Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 23
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
Kết thúc
5  -  3
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Bindon 9'(og)
Moore 28', 76'
Longman 51'
Windass 81'(pen)
Bamford 7', 15'
O'Hare 24'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
9'
1
-
1
 
 
15'
1
-
2
 
24'
1
-
3
28'
2
-
3
 
Hết hiệp 1
2 - 3
 
65'
 
80'
81'
5
-
3
 
Kết thúc
5 - 3

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
54%
46%
5
Việt vị
0
18
Tổng cú sút
13
8
Sút trúng mục tiêu
7
3
Sút ngoài mục tiêu
5
7
Phạm lỗi
12
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
5
496
Số đường chuyền
426
409
Số đường chuyền chính xác
322
4
Cứu thua
3
14
Tắc bóng
10
Cầu thủ Phil Parkinson
Phil Parkinson
HLV
Cầu thủ Chris Wilder
Chris Wilder

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 21/1 và sáng 22/1: Lịch thi đấu Cúp C1 - Slavia Prague vs Barcelona; hạng Nhất Anh - Southampton vs Sheffield United

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 21/1 và sáng 22/1: Lịch thi đấu Cúp C1 - Slavia Prague vs Barcelona, Munich vs Union St.Gilloise, Marseille vs Liverpool; hạng Nhất Anh - Southampton vs Sheffield United; VĐQG Saudi Arabia - Damac vs Al Nassr...

Dự đoán máy tính

Wrexham AFC
Sheffield United
Thắng
41.1%
Hòa
25.9%
Thắng
33%
Wrexham AFC thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.2%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
3.3%
4-1
1.5%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
7%
3-1
4.1%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
9.9%
2-1
8.7%
3-2
2.6%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.3%
0-0
7%
2-2
5.4%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
Sheffield United thắng
0-1
8.7%
1-2
7.7%
2-3
2.3%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
5.4%
1-3
3.2%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
2.2%
1-4
1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.7%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
28177461 - 313058
2
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
29167646 - 291755
3
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
28148648 - 272150
4
Hull City
Đội bóng Hull City
28155847 - 40750
5
Millwall
Đội bóng Millwall
29147836 - 35149
6
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
291111743 - 37644
7
Bristol City
Đội bóng Bristol City
291271040 - 31943
8
Watford
Đội bóng Watford
281110739 - 33643
9
Preston North End
Đội bóng Preston North End
291110836 - 33343
10
Stoke City
Đội bóng Stoke City
291261134 - 26842
11
Derby County
Đội bóng Derby County
29119939 - 37242
12
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
291171140 - 42-240
13
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
291091039 - 38139
14
Leicester City
Đội bóng Leicester City
291081140 - 43-338
15
Southampton
Đội bóng Southampton
299101041 - 41037
16
Swansea City
Đội bóng Swansea City
291061332 - 37-536
17
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
281121539 - 41-235
18
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
28881227 - 38-1132
19
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
29951532 - 44-1232
20
Norwich City
Đội bóng Norwich City
28861435 - 40-530
21
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
27791124 - 37-1330
22
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
28781326 - 37-1129
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
28691327 - 36-927
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
28181918 - 56-380