.

Bà Nguyễn Thị Minh Hạnh, CFA, Giám đốc Quản lý kinh doanh, Đào tạo và Phát triển sản phẩm, Công ty CP Chứng khoán OCBS
Quản lý tài sản không đợi đến khi có thật nhiều tiền
Sự phát triển nhanh của công nghệ đang đưa nhiều hoạt động tài chính vốn tương đối phức tạp trở nên đơn giản hơn. Từ tích lũy, phân bổ tài sản đến đầu tư, nhà đầu tư có thể thực hiện nhiều thao tác trực tuyến trong thời gian ngắn. Nhưng trước khi nói đến công cụ hay tốc độ giao dịch, vấn đề căn bản vẫn là mỗi người quản lý nguồn tiền của mình như thế nào.
Theo bà Nguyễn Thị Minh Hạnh, quản lý tài chính cá nhân nên bắt đầu ngay từ khi một người có thu nhập và có quyền chủ động với khoản tiền đó.
“Quản lý tài sản không bắt đầu khi chúng ta có thật nhiều tiền, mà bắt đầu từ lần đầu tiên chúng ta chủ động lựa chọn giữa nhu cầu hôm nay và những mục tiêu trong tương lai”, bà Hạnh chia sẻ.
Cách nhìn này đặc biệt đáng chú ý đối với người trẻ, khi quan niệm về tiêu dùng, trải nghiệm và tích lũy đang có nhiều thay đổi. Trong các buổi chia sẻ tại trường đại học và khóa học về đầu tư, bà Hạnh thường đặt câu hỏi về hai phong cách YOLO và YONO.
YOLO - “You Only Live Once” - gắn với quan niệm chỉ sống một lần, theo đó tiền được coi là công cụ để tận hưởng và trải nghiệm cuộc sống. Trong khi đó, YONO - “You Only Need One” - hướng tới tiêu dùng tiết kiệm, chi tiêu có chọn lọc và ưu tiên tích lũy dài hạn.
Theo bà Hạnh, không có phong cách nào hoàn toàn đúng hoặc sai. Vấn đề xuất hiện khi YOLO được hiểu thành kiếm được bao nhiêu tiêu hết bấy nhiêu, hoặc đầu tư theo cảm xúc trong khi chưa hình thành quỹ dự phòng. Khi đó, một quyết định bốc đồng trong ngắn hạn có thể để lại hệ quả tài chính kéo dài nhiều năm.
Vì vậy, quản lý tài sản không đồng nghĩa với việc buộc người trẻ phải lựa chọn giữa tận hưởng hiện tại và chuẩn bị cho tương lai. Một phương pháp quản lý phù hợp cần tạo được sự cân bằng giữa chi tiêu, dự phòng và đầu tư: vẫn có thể tận hưởng cuộc sống nhưng không tiêu hết nguồn lực đang có, đồng thời tích lũy cho tương lai mà không phải bỏ qua hoàn toàn những nhu cầu của hiện tại.
Điều này cũng cho thấy trước khi lựa chọn một sản phẩm hay công cụ đầu tư, mỗi cá nhân cần xác định được mục tiêu sử dụng tiền của mình. Công nghệ có thể thay đổi cách thức thực hiện, nhưng không thay thế được bước nền tảng đó.
Từ “chạm nhanh” đến giúp nhà đầu tư quyết định có cơ sở
Không chỉ hành vi của nhà đầu tư thay đổi, sự phát triển của công nghệ cũng đặt các tổ chức tài chính trước yêu cầu chuyển đổi mạnh mẽ. Theo bà Hạnh, thị trường hiện nay không đơn thuần chuyển từ giao dịch tại quầy sang trực tuyến mà đang chuyển từ tư vấn từng giải pháp riêng lẻ sang đồng hành với nhà đầu tư trên một hành trình tài chính được kết nối.
