Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 25
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Kết thúc
3  -  1
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Tanganga 36'
Cannon 52'
O'Hare 88'
Jordan James 90'+2

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
2
Việt vị
5
13
Tổng cú sút
6
5
Sút trúng mục tiêu
1
4
Sút ngoài mục tiêu
4
13
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
3
456
Số đường chuyền
349
354
Số đường chuyền chính xác
254
0
Cứu thua
3
30
Tắc bóng
24
Cầu thủ Chris Wilder
Chris Wilder
HLV
Cầu thủ Martí Cifuentes
Martí Cifuentes

Phong độ gần đây

Tin Tức

Trận đấu điên rồ của Leicester City

Rạng sáng 11/2, Leicester City thua ngược Southampton với tỷ số 3-4 dù dẫn trước đối thủ tới 3 bàn sau chưa đầy 30 phút thi đấu.

Dự đoán máy tính

Sheffield United
Leicester City
Thắng
39.2%
Hòa
25.7%
Thắng
35.1%
Sheffield United thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.1%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
3%
4-1
1.4%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
6.5%
3-1
4%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
9.3%
2-1
8.5%
3-2
2.6%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.2%
0-0
6.7%
2-2
5.6%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
Leicester City thắng
0-1
8.7%
1-2
8%
2-3
2.4%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
5.7%
1-3
3.5%
2-4
0.8%
3-5
0.1%
0-3
2.5%
1-4
1.1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.8%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
0-6
0%
1-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
33198668 - 363265
2
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
33188750 - 331762
3
Millwall
Đội bóng Millwall
33168942 - 40256
4
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
31159754 - 342054
5
Hull City
Đội bóng Hull City
321661051 - 46554
6
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
331312851 - 44751
7
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
3313101045 - 40549
8
Derby County
Đội bóng Derby County
331391147 - 41648
9
Watford
Đội bóng Watford
331212943 - 38548
10
Preston North End
Đội bóng Preston North End
331212940 - 37348
11
Southampton
Đội bóng Southampton
3312111049 - 45447
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
331381245 - 41447
13
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
331381246 - 47-147
14
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
331431647 - 46145
15
Swansea City
Đội bóng Swansea City
331361439 - 39045
16
Stoke City
Đội bóng Stoke City
331281336 - 31544
17
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
3310101332 - 42-1040
18
Norwich City
Đội bóng Norwich City
331161643 - 44-139
19
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
321091333 - 41-839
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
331081531 - 41-1038
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
33971732 - 49-1734
22
Leicester City
Đội bóng Leicester City
331091446 - 53-733
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
336111628 - 44-1629
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
33182420 - 66-460