Nới lỏng và siết chặt
Trong quản trị xã hội, 'nới lỏng' và 'siết chặt' chưa bao giờ là hai lựa chọn đối lập, mà là hai trạng thái cần được điều tiết một cách tỉnh táo. Một bên mở ra không gian phát triển, bên kia giữ lại kỷ cương cần thiết. Vấn đề không nằm ở việc chọn 'nới' hay 'siết', mà ở chỗ, ai quyết định, dựa trên cơ sở nào, và vì lợi ích của ai?

(Ảnh minh họa)
Thực tế cho thấy, mỗi khi nền kinh tế đối mặt khó khăn, “nới lỏng” thường được nhắc đến như một liều thuốc kích thích. Thuế được giảm, thủ tục được đơn giản hóa, điều kiện kinh doanh được cởi bỏ. Những động thái ấy, nếu đúng và trúng, có thể giải phóng nguồn lực đang bị kìm hãm. Một hộ kinh doanh nhỏ có thêm dòng tiền để xoay vòng, một doanh nghiệp có thêm dư địa để tồn tại, một ý tưởng có cơ hội bước ra thị trường. Nới lỏng, khi đó, không chỉ là hỗ trợ, mà là mở đường.
Nhưng cũng chính tại điểm này, ranh giới giữa “nới lỏng” và “buông lỏng” trở nên mong manh. Khi ưu đãi thiếu kiểm soát, luật lệ thiếu rõ ràng, thì môi trường kinh doanh không còn là sân chơi công bằng mà trở thành nơi thử thách khả năng “lách luật”. Người làm ăn chân chính phải cạnh tranh với những kẻ tận dụng kẽ hở. Khi đó, cái được không bù nổi cái mất: nguồn thu bị xói mòn, niềm tin bị bào mòn.
Ở chiều ngược lại, “siết chặt” thường xuất hiện như một phản ứng tất yếu khi trật tự bị đe dọa. Siết tín dụng để hạ nhiệt đầu cơ, tăng kiểm tra để chấn chỉnh thị trường, nâng chế tài để lập lại kỷ cương, tất cả đều có lý do chính đáng. Nhưng nếu siết mà thiếu cân nhắc, công cụ quản lý rất dễ biến thành rào cản phát triển. Khi doanh nghiệp ngại lớn lên, người dân ngại bắt đầu, thì đó không còn là quản lý, mà là kìm hãm.
Trong bối cảnh đó, chính sách thuế mới vừa được kỳ họp thứ nhất, Quốc hội khóa XVI thông qua đã cho thấy một cách tiếp cận đáng chú ý, thay vì cố định một ngưỡng doanh thu cứng, Nhà nước chấp nhận “nới” về cơ chế bằng cách giao Chính phủ điều chỉnh theo thực tiễn. Đây là một bước đi mang tính thích ứng, thừa nhận rằng nền kinh tế luôn vận động và không thể bị trói buộc bởi những con số bất biến.
Tuy nhiên, điều đáng bàn không phải là việc “nới” này có đúng hay không, mà là nó được kiểm soát đến đâu. Trao quyền linh hoạt nếu không đi kèm nguyên tắc minh bạch và cơ chế giám sát rõ ràng thì rất dễ trượt thành tùy tiện. Khi đó, ranh giới giữa điều hành chính sách và can thiệp chủ quan sẽ bị xóa nhòa. Một chính sách tốt, nếu thiếu “van an toàn”, vẫn có thể dẫn đến hệ quả xấu.
Cũng cần nhìn thẳng vào một thực tế, việc miễn thuế hay nâng ngưỡng doanh thu không tự thân tạo ra phát triển. Nếu chính sách chỉ dừng lại ở việc “giữ” hộ kinh doanh trong vùng an toàn, thì vô hình trung lại kìm hãm động lực lớn lên. Một nền kinh tế không thể mạnh nếu phần lớn chủ thể chỉ tìm cách đứng yên để hưởng ưu đãi. Vì vậy, nới lỏng chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó mở ra con đường đi lên, chứ không phải tạo ra nơi trú ẩn. Có câu chuyện một số hộ nghèo ở các tỉnh vùng sâu, vùng sa không muốn “ra khỏi diện nghèo” là vì thế, vì học sẽ bị mất các chế độ ưu tiên (!)
Suy cho cùng, bài toán “nới” hay “siết” không phải là vấn đề kỹ thuật đơn thuần, mà là vấn đề về tư duy quản trị. Một chính sách đúng không phải là chính sách làm hài lòng số đông trong ngắn hạn, mà là chính sách tạo ra giá trị bền vững trong dài hạn. Nới mà không buông, siết mà không nghẹt, điều đó không phải là khẩu hiệu, mà là năng lực điều hành.
Và có lẽ, câu hỏi cần được đặt ra một cách thẳng thắn là, mỗi lần nới lỏng hay siết chặt, chúng ta đang sửa một vấn đề, hay chỉ đang phản ứng với nó? Nếu chỉ là phản ứng, chính sách sẽ luôn đi sau thực tiễn. Nhưng nếu là chủ động điều tiết, thì “nới” và “siết” sẽ không còn là hai thái cực, mà trở thành hai công cụ trong cùng một chiến lược phát triển. Điều này cha ông ta đúc kết thật tài tình: “Cứng quá thì gãy”, “Lạt mềm buộc chặt”.
Nguồn PetroTimes: https://petrotimes.vn/noi-long-va-siet-chat-740624.html