Dư địa cho sự chuyển dịch này còn đáng kể. Bà Hạnh cho biết, tháng 6 vừa qua, tổng tài sản do ngành quản lý quỹ tại Việt Nam đã vượt 834 nghìn tỷ đồng, nhưng mới tương đương khoảng 5-6% GDP và vẫn còn khoảng cách khá xa so với các thị trường lân cận như Thái Lan, Malaysia.
Trong khi đó, theo dự báo của McKinsey được bà Hạnh dẫn lại, đến năm 2027, quy mô tài sản tài chính cá nhân tại Việt Nam có thể đạt khoảng 600 tỷ USD; trong đó phần tài sản được quản lý chuyên nghiệp có thể tăng thêm khoảng 65-75 tỷ USD.
Khoảng cách giữa quy mô hiện tại và tiềm năng tương lai cho thấy nhu cầu quản lý tài sản chuyên nghiệp tại Việt Nam còn khả năng tăng mạnh. Theo bà Hạnh, điều này đòi hỏi các tổ chức tài chính không chỉ gia tăng năng lực tài chính, công nghệ và quản trị rủi ro, mà còn phải thay đổi tư duy phát triển giải pháp tài sản, tài chính cho khách hàng.
“Nếu trước đây các tổ chức tài chính thường cạnh tranh để giúp khách hàng ‘chạm’ nhanh hơn, thì trong giai đoạn tới đây, lợi thế cạnh tranh còn nằm ở khả năng giúp khách hàng đưa ra quyết định đầu tư có cơ sở hơn”, bà Hạnh nhận định.
Từ định hướng đó, sau hơn một năm tái cấu trúc, OCBS tập trung xây dựng ứng dụng OCBS Invest và hệ sản phẩm đi kèm như một bộ công cụ hỗ trợ nhà đầu tư, thay vì chỉ là nơi đặt lệnh. Với nhu cầu phân tích chuyên sâu, nhà đầu tư có thể sử dụng OCBS Home Trading với dữ liệu và các công cụ hỗ trợ đánh giá.
Một công cụ khác được bà Hạnh đề cập là tài khoản liên kết giữa Ngân hàng Phương Đông (OCB) và OCBS. Khi sử dụng tính năng này, số dư tại ngân hàng được tự động ghi nhận để gia tăng sức mua tại OCBS; khi nhà đầu tư bán chứng khoán, tiền được chuyển về tài khoản ngân hàng, qua đó giảm các thao tác chuyển tiền giữa hai ứng dụng.
Tuy nhiên, đại diện OCBS nhấn mạnh các giải pháp giao dịch cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ, phái sinh hay tài khoản liên kết vẫn là những công cụ hỗ trợ đầu tư riêng lẻ. Giai đoạn tiếp theo, OCBS hướng tới kết nối các công cụ thành giải pháp quản lý tài sản toàn diện hơn, hỗ trợ nhà đầu tư quản lý dòng tiền, mục tiêu đầu tư, theo dõi tổng tài sản, tiếp cận các giải pháp tài chính khác nhau và quản trị rủi ro trên một hành trình liền mạch.
Theo bà Hạnh, công nghệ “một chạm” giúp rút ngắn thời gian thao tác, nhưng giá trị dài hạn phải nằm ở khả năng kết nối các công cụ thành giải pháp quản lý tài sản hiệu quả. Như vậy, thước đo của số hóa không chỉ là một giao dịch được thực hiện nhanh đến đâu, mà còn là công nghệ hỗ trợ nhà đầu tư quản lý tài sản và ra quyết định như thế nào.
Đừng để “ngón tay đi nhanh hơn suy nghĩ”
Sự thuận tiện của công nghệ cũng đi cùng những rủi ro mới. Theo bà Hạnh, trên thế giới đã xuất hiện nhiều vụ lừa đảo đầu tư với những kịch bản khá giống nhau. Các đối tượng thường tiếp cận nhà đầu tư qua mạng xã hội, kéo họ vào các hội nhóm có nhiều tài khoản khoe lợi nhuận hoặc tự nhận là chuyên gia, sau đó hướng dẫn tải ứng dụng không chính thống.
