Đưa anh trở về
Đêm ấy, khi chiếc đồng hồ treo trên tường vừa chạm mốc mười giờ, ông Kim cũng vừa khép lại cuốn sổ ghi chép của Ban liên lạc cựu chiến binh Sư đoàn. Ngoài hiên, cơn mưa đầu mùa lặng lẽ rơi xuống khoảng sân nhỏ. Trong căn nhà yên tĩnh, tiếng chuông điện thoại bất ngờ vang lên khiến ông khẽ giật mình.
Ông nhìn dãy số lạ hiện trên màn hình rồi chần chừ vài giây trước khi nhấn nút nghe. Từ ngày tham gia Ban liên lạc cựu chiến binh, ông đã quen với những cuộc gọi tìm đồng đội và xác định danh tính liệt sĩ. Nhưng rất hiếm ai gọi vào giờ muộn như thế.
Đầu dây bên kia im lặng khá lâu. Ông chỉ nghe thấy tiếng thở rất khẽ, ngắt quãng như người gọi đang cố kìm nén một xúc động quá lớn. Rồi một giọng phụ nữ cất lên, chậm và run, mang âm sắc đặc trưng của miền Trung:
- Chú có phải là chú Kim không?
Ông nhẹ nhàng đáp:
- Vâng, tôi là Kim đây.
Người phụ nữ dường như lấy thêm can đảm rồi mới hỏi tiếp:
- Chú... là truyền đạt của Tiểu đoàn 3 phải không?
Câu hỏi ấy khiến ông Kim bất giác ngồi thẳng người. Đã gần ba mươi năm rồi không còn ai gọi ông là chiến sĩ truyền đạt Tiểu đoàn 3. Chức vụ ấy tưởng như đã nằm lại trên những sườn núi đá Vị Xuyên.
Ông khẽ đáp, giọng chậm hơn:
- Vâng, đúng... tôi đây.
Ngay sau câu trả lời ấy, đầu dây bên kia bỗng vang lên tiếng nấc nghẹn. Người phụ nữ cố nói điều gì đó nhưng nhiều lần không thành lời. Phải rất lâu sau, chị mới cất nổi tiếng gọi đứt quãng:
- Chú ơi... chị là Lan... vợ anh Thanh…
Ông Kim lặng đi.
Ở đầu dây bên kia, chị Lan vẫn khóc. Tiếng khóc đã đi qua gần ba mươi năm chờ đợi, trở nên khàn đục và kiệt sức theo năm tháng. Trong tiếng nấc nghẹn ngào, chị chỉ nói được một câu:
- Chú Kim... chú còn nhớ... anh Thanh nằm ở đâu không?
Ông Kim từ từ nhắm mắt. Trong khoảnh khắc ấy, căn nhà nhỏ cùng tiếng mưa ngoài hiên dường như tan biến. Trước mắt ông hiện lên sườn núi đá lởm chởm của điểm cao X trong buổi sáng mù sương năm ấy. Ông vẫn nhìn thấy khẩu súng máy 12,7 ly của đối phương ghìm chặt cửa mở chiến hào, vẫn nhìn thấy người tiểu đoàn trưởng quay đầu dặn mình chuyển sang đi theo mũi khác, rồi bóng người lao lên giữa làn đạn trước khi gục xuống chỉ còn cách chiến hào địch vài bước chân.
Ông mở mắt, bàn tay cầm điện thoại bất giác siết chặt hơn. Giọng ông rất nhỏ nhưng từng tiếng đều rõ ràng và dứt khoát:
- Chị Lan... tôi nhớ. Tôi vẫn nhớ chỗ anh Thanh nằm.
Đầu dây bên kia không còn tiếng nói, chỉ còn tiếng khóc bật lên thành từng đợt rồi lặng đi trong nghẹn ngào.
***
Suốt đêm hôm ấy, ông Kim không sao chợp mắt. Trong sự chập chờn của ký ức, ông lại thấy mình trở về buổi chiều tháng Bảy năm ấy. Đơn vị nhận lệnh cơ động lên chiếm lĩnh trận địa dưới chân điểm cao X để chuẩn bị cho trận tiến công vào sáng hôm sau. Khi trời vừa sập tối, đội hình bắt đầu xuất phát. Khi ấy ông Kim mới ngoài hai mươi tuổi, là chiến sĩ truyền đạt luôn bám sát Đại úy Thanh để chuyển mệnh lệnh tới các mũi chiến đấu.
