Conference League
Conference League -1/16
Rasmussen 31'
Nilsson 68'
Chaïbi 3'
Kalajdžić 10'
Lotto Park
Craig Pawson

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
3'
0
-
1
 
4'
Hết hiệp 1
1 - 2
90'+5
 
Kết thúc
2 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
48%
52%
1
Việt vị
1
14
Tổng cú sút
12
6
Sút trúng mục tiêu
6
3
Sút ngoài mục tiêu
2
5
Sút bị chặn
4
14
Phạm lỗi
13
4
Thẻ vàng
3
1
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
5
373
Số đường chuyền
389
275
Số đường chuyền chính xác
283
4
Cứu thua
4
20
Tắc bóng
27
Cầu thủ Alexander Blessin
Alexander Blessin
HLV
Cầu thủ Dino Toppmöller
Dino Toppmöller

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Bayern München vs Eintracht Frankfurt - Bundesliga: Sức mạnh áp đảo của Hùm xám

Bayern München tiếp đón Eintracht Frankfurt tại Allianz Arena với mục tiêu củng cố ngôi đầu bảng, trong bối cảnh đội khách đối mặt với cuộc khủng hoảng nhân sự.

Nhận định trận đấu Bayern Munich vs Eintracht Frankfurt, 21h30 ngày 21.2: Xây chắc ngôi đầu

Nhận định trận đấu Bayern Munich vs Eintracht Frankfurt, vòng 23 Bundesliga, tiếp đón các vị khách đang có dấu hiệu khởi sắc sau khi thay tướng song thầy trò HLV Vincent Kompany vẫn khó đánh rơi điểm số.

Bayern Munich vs Eintracht Frankfurt: Hùm xám đối mặt khắc tinh tại Allianz Arena

Bayern Munich đặt mục tiêu nới rộng khoảng cách với Dortmund tại vòng 23 Bundesliga, nhưng Frankfurt dưới thời Albert Riera sẵn sàng gây bất ngờ nhờ lịch sử đối đầu ấn tượng.

Dự đoán máy tính

Union Saint-Gilloise
Eintracht Frankfurt
Thắng
36.3%
Hòa
23.8%
Thắng
39.9%
Union Saint-Gilloise thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
2.6%
4-1
1.5%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
5.1%
3-1
4.1%
4-2
1.2%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
6.8%
2-1
8.2%
3-2
3.3%
4-3
0.7%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.8%
2-2
6.5%
0-0
4.5%
3-3
1.7%
4-4
0.3%
5-5
0%
Eintracht Frankfurt thắng
0-1
7.2%
1-2
8.6%
2-3
3.4%
3-4
0.7%
4-5
0.1%
0-2
5.7%
1-3
4.6%
2-4
1.4%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
3%
1-4
1.8%
2-5
0.4%
3-6
0.1%
0-4
1.2%
1-5
0.6%
2-6
0.1%
3-7
0%
0-5
0.4%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Strasbourg
Đội bóng Strasbourg
651011 - 5616
2
Raków Częstochowa
Đội bóng Raków Częstochowa
64209 - 2714
3
AEK Athens
Đội bóng AEK Athens
641114 - 7713
4
Sparta Praha
Đội bóng Sparta Praha
641110 - 3713
5
Rayo Vallecano
Đội bóng Rayo Vallecano
641113 - 7613
6
Shakhtar Donetsk
Đội bóng Shakhtar Donetsk
641110 - 5513
7
Mainz 05
Đội bóng Mainz 05
64117 - 3413
8
AEK Larnaca
Đội bóng AEK Larnaca
63307 - 1612
9
Lausanne Sports
Đội bóng Lausanne Sports
63216 - 3311
10
Crystal Palace
Đội bóng Crystal Palace
631211 - 6510
11
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
631212 - 8410
12
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
631210 - 6410
13
Celje
Đội bóng Celje
63128 - 7110
14
AZ Alkmaar
Đội bóng AZ Alkmaar
63127 - 7010
15
Fiorentina
Đội bóng Fiorentina
63038 - 539
16
HNK Rijeka
Đội bóng HNK Rijeka
62315 - 239
18
Omonia Nicosia
Đội bóng Omonia Nicosia
62225 - 418
19
Noah
Đội bóng Noah
62226 - 7-18
20
FC Drita
Đội bóng FC Drita
62224 - 8-48
21
KuPS Kuopio
Đội bóng KuPS Kuopio
61416 - 517
22
KF Shkëndija
Đội bóng KF Shkëndija
62134 - 5-17
23
Zrinjski
Đội bóng Zrinjski
62138 - 10-27
24
Sigma Olomouc
Đội bóng Sigma Olomouc
62137 - 9-27
25
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
62136 - 8-27
26
Lincoln Red Imps
Đội bóng Lincoln Red Imps
62137 - 15-87
27
Dinamo Kiev
Đội bóng Dinamo Kiev
62049 - 906
28
Legia Warszawa
Đội bóng Legia Warszawa
62048 - 806
29
Slovan Bratislava
Đội bóng Slovan Bratislava
62045 - 9-46
30
Breidablik
Đội bóng Breidablik
61236 - 11-55
31
Shamrock Rovers
Đội bóng Shamrock Rovers
61147 - 13-64
32
Häcken
Đội bóng Häcken
60335 - 8-33
33
Hamrun Spartans
Đội bóng Hamrun Spartans
61054 - 11-73
34
Shelbourne
Đội bóng Shelbourne
60240 - 7-72
35
Aberdeen
Đội bóng Aberdeen
60243 - 14-112
36
Rapid Wien
Đội bóng Rapid Wien
60153 - 14-111