Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 20
Bristol City
Đội bóng Bristol City
Kết thúc
2  -  2
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Sykes 46'
Riis 83'
Jordan Ayew 17'(pen)
Decordova-Reid 45'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
66%
34%
0
Việt vị
2
21
Tổng cú sút
12
11
Sút trúng mục tiêu
5
6
Sút ngoài mục tiêu
3
10
Phạm lỗi
15
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
10
Phạt góc
3
503
Số đường chuyền
279
416
Số đường chuyền chính xác
195
3
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
15
Cầu thủ Gerhard Struber
Gerhard Struber
HLV
Cầu thủ Martí Cifuentes
Martí Cifuentes

Phong độ gần đây

Tin Tức

Sao Leicester gây tranh cãi với màn ăn mừng nguy hiểm tại AFCON

Tiền đạo Patson Daka vừa khiến người hâm mộ và ban huấn luyện Leicester City một phen hú vía sau tình huống ăn mừng bàn thắng suýt dẫn đến chấn thương kinh hoàng.

Dự đoán máy tính

Bristol City
Leicester City
Thắng
30.2%
Hòa
26.2%
Thắng
43.7%
Bristol City thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.5%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
1.9%
4-1
0.8%
5-2
0.1%
6-3
0%
2-0
5%
3-1
2.7%
4-2
0.6%
5-3
0.1%
1-0
8.7%
2-1
7.1%
3-2
2%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.4%
0-0
7.5%
2-2
5.1%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Leicester City thắng
0-1
10.8%
1-2
8.9%
2-3
2.5%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
7.8%
1-3
4.3%
2-4
0.9%
3-5
0.1%
0-3
3.7%
1-4
1.5%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
1.3%
1-5
0.4%
2-6
0.1%
0-5
0.4%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
26157457 - 292852
2
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
26137637 - 261146
3
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
25128542 - 241844
4
Preston North End
Đội bóng Preston North End
261110536 - 251143
5
Millwall
Đội bóng Millwall
26127729 - 33-443
6
Watford
Đội bóng Watford
25118637 - 29841
7
Hull City
Đội bóng Hull City
25125840 - 38241
8
Stoke City
Đội bóng Stoke City
261241032 - 23940
9
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
261010638 - 32640
10
Bristol City
Đội bóng Bristol City
26116938 - 29939
11
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
261151038 - 39-138
12
Leicester City
Đội bóng Leicester City
26107937 - 38-137
13
Derby County
Đội bóng Derby County
2698935 - 35035
14
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
26971035 - 36-134
15
Southampton
Đội bóng Southampton
2689938 - 38033
16
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
251021336 - 38-232
17
Swansea City
Đội bóng Swansea City
26951227 - 33-632
18
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
26941329 - 35-631
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
25781025 - 32-729
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
25771124 - 30-628
21
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
24671121 - 35-1425
22
Norwich City
Đội bóng Norwich City
26661428 - 39-1124
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
25571325 - 35-1022
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
25181618 - 51-330