Con đường vào điểm cao X hẹp, trơn sau nhiều ngày mưa. Đội hình nối nhau trong bóng tối. Thỉnh thoảng pháo địch lại rít qua đầu, nổ dội trên sườn núi phía sau. Gần năm giờ sáng, đơn vị đến được chân điểm cao X. Sương từ các khe núi bốc lên dày đặc, đứng cách nhau vài mét chỉ còn thấy những bóng người nhòe đi. Đơn vị nhanh chóng đào công sự và chuẩn bị cho trận tiến công sáng hôm sau.
Đêm trước trận chiến, mưa rơi không dứt. Ông Kim nằm trong căn hầm chật hẹp, hai tay ôm khẩu súng trước ngực nhưng không thể ngủ. Thỉnh thoảng, pháo sáng từ phía đối phương bùng lên, xé toạc màn sương, chiếu lộ những thân cây gãy đổ rồi tắt lịm ngay sau đó. Trong những khoảnh khắc ngắn ngủi ấy, ông vẫn thấy bóng anh Thanh đi dọc tuyến công sự, lặng lẽ kiểm tra từng vị trí trước giờ xuất kích.
Rạng sáng hôm sau, cơn mưa đã ngớt hẳn nhưng sương vẫn đặc quánh trên các sườn núi. Trong những căn hầm cá nhân chật hẹp, từng người lính lặng lẽ rời khỏi vị trí trú ẩn, kiểm tra lại súng đạn lần cuối rồi đứng chờ trong im lặng. Ông Kim đứng ngay phía sau Đại úy Thanh.
Ít phút sau, pháo chuẩn bị của ta bắt đầu trút xuống điểm cao X. Cả dãy núi như bị xé toạc. Tiếng nổ nối tiếp nhau không dứt, dội vào vách đá rồi bật ngược trở lại như một cơn địa chấn kéo dài.
Khi loạt pháo vừa dứt, tiếng hô xung phong vang lên cắt ngang toàn bộ không gian đang rung chuyển. Các mũi tiến công đồng loạt lao lên. Ông Kim chạy theo hướng đã được phân công, vừa di chuyển vừa cố tìm bóng dáng người tiểu đoàn trưởng giữa màn khói và những thân cây gãy đổ. Mỗi bước chạy đều như giẫm lên lằn ranh giữa sống và chết. Đất đá tung lên quanh người, mùi thuốc súng quyện với mùi đất ướt nghẹn cả lồng ngực. Trong vài khoảnh khắc ngắn ngủi, ông vẫn thấy anh Thanh cùng tổ xung kích vượt qua khoảng trống phía trước, tiến dần về hướng chiến hào D. Trước mặt họ là khoảng đất trống hoàn toàn nằm dưới hỏa lực đối phương.
Từ phía lô cốt trên cao, khẩu súng máy 12,7 ly bất ngờ gầm lên. Đạn xé ngang mặt đất, quật gãy những thân cây nhỏ, bắn vào đá tạo thành những chùm tia lửa chớp lóe. Ông Kim kịp lao xuống một hố pháo. Nhưng ngay trong khoảnh khắc ấy, giữa tiếng nổ chồng lên nhau, ông nghe thấy một tiếng hô vọng lại từ phía trước. Anh Thanh trúng đạn. Ông bật người dậy theo phản xạ. Qua lớp khói dày đặc, ông nhìn thấy bóng người tiểu đoàn trưởng đổ xuống ngay trước cửa mở của chiến hào địch. Khoảng đất giữa anh và công sự đối phương chỉ còn đúng một đoạn ngắn, chừng mười lăm mét. Xa hơn một chút là hỏa điểm vẫn đang nhả đạn như điên dại.
Ông Kim bật dậy, gần như lao về phía trước theo bản năng. Nhưng một cánh tay phía sau giật mạnh giữ ông lại. Không được! Tiếng hét bị nuốt chửng trong tiếng đạn. Ngay sau đó, một loạt đạn quét ngang khoảng đất trống. Đất đá tung lên, phủ trùm lấy cả người ông.