Ban đầu, nhà đầu tư có thể rút được một khoản tiền nhỏ. Nhưng khi nộp nhiều tiền hơn, tài khoản bị khóa hoặc người tham gia được yêu cầu đóng thêm “thuế”, “phí xác minh”, “tiền bảo đảm”...
Bà Hạnh lưu ý, không phải cứ tài sản số hay blockchain đều là lừa đảo. Điều quan trọng là phân biệt một tài sản minh bạch, được giao dịch trên nền tảng phù hợp với pháp luật với mô hình sử dụng thuật ngữ công nghệ để che giấu việc huy động tiền.
“Một ứng dụng đẹp, hội thảo đông người hay chữ ‘blockchain’ không tự động tạo ra tính hợp pháp. Lợi nhuận hiển thị trên màn hình cũng chưa phải là lợi nhuận thực nếu nhà đầu tư không thể rút tiền”, bà Hạnh cảnh báo.
Theo bà, ứng phó với rủi ro này cần đồng thời ba lớp bảo vệ: cơ quan nhà nước hoàn thiện hành lang pháp lý, siết chặt quảng cáo, huy động vốn trái phép và xử lý sớm các nền tảng có dấu hiệu vi phạm; tổ chức tài chính giám sát giao dịch bất thường; nhà đầu tư kiểm tra tư cách pháp lý của tổ chức, nguồn tải ứng dụng và nơi tiếp nhận dòng tiền trước khi giao dịch.
Đặc biệt, trước những thủ đoạn ngày càng chuyên nghiệp, không thể đặt toàn bộ trách nhiệm lên vai nhà đầu tư.
“Thị trường càng số hóa, khung pháp lý càng phải rõ ràng và hàng rào giám sát càng cần phải chặt chẽ”, bà Hạnh nhấn mạnh.
Bên cạnh nguy cơ lừa đảo, rủi ro còn đến từ chính hành vi đầu tư. Theo bà Hạnh, “rủi ro lớn nhất của đầu tư ‘một chạm’ không phải là chạm nhầm mà chính là việc để ngón tay đi nhanh hơn suy nghĩ”.
Từ góc độ tài chính hành vi, quyết định của nhà đầu tư cá nhân thường bị chi phối bởi cảm xúc và những thiên kiến tâm lý. Phổ biến là FOMO - tâm lý sợ bỏ lỡ cơ hội. Khi nhiều tài khoản trong một nhóm chat cùng nhắc đến một mã cổ phiếu, đăng hình ảnh chốt lãi và liên tục thúc giục “không mua bây giờ sẽ lỡ sóng”, nhà đầu tư dễ cho rằng đám đông đang sở hữu thông tin mà mình không có. Khi thao tác mua chỉ mất vài giây, khoảng cách từ cảm xúc đến hành động gần như bị xóa bỏ.
Sai lầm thứ hai là quá tự tin sau một vài giao dịch có lãi. Nhà đầu tư có thể nhầm kết quả thuận lợi của thị trường với năng lực của bản thân, từ đó tăng quy mô giao dịch hoặc sử dụng đòn bẩy cao hơn. Trong khi đó, thao tác dễ dàng không có nghĩa rủi ro đã giảm; biến động giá và áp lực trả nợ vay vẫn còn nguyên.
Sai lầm thứ ba là “mua trước, lập kế hoạch sau”. Nhà đầu tư xuống tiền khi chưa xác định rõ lý do mua, thời gian nắm giữ, tỷ trọng vốn và phương án xử lý nếu giá giảm sẽ dễ rơi vào hoảng loạn khi thị trường đảo chiều, từ đó bán ra vào thời điểm bất lợi.
Bởi vậy, trước mỗi cú “chạm”, bà Hạnh cho rằng nhà đầu tư nên tự tạo một khoảng dừng để kiểm tra nguồn tin, xác định lý do đầu tư và đặt trước giới hạn rủi ro có thể chấp nhận.
