Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Kết thúc
1  -  2
Watford
Đội bóng Watford
Jordan James 7'
Maamma 45'
Pollock 65'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
51%
49%
1
Việt vị
1
9
Tổng cú sút
13
2
Sút trúng mục tiêu
3
5
Sút ngoài mục tiêu
5
14
Phạm lỗi
8
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
6
458
Số đường chuyền
448
387
Số đường chuyền chính xác
383
1
Cứu thua
1
19
Tắc bóng
25
Cầu thủ Martí Cifuentes
Martí Cifuentes
HLV
Cầu thủ Javi Gracia
Javi Gracia

Phong độ gần đây

Tin Tức

Sao Leicester gây tranh cãi với màn ăn mừng nguy hiểm tại AFCON

Tiền đạo Patson Daka vừa khiến người hâm mộ và ban huấn luyện Leicester City một phen hú vía sau tình huống ăn mừng bàn thắng suýt dẫn đến chấn thương kinh hoàng.

Dự đoán máy tính

Leicester City
Watford
Thắng
56.4%
Hòa
24.1%
Thắng
19.5%
Leicester City thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
5-0
0.9%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2.6%
5-1
0.8%
6-2
0.1%
3-0
6.1%
4-1
2.3%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
10.9%
3-1
5.4%
4-2
1%
5-3
0.1%
1-0
13%
2-1
9.6%
3-2
2.4%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.4%
0-0
7.7%
2-2
4.2%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Watford thắng
0-1
6.8%
1-2
5%
2-3
1.2%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
3%
1-3
1.5%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
0.9%
1-4
0.3%
2-5
0%
0-4
0.2%
1-5
0.1%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
26157457 - 292852
2
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
26137637 - 261146
3
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
25128542 - 241844
4
Preston North End
Đội bóng Preston North End
261110536 - 251143
5
Millwall
Đội bóng Millwall
26127729 - 33-443
6
Watford
Đội bóng Watford
25118637 - 29841
7
Hull City
Đội bóng Hull City
25125840 - 38241
8
Stoke City
Đội bóng Stoke City
261241032 - 23940
9
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
261010638 - 32640
10
Bristol City
Đội bóng Bristol City
26116938 - 29939
11
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
261151038 - 39-138
12
Leicester City
Đội bóng Leicester City
26107937 - 38-137
13
Derby County
Đội bóng Derby County
2698935 - 35035
14
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
26971035 - 36-134
15
Southampton
Đội bóng Southampton
2689938 - 38033
16
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
251021336 - 38-232
17
Swansea City
Đội bóng Swansea City
26951227 - 33-632
18
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
26941329 - 35-631
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
25781025 - 32-729
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
25771124 - 30-628
21
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
24671121 - 35-1425
22
Norwich City
Đội bóng Norwich City
26661428 - 39-1124
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
25571325 - 35-1022
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
25181618 - 51-330