Tiếng súng, tiếng pháo và tiếng người gọi nhau hòa thành một khối âm thanh hỗn loạn. Đến gần trưa, đơn vị buộc phải rút xuống củng cố đội hình. Khi rời vị trí, ông Kim ngoái lại nhìn thêm một lần cuối.
***
Sáng sớm hôm ấy, khi màn sương còn phủ kín, theo lịch hẹn, ông Kim đã xếp xong một chiếc ba lô nhỏ. Vẫn chiếc ba lô đã theo ông từ ngày rời quân ngũ, chỉ khác là bên trong không còn cơ số đạn hay lương khô như gần ba mươi năm trước mà chỉ có vài bộ quần áo, cuốn sổ ghi chép của Ban liên lạc cựu chiến binh Sư đoàn, tấm bản đồ khu vực điểm cao X và bó hương được người vợ cẩn thận đặt vào trước lúc ông lên đường.
Buổi trưa hôm ấy, chiếc xe của ông Kim dừng trước trụ sở Ủy ban nhân dân xã Y. Gần ba mươi năm sau ngày rời chiến trường, vùng đất biên giới đã mang một dáng vẻ hoàn toàn khác. Con đường đất lầy lội năm nào được thay bằng dải bê tông sạch sẽ chạy men theo sườn núi. Những mái nhà mới thấp thoáng dưới những tán cây, tiếng trẻ con nô đùa vang lên từ ngôi trường nhỏ phía xa.
Ông Kim vừa bước xuống xe thì nhìn thấy một người phụ nữ đang đứng nép dưới gốc xà cừ trước sân ủy ban. Bên cạnh chị là một cô gái chừng ngoài hai mươi tuổi. Khi ánh mắt họ gặp nhau, người phụ nữ khẽ bước lên vài bước rồi dừng lại. Chị cất tiếng, giọng run run:
- Chú... có phải là Kim không?
- Chị là… chị Lan?
Phải một lúc lâu sau, chị Lan mới lấy lại được bình tĩnh. Chị quay sang cô gái đi cùng rồi khẽ bảo:
- Chào chú Kim đi con.
Cô gái cúi đầu rất lễ phép.
- Cháu là con gái của bố Thanh.
Đứa con ngày anh Thanh hy sinh còn chưa kịp lớn lên trong vòng tay cha, giờ đã trưởng thành, mang nhiều nét giống người tiểu đoàn trưởng năm nào.
Lãnh đạo xã Y cùng cán bộ Đồn Biên phòng sau khi nghe ông Kim trình bày đều thống nhất sẽ hỗ trợ đoàn tìm kiếm. Tuy nhiên, việc tiếp cận điểm cao X vẫn rất khó khăn vì còn nhiều bom mìn, phải chờ lực lượng công binh mở đường.
Ngoài cửa sổ, đỉnh X chìm trong mây trắng. Gần ba mươi năm qua, chị Lan đã đi khắp nơi tìm chồng trong vô vọng. Đến hôm nay, ký ức của một người đồng đội mới mở ra hy vọng.
***
Sáng hôm sau, khi màn sương còn phủ đặc các triền núi, đoàn tìm kiếm bắt đầu men theo con đường vừa được lực lượng công binh mở lối. Gần ba mươi năm sau chiến tranh, điểm cao X đã trở lại màu xanh của cây rừng. Lau lách mọc kín những chiến hào cũ, dây leo quấn chặt quanh các mỏm đá từng bị pháo cày nát.
Đến gần trưa, khi đoàn người tiến lên một khoảng đất tương đối bằng phẳng, ông Kim bất giác đứng khựng lại. Trước mắt ông là một mô đá nhô lên giữa sườn núi, phía trước là khoảng đất hơi thoải dẫn về hệ thống chiến hào cũ của đối phương. Ông nhìn rất lâu, ánh mắt chậm rãi dò theo từng đường nét của địa hình như đang đối chiếu với một tấm bản đồ chỉ có trong trí nhớ mình. Rồi ông bước thêm vài bước, cúi xuống nhặt một hòn đá nhỏ, đặt sang bên cạnh và quay sang người chỉ huy đội tìm kiếm.
Giọng ông không lớn nhưng rất bình tĩnh:
- Tôi nghĩ chính là chỗ này. Hôm ấy anh Thanh ngã xuống ở khoảng giữa mô đá này với cửa mở chiến hào. Từ đây đến nơi anh nằm chỉ chừng mười lăm mét.
Người chỉ huy nhìn ông hồi lâu rồi hỏi lại:
- Đã gần ba mươi năm, anh còn nhớ chắc chứ?
Ông Kim khẽ gật đầu. Ánh mắt ông vẫn không rời khoảng đất trước mặt.
Những người trong đội tìm kiếm bắt đầu làm việc. Những nhát cuốc đầu tiên được bổ xuống. Chị Lan đứng phía sau, hai bàn tay nắm chặt lấy nhau đến trắng bệch. Cô con gái lặng lẽ đỡ lấy vai mẹ.
Đến khi một người trong đội tìm kiếm khom xuống lâu hơn bình thường rồi nhẹ nhàng gọi mọi người lại, ông Kim biết rằng họ đã chạm đến điều gì đó. Dưới lớp đất màu nâu sẫm vừa được gạt sang một bên, một mảnh xương nhỏ hiện ra. Những bàn tay càng trở nên cẩn trọng hơn khi lần lượt nâng từng nắm đất, cắt bỏ từng đoạn rễ cây bám quanh di cốt.
Rồi xương hàm dần hiện ra cùng vài chiếc răng vẫn còn khá nguyên vẹn. Bên cạnh đó là những mảnh vải đã mục nát, màu sắc gần như hòa lẫn với đất. Ông Kim nhận ra ngay mảnh vải ka-tê của quân phục sĩ quan. Linh cảm trong ông bỗng mạnh lên, nhưng ông vẫn cố giữ cho mình một chút bình tĩnh.
Khi hố khai quật được mở rộng, người công binh cẩn thận gạt từng lớp đất rồi nâng lên một mảnh vải nhỏ đã bạc màu. Bàn tay ông run lên trước khi kịp chạm vào mảnh vải. Ông đưa hai tay đón lấy mảnh vải ấy như đón một điều gì thiêng liêng vừa trở về từ lòng đất. Lớp vải dù đã mục gần hết, màu xanh ngày nào chỉ còn phảng phất dưới lớp đất đỏ, nhưng vẫn còn nhận ra rõ ràng chiếc khăn dù.
Ông không còn cầm được nước mắt. Hình ảnh của gần ba mươi năm trước bỗng hiện lên nguyên vẹn. Trong cơn mưa hành quân năm ấy, anh Thanh từng kể chị gái là thanh niên xung phong đã cắt đôi chiếc khăn dù, giữ một nửa, đưa em trai một nửa và dặn dù đi đâu cũng phải mang theo. Gần ba mươi năm sau, chính nửa chiếc khăn ấy giúp đồng đội nhận ra anh giữa núi đá Vị Xuyên. Lời dặn của người chị năm nào cuối cùng đã đưa em trai trở về.
Chị Lan run run bước tới. Ông Kim lặng lẽ trao mảnh khăn vào tay chị. Người đàn bà vừa nhìn thấy đã ôm chặt lấy nó vào ngực, đôi vai gầy rung lên trong tiếng nấc nghẹn.
Chiều hôm ấy, khi hài cốt Đại úy Thanh được đưa xuống chân núi, ông Kim là người đi sau cùng. Ông quay lại nhìn khoảng đất vừa khai quật, nơi gió vẫn lặng lẽ thổi qua những bụi sim tím và mây vẫn chầm chậm trôi trên đỉnh X. Gần ba mươi năm trước, ông rời ngọn núi ấy với nỗi day dứt của một người không thể đưa đồng đội trở về. Hôm nay, cũng trên con đường ấy, ông bước xuống với cảm giác như vừa hoàn thành lời hứa mà tuổi hai mươi còn mắc nợ. Nhưng giữa bạt ngàn núi đá ấy, ông biết vẫn còn nhiều đồng đội lặng lẽ chờ ngày trở về.
Nguồn Lạng Sơn: https://baolangson.vn/dua-anh-tro-ve-truyen-ngan-5097920.html










![[Video] Lễ Cầu siêu tưởng niệm các Anh hùng Liệt sỹ nhân dịp 27/7](https://photo-baomoi.bmcdn.me/w250_r3x2/2026_07_24_14_55688882/82a1da06954d7c13255c.jpg